1. Giới thiệu tổng quan
Mô tả ngắn gọn: Glyceryl Stearate là một monoester của glycerol và axit stearic, dưới dạng sáp trắng hoặc kem nhẹ, thường được sử dụng như emollient, chất nhũ hóa và ổn định công thức.
Nguồn gốc: Được tổng hợp bằng ester hóa glycerin với axit stearic (có thể từ nguồn động vật hoặc thực vật), hoặc bằng transester hóa.
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
-
Là một este gồm glycerol liên kết với chuỗi hydrocarbon dài từ axit stearic.
-
Chức năng nổi bật:
-
Emollient: tạo màng giữ ẩm, làm mềm da.
-
Nhũ hóa phụ trợ: hỗ trợ quá trình nhũ hóa dầu-trong-nước.
-
Ổn định công thức, chống bay hơi, làm sản phẩm không bị kết vón hoặc khô lớp bề mặt.
-
3. Ứng dụng trong y học
-
Glyceryl Stearate có mặt trong một số dạng sản phẩm dược mỹ phẩm như kem bôi, lotion dưỡng ẩm hoặc thuốc đặt, nhờ khả năng làm mềm da và ổn định công thức.
-
Các đánh giá an toàn không chỉ giới hạn ở mỹ phẩm mà còn bao gồm các dạng công thức bôi ngoài với tác dụng tương tự.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Chăm sóc da: Lotion, kem dưỡng, dầu dưỡng—giúp da mềm, giảm mất nước, giữ kết cấu mịn màng.
-
Trang điểm: Foundation, kem nền, phấn—giúp nhũ hóa và tăng độ mịn khi thoa.
-
Chăm sóc tóc: Conditioner, các sản phẩm dưỡng tóc—chống rối, giữ ẩm cho tóc.
-
Sản phẩm khác: Mascara, eyeliner, phấn mắt, kem chống nắng.
5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất
-
Khác vs. surfactant mạnh: Glyceryl Stearate không tạo cảm giác khô da như nhiều surfactant khác.
-
Đa vai trò: Nhũ hóa, làm mềm, ổn định kết cấu—giúp công thức đơn giản và hiệu quả hơn.
-
Hỗ trợ kết cấu & cảm giác: Duy trì kết cấu mượt mà, bôi trơn, và giữ sản phẩm không bị “nhờn”.
6. Nghiên cứu lâm sàng và khoa học
-
Đánh giá từ CIR (1982): Glyceryl Stearate (và dạng SE) được chứng nhận an toàn khi sử dụng tại nồng độ hiện hành, không gây độc, không gây nhạy cảm da, không quang độc.
-
Công dụng đa: CIR đánh giá nhóm monoglyceryl monoester (bao gồm Glyceryl Stearate) là an toàn, với chức năng chính là làm mềm da.
7. Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
-
Tiềm ẩn dị ứng: Rất hiếm xảy ra, chủ yếu do tạp chất hoặc người dùng quá nhạy cảm.
-
Hướng dẫn an toàn:
-
Nên chọn nguyên liệu tinh khiết, nguồn gốc rõ ràng.
-
Nếu da nhạy cảm, nên test tại vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng.
-
8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng
Glyceryl Stearate xuất hiện trong hàng loạt sản phẩm phổ biến từ dưỡng ẩm đến trang điểm cao cấp, như lotion, kem chống lão hóa, foundation và conditioner. Mặc dù hiếm khi ghi rõ thành phần này, Glyceryl Stearate đóng vai trò thiết kế kết cấu và hiệu năng sản phẩm.
9. Định hướng phát triển & xu hướng tương lai
-
Sản xuất xanh và sạch: Xu hướng chọn Glyceryl Stearate từ nguồn thực vật hữu cơ, quy trình bền vững.
-
Tối giản công thức: Sử dụng hoạt chất đa chức năng giúp giảm số thành phần mà vẫn giữ hiệu quả.
10. Kết luận
Glyceryl Stearate là một thành phần fatty ester đa năng, dịu nhẹ và được công nhận an toàn sâu rộng trong lĩnh vực mỹ phẩm — góp phần tối ưu hóa công thức sản phẩm, tăng trải nghiệm người dùng và phù hợp với xu hướng làm đẹp bền vững.
11. Nguồn tham khảo
-
https://www.cosmeticsinfo.org/ingredient/glyceryl-stearate — CIR Expert Panel
-
Final Report on the Safety Assessment… (1982) — J Am Coll Toxicol — Mary Ann Liebert, Inc.
-
Amended Safety Assessment… — CIR Expert Panel (2015)








