1) Giới thiệu tổng quan
1,3-Butanediol (Butane-1,3-diol) là một diol (2 nhóm –OH) thường gặp trong mỹ phẩm dưới tên thương mại/nhóm gọi Butylene Glycol. Vai trò chính: giữ ẩm nhẹ, dung môi, cải thiện cảm giác bôi và hỗ trợ ổn định công thức.
Nguồn gốc: có thể tổng hợp hoặc lên men (bio-based) tùy nhà sản xuất.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
-
Công thức: C₄H₁₀O₂; diol mạch thẳng (–OH ở C1 và C3).
-
Tính chất: tan tốt trong nước, “trung gian” giữa humectant và solvent → giúp hòa tan/phân tán thành phần, tăng độ trượt và giảm cảm giác dính.
-
Vai trò sinh học (trên da): chủ yếu là vehicle/humectant, không phải hoạt chất điều trị.
3) Ứng dụng trong y học
-
Tá dược dung môi trong chế phẩm bôi ngoài da/gel.
-
Đôi khi được nghiên cứu như thành phần ảnh hưởng thấm qua da khi so sánh các “enhancer” trong mô hình màng sừng.
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Dưỡng ẩm & làm mềm: hỗ trợ cấp ẩm bề mặt, giảm khô căng.
-
Dung môi/ổn định: giúp hoạt chất phân tán đều, giảm tách lớp/đục.
-
Cảm giác (sensory): tạo “slip”, công thức mỏng nhẹ hơn.
5) Hiệu quả nổi bật
-
So với alcohol bay hơi (ethanol/IPA): ít gây cảm giác khô nhanh.
-
So với một số humectant nặng: có thể cho feel nhẹ, ít bết (tùy nền công thức).
6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả)
-
Đánh giá an toàn nhóm alkane diols trong mỹ phẩm: kết luận một số alkane diols “safe as used” theo thực hành sử dụng/nồng độ được báo cáo (bối cảnh mỹ phẩm).
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38174390/ – Scott -
Báo cáo CIR (dữ liệu độc tính/kích ứng/nhạy cảm): tổng hợp dữ liệu an toàn cho nhóm alkane diols dùng trong mỹ phẩm.
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/ADIOLS042017TR.pdf – Scott -
Mô hình thấm qua da (so sánh penetration enhancers): 1,3-butanediol được đưa vào nhóm chất tăng thấm để đánh giá ảnh hưởng lên dòng thấm của peptide qua màng mô hình.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30961677/ – Foerster
7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
-
Thường dung nạp tốt, nhưng có thể châm chích/kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm hoặc khi dùng cùng hoạt chất mạnh.
-
Da yếu hàng rào: ưu tiên công thức có glycerin/panthenol/ceramide; test vùng nhỏ nếu dễ kích ứng.
8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng (ví dụ)
1,3-Butanediol/Butylene Glycol xuất hiện rất rộng trong:
-
Serum dưỡng ẩm, kem dưỡng, chống nắng, makeup, haircare (đa số thương hiệu phổ thông đến cao cấp đều dùng vì tính đa năng).
Ví dụ tra cứu thành phần và sản phẩm cụ thể có thể dựa trên database INCI (INCIDecoder, Paula’s Choice Ingredient Dictionary…).
9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai
-
Tăng nhu cầu bio-based butylene glycol (nguồn lên men) theo xu hướng bền vững.
-
Tập trung tối ưu “texture nhẹ – không dính” và khả năng làm vehicle cho công thức hoạt chất cao.
10) Kết luận
1,3-Butanediol (Butylene Glycol) là humectant–solvent đa năng giúp cấp ẩm nhẹ, ổn định công thức và cải thiện cảm giác bôi. Giá trị chính nằm ở hiệu năng công thức và tính tương thích rộng, với dữ liệu an toàn được tổng hợp trong các đánh giá chuyên môn.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/7896 – NIH
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38174390/ – Scott
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/ADIOLS042017TR.pdf – Scott
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30961677/ – Foerster
https://webprod.hc-sc.gc.ca/nhpid-bdipsn/ingredReq?id=3271 – Health Canada
https://incidecoder.com/ingredients/butylene-glycol – INCIDecoder








