1) Giới thiệu tổng quan
2,3-Butanediol là một alkanediol (diol C4), thường đóng vai trò giữ ẩm (humectant), dung môi (solvent), skin conditioning và masking trong công thức mỹ phẩm. Nguồn gốc có thể từ lên men (vi sinh) hoặc tổng hợp công nghiệp.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
-
Công thức phân tử: C₄H₁₀O₂
-
Cấu trúc: “vicinal diol” (2 nhóm –OH kề nhau ở C2 và C3), có các dạng đồng phân lập thể (meso và enantiomer).
-
Đặc tính sinh học liên quan mỹ phẩm: hút ẩm vừa phải, cải thiện cảm giác trượt/lan, hỗ trợ hòa tan một số thành phần ưa nước–ưa dung môi.
3) Ứng dụng trong y học
-
Chủ yếu là tá dược/dung môi trong công thức bôi và các hệ cần điều chỉnh độ hòa tan/độ ổn định.
-
Dữ liệu chuyển hóa cho thấy 2,3-butanediol có thể tham gia các đường chuyển hóa liên quan acetoin/diacetyl trong mô hình sinh học (ý nghĩa chính: phục vụ đánh giá độc tính/phơi nhiễm).
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Dưỡng ẩm: tăng mềm mượt, giảm khô căng bề mặt.
-
Dung môi – ổn định: hỗ trợ hòa tan, giảm tách lớp, cải thiện độ trong của sản phẩm.
-
Cảm quan: giúp sản phẩm “mướt” hơn so với nhiều humectant nặng/dính.
5) Hiệu quả “vượt trội” (trong bối cảnh công thức)
-
So với alcohol bay hơi (ethanol/IPA): không tạo hiệu ứng khô nhanh, thường dễ chịu hơn với nền da khô.
-
So với một số glycol/humectant “dính”: có thể cho feel nhẹ hơn tùy hệ nền và tỷ lệ phối trộn.
6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)
-
Đánh giá an toàn theo hội đồng chuyên gia: CIR kết luận nhóm alkane diols (bao gồm 2,3-butanediol) an toàn trong mỹ phẩm theo thực hành sử dụng và nồng độ được mô tả (ghi chú: 2,3-butanediol không được báo cáo là đang dùng phổ biến tại thời điểm tổng hợp dữ liệu trong báo cáo).
-
Xu hướng công nghệ sinh học: nghiên cứu gần đây tập trung vào sản xuất 2,3-butanediol bằng lên men và đánh giá tiềm năng ứng dụng như nguyên liệu “bio-based” (hướng bền vững, tối ưu quy trình).
7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
-
Nhìn chung dung nạp tốt; vẫn có thể kích ứng nhẹ tùy nền da/công thức, nhất là khi đi kèm hoạt chất mạnh.
-
Da rất nhạy cảm: test vùng nhỏ 24–48h, ưu tiên công thức có chất làm dịu/giữ ẩm (glycerin, panthenol, ceramide…).
8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng
2,3-Butanediol xuất hiện rải rác trong skincare (vai trò humectant/solvent). Ví dụ tra cứu thành phần và danh sách sản phẩm có thể tham khảo trên các cơ sở dữ liệu thành phần/nhãn hàng (Paula’s Choice Ingredient Dictionary, INCIDecoder…).
9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai
-
Bio-based 2,3-butanediol: tăng quan tâm vì câu chuyện bền vững (lên men từ nguồn đường), phù hợp xu hướng “green chemistry”.
-
Tối ưu đồng phân lập thể: tiềm năng nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng đồng phân lên cảm quan và hồ sơ an toàn/hiệu năng.
-
Đa chức năng trong công thức: dùng như “building block” để đạt feel nhẹ – ổn định tốt khi phối hợp humectant/solvent khác.
10) Kết luận
2,3-Butanediol là diol đa dụng trong mỹ phẩm: giữ ẩm + dung môi + cải thiện cảm giác, có nền tảng dữ liệu an toàn từ các tổng quan chuyên môn, và có tiềm năng tăng trưởng theo hướng nguyên liệu bio-based trong tương lai.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/ADIOLS042017TR.pdf – Scott
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/2_3-Butanediol – NIH
https://incidecoder.com/ingredients/2-3-butanediol – INCIDecoder
https://www.paulaschoice.com/ingredient-dictionary/ingredient-2-3-butanediol.html – Paula’s Choice








