1. Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: Sodium Benzoate (muối natri của benzoic acid) là chất bảo quản phổ biến, được sử dụng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm, dưới tên INCI “Sodium Benzoate” với công thức phổ biến là E211. Xuất hiện dưới dạng bột kết tinh trắng hoặc không màu.
Nguồn gốc: Tổng hợp công nghiệp qua trung hòa benzoic acid bằng natri hydroxide; benzoic acid thường được tạo ra từ oxy hóa toluene.

2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Phân tích cấu trúc: Công thức NaC₇H₅O₂, bao gồm ion benzoate (vòng benzen gắn nhóm carboxyl bị ion hóa—COO⁻).

  • Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học: Có tác dụng ngăn nấm và vi khuẩn, phổ biến ở môi trường acid (pH < 5.5). Trong cơ thể, được kết hợp với glycine và thải ra dưới dạng hippuric acid.

3. Ứng dụng trong y học

  • Giúp giảm ammoniac trong máu hiệu quả điều trị bệnh rối loạn chu trình ure (UCDs). Sử dụng kết hợp với phenylacetate.

  • Nghiên cứu thêm cho thấy có thể hỗ trợ điều trị các bệnh tâm thần như tâm thần phân liệt (dùng liều 1 g/ngày) giúp giảm triệu chứng đến 21%.

4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Là chất bảo quản phổ biến trong các sản phẩm chứa nước như lotion, serum, gel… kết hợp tốt với Potassium Sorbate để chống nấm và vi khuẩn trong môi trường acid.

5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • An toàn ở liều lượng thấp và dễ dùng, phổ biến là giải thay thế parabens. Có tác dụng bảo quản tốt trong môi trường acid kết hợp với chất khác tạo hiệu quả toàn diện hơn.

6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • FDA: GRAS (Generally Recognized as Safe); giới hạn trong thực phẩm là tối đa 0.1%.

  • Một số nghiên cứu đề cập đến nguy cơ oxy hóa, dị ứng nhẹ và phản ứng với vitamin C có thể tạo benzene (chất gây ung thư), nhưng ở nồng độ mỹ phẩm, nguy cơ rất thấp.

  • Đánh giá tổng quan cho thấy sử dụng lâu dài an toàn với rủi ro thấp.

7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Nguy cơ tiềm ẩn: Có thể gây dị ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm; có nguy cơ phản ứng tạo benzene nếu kết hợp với vitamin C dưới điều kiện nhiệt/ánh sáng cao.

  • Hướng dẫn sử dụng an toàn: Giữ nồng độ phù hợp (theo quy định), tránh kết hợp với ascorbic acid trong công thức nếu không kiểm soát được điều kiện bảo quản. Ngưng sử dụng nếu có dị ứng.

8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

  • Nhiều dòng mỹ phẩm “paraben-free” đã sử dụng Sodium Benzoate là hệ bảo quản thay thế, đặc biệt trong dưỡng da và chăm sóc cá nhân.

9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Xu hướng “clean beauty” thúc đẩy sử dụng các preservative ít gây kích ứng như Sodium Benzoate kết hợp Potassium Sorbate.

  • Các thương hiệu trở thành minh bạch hơn trong việc kiểm tra vi sinh và thử nghiệm chất bảo quản để đảm bảo an toàn.

10. Kết luận

Sodium Benzoate là hoạt chất bảo quản thiết yếu trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng chống vi sinh, giá thành thấp, và an toàn khi dùng đúng mức. Đồng thời có tiềm năng ứng dụng y học trong điều trị rối loạn chu trình ure. Khi sử dụng hợp lý, nó đảm bảo chất lượng sản phẩm và phù hợp với xu hướng làm đẹp an toàn và hiệu quả.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống