1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn. Hydroxyethylcellulose (HEC) là polyme cellulose ether không ion; dễ tan trong nước, tạo dung dịch trong suốt, đóng vai trò chất làm đặc – điều chỉnh lưu biến – ổn định nhũ tương/treotạo màng.
Nguồn gốc. HEC có nguồn gốc bán tổng hợp: cellulose thực vật (bột gỗ/bông) được kiềm hoá rồi ethyl-oxyl hoá để gắn nhóm hydroxyethyl vào mạch β-1,4-D-glucopyranose. Tùy độ thay thế (DS/Moles of Substitution)khối lượng phân tử, HEC cho các cấp độ nhớt khác nhau (từ ~50–100.000 mPa·s, Brookfield, 2% w/w).

2) Cấu trúc hoá học & đặc tính sinh học

Cấu trúc. Khung cellulose tuyến tính (β-D-glucose) có nhóm –OH ở C2/C3/C6; phản ứng ethoxyl hoá tạo –O–CH₂–CH₂–OH (hydroxyethyl) giúp tăng ái nướchoà tan trong nước lạnh/nóng.
Đặc tính – vai trò:

  • Không ion → tương thích rộng với hoạt chất, chất diện hoạt anion/cation/không ion, nhiều muối & acid/bazơ nhẹ; ổn định pH rộng (~2–12).

  • Lưu biến giả dẻo (shear-thinning): tăng độ bám dính, chống chảy; cho “slip” mượt trên da/tóc.

  • Tạo màng & giữ ẩm bề mặt: hỗ trợ cảm giác mềm, giảm rít; cải thiện độ bóng – khả năng vào nếp của tóc.

  • Kiểm soát giải phóng/treo hạt: dùng trong huyền phù (oxides kẽm, titan, bột màu).

3) Ứng dụng trong y học

  • Nhỏ mắt & bôi nhãn khoa: HEC 0,3–0,8% trong nước mắt nhân tạo làm tăng thời gian lưu giữ trên giác mạc, giảm khô – rát – ngứa; thường phối hợp NaHA/PEG/CMC.

  • Tái tạo mô & băng vết thương: HEC kết mạng (crosslinked) hoặc pha trộn (HEC-CMC/HEC-alginate) tạo hydrogel ẩm, trao đổi khí, hỗ trợ mô hạt; có báo cáo rút ngắn thời gian biểu mô hoá, giảm đau so với gạc khô trong thử nghiệm quy mô nhỏ.

  • Tá dược dược phẩm: Ở viên nén/si-rô/gel bôi, HEC làm chất độn, chất làm đặc, kiểm soát giải phóng (matrix hydrophilic), ổn định huyền phù (ví dụ thuốc uống – thuốc bôi có ZnO, calamine).

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Gel rửa mặt/toner/serum dạng nước: 0,2–1,0% cho gel trong (không cần trung hoà như carbomer), thích hợp hệ pH rộng và công thức có điện giải (vitamin C phosphate, Niacinamide, muối khoáng…).

  • Sữa rửa mặt & gội đầu: 0,3–1,0% nâng độ nhớt – độ ổn định bọt, cải thiện độ bền muối khi có SLES/SCI, giảm kích ứng do ma sát.

  • Nhũ tương (lotion/cream, sữa chống nắng): 0,2–0,6% tạo network nước giúp treo hạt vô cơ (TiO₂/ZnO), giảm tách lớp; kết hợp xanthan/arabic để synergy lưu biến.

  • Tạo kiểu tóc/định hình nhẹ: dung dịch HEC để lại màng mỏng, không dính, dễ rửa, giảm xơ rối.

  • Sản phẩm make-up & tẩy tế bào chết hạt: giữ phân tán hạt silica, cellulose beads, màu khoáng.

5) Hiệu quả vượt trội & so sánh

  • So với Carbomer (anionic poly(acrylic acid)):

    • Ưu: không cần trung hoà, tương thích điện giải tốt hơn, ổn định pH thấp/cao; tạo cảm giác mượt, ít rít.

    • Nhược: Không đạt độ nhớt cực cao/“snap” dạng gel như carbomer ở nồng độ thấp; độ trong có thể kém hơn trong dung môi chứa cồn cao.

  • So với HPMC/HMHEC: HEC tan dễ hơn trong nước mát, cho độ trong cao, ít “soapy feel”; HMHEC trội hơn về kháng muối & ổn định bọt nhưng cảm giác có thể “waxy” hơn.

  • Giá trị: HEC đem đến “plug-and-play thickening” trong dải pH rộng, giảm rủi ro không tương thích với hoạt chất nhạy cảm điện tích (peptide, cationic conditioning), giúp rút gọn bước phát triển công thức.

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt; kèm URL & tên tác giả cuối)

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Nguy cơ tiềm ẩn: Dị ứng tiếp xúc hiếm; kích ứng cơ học hầu như không đáng kể. Cần kiểm soát tạp ethylene oxide/1,4-dioxane ở mức quy định (GMP/IFRA/REACH).

  • Hướng dẫn an toàn:

    • Rải bột HEC vào nước đang khuấy mạnh để tránh vón; có thể premix với glycerin/propylene glycol.

    • Liều dùng thường 0,2–1,0% (gel/serum); 0,3–0,8% (sữa rửa/gội); 0,2–0,6% (lotion/kem).

    • pH khuyến nghị 3–10; tương thích điện giải tốt, nhưng cồn cao (>20–30%) làm giảm độ nhớt → chọn HEC-biến tính (HMHEC) hoặc đồng làm đặc.

8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng

  • La Roche-Posay, CeraVe, The Ordinary (nhiều công thức gel/serum rửa mặt có Hydroxyethylcellulose trong INCI để tối ưu độ sệt/độ trong).

  • Dầu gội – sữa tắm của P&G, Unilever, L’Oréal… thường dùng HEC để ổn định bọt & độ nhớt khi có muối/hoạt chất cationic.

  • Artificial tears/nhỏ mắt OTC tại nhiều thị trường có HEC 0,3–0,8% hoặc dùng HEC trong nền đa polymer.

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • HEC biến tính (HMHEC/HPEC): tăng kháng điện giải – dung môi, hỗ trợ chống nước cho kem chống nắng/mineral make-up.

  • Hệ đa polymer “texture-design”: HEC + xanthan/κ-carrageenan/Carbomer tạo mạng lai vừa mượt vừa “stand-up” (snap), đáp ứng nhu cầu “lightweight gel-cream”.

  • Vận chuyển hoạt chất & hydrogel trị liệu: HEC làm matrix giải phóng có kiểm soát (niacinamide, caffeine, bạc nano), film-former sạch cho mặt nạ rửa.

  • Tối ưu bền sinh học – nguồn bền vững: xuất xứ gỗ được chứng nhận FSC/PEFC, quy trình ít phát thải EO dư, đáp ứng tiêu chí clean-beauty & ESG.

10) Kết luận

Hydroxyethylcellulosepolyme không ion, an toàn, dễ dùng, cho độ trong cao – cảm giác mượt – bền pH/điện giải, lý tưởng để làm gel nước, ổn định nhũ – treo hạt, tăng bền bọttạo màng nhẹ. So với các chất làm đặc khác, HEC giúp rút gọn quy trình (không cần trung hoà), giảm rủi ro tương kỵ, và mở rộng biên độ thiết kế công thức từ dược mỹ phẩm đến OTC nhãn khoa/băng vết thương.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ URL & tên tác giả/đơn vị; ưu tiên nguồn khoa học/chuẩn quốc tế)

  1. https://journals.sagepub.com/doi/10.1080/1091581010037396Andersen

  2. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11346161/Gupta

  3. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32784789/Ghannam

  4. https://www.ashland.com/file_source/Ashland/Industries/Personal%20and%20Home%20Care/technical

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống