1. Giới thiệu tổng quan

  • Mô tả ngắn gọn: PEG‑100 Stearate là este của polyethylene glycol (PEG, ~100 đơn vị etylen ôxit) với axit stearic — một chất nhũ hóa không ion, làm mềm da, ổn định công thức, và cải thiện kết cấu sản phẩm.

  • Nguồn gốc: Tổng hợp từ axit stearic (từ dầu cọ hoặc dừa) vàethylene oxide theo quá trình etoxyl hóa — là sản phẩm bán tổng hợp.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Cấu trúc: PEG‑100 Stearate gồm chuỗi PEG khoảng 100 đơn vị kết hợp ester với axit stearic (C₁₈ dài).

  • Đặc tính nổi bật:

    • emollient giúp làm mềm da, giữ ẩm.

    • emulsifier & solubilizer, hỗ trợ dung hòa dầu với nước và giữ ổn định nhũ tương. Với hệ số HLB cao (~18.8), hoạt chất dễ hòa tan trong nước và ổn định kết cấu.


3. Ứng dụng trong y học

PEG‑100 Stearate chủ yếu đóng vai trò tá dược trong dược mỹ phẩm — như trong kem bôi, lotion, do tính chất nhũ hóa và làm mềm da. Tuy không có nghiên cứu điều trị bệnh cụ thể, hoạt chất được xem là an toàn và hỗ trợ ổn định công thức.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chăm sóc da: Lotion, kem dưỡng, các sản phẩm tẩy trang chứa PEG‑100 Stearate để cải thiện kết cấu và cảm giác mềm mượt.

  • Sản phẩm tóc & make‑up: Dầu gội, conditioner, mascara — góp phần tạo kết cấu, ổn định nhũ tương và tăng hiệu quả làm sạch.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • Không gây khô da, khác với các surfactant mạnh.

  • Đa chức năng: vừa dưỡng ẩm, vừa tạo nhũ, vừa ổn định, giúp tối giản công thức.

  • Cảm giác sản phẩm dễ chịu: kết cấu mịn, ổn định, tăng trải nghiệm người dùng.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • CIR đánh giá (2002, re‑review 2024): PEG‑100 Stearate nằm trong nhóm PEG‑Stearate được chứng nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, không độc, không gây kích ứng da hay nhạy cảm kể cả ở nồng độ cao.

  • Tần suất sử dụng: Tính đến 2023, PEG‑100 Stearate được ghi nhận trong 1,844 công thức, tăng đáng kể so với 424 công thức năm 2002. Nồng độ sử dụng tối đa trong sản phẩm chăm sóc trẻ em là khoảng 1.4%.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Rủi ro tiềm ẩn: Có khả năng tồn dư 1,4‑dioxane (chất có liên quan đến ung thư) nếu quy trình sản xuất không hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nguyên liệu tinh khiết thường an toàn.

  • Hướng dẫn sử dụng an toàn: Chọn sản phẩm với quy trình kiểm soát chất lượng, nồng độ hợp lý phù hợp mục tiêu; hạn chế dạng xịt bụi để tránh đường hô hấp.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

PEG‑100 Stearate xuất hiện trong nhiều sản phẩm như sữa rửa mặt, lotion, mascara, dầu xả… Mặc dù khó nêu tên cụ thể, nhưng hoạt chất này rất phổ biến trong các công thức thương mại hiện đại.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Green beauty: Thách thức nguồn gốc PEG từ dầu mỏ; xu hướng tìm các nhũ hóa tự nhiên, thân thiện môi trường.

  • Công thức tối giản: PEG-100 Stearate có thể thay thế nhiều thành phần khác bằng vai trò đa năng, phù hợp xu hướng clean beauty.


10. Kết luận

PEG-100 Stearate là hoạt chất nhũ hóa, dưỡng ẩm và ổn định công thức linh hoạt, an toàn khi sử dụng, và đóng vai trò quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Với hồ sơ an toàn vững chắc và khả năng tạo cấu trúc, hoạt chất này tiếp tục được ưa chuộng và phù hợp với phát triển bền vững trong tương lai.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống