1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn. Chiết xuất kiwi (thường từ A. chinensis – vàng và A. deliciosa – xanh) giàu vitamin C, polyphenol (flavonoid, proanthocyanidin), carotenoid, đường đa và khoáng, kèm enzyme đặc trưng actinidin. Hỗn hợp này mang lại tác dụng chống oxy hóa – làm dịu – hỗ trợ đều màu – tẩy sừng enzyme dịu.
Nguồn gốc. Nguyên liệu lấy từ thịt/quả, vỏ (pericarp), hạt, đôi khi tận dụng phụ phẩm; quy trình thường là chiết nước/ethanol hoặc chuẩn hoá polyphenol/vitamin C cho mục tiêu mỹ phẩm.

2) Cấu trúc hoá học & đặc tính sinh học

  • Vitamin C (ascorbic acid): nhóm enediol cho khả năng khử mạnh, tái sinh các chất chống oxy hoá khác.

  • Polyphenol: catechin/epicatechin, proanthocyanidin (PAs), quercetin… có cấu trúc nhiều vòng phenolic → quét ROS, chelating kim loại, bảo vệ lipid-màng.

  • PAs từ pericarp thể hiện ức chế tyrosinase kiểu hỗn hợp phụ thuộc độ polymer hoá (mDP), gợi ý vai trò hỗ trợ làm đều màu.

  • Actinidin (cysteine protease): phân giải protein sừng → làm mềm lớp sừng và tiềm năng điều hoà viêm qua các trục tín hiệu (NF-κB/MAPK) được nêu trong tổng quan gần đây.

3) Ứng dụng trong y học

  • Chống viêm – điều biến miễn dịch (tiền lâm sàng/đánh giá tổng quan): chiết xuất kiwi và các phân đoạn bioactive có thể giảm cytokine tiền viêm (TNF-α/IL-6), bảo vệ mô trước stress oxy hoá.

  • Chống oxy hoá hệ thống: nhiều nghiên cứu cho thấy polyphenol/ascorbate của kiwi giảm peroxid hoá lipid, hỗ trợ bảo toàn enzyme chống oxy hoá nội sinh.

  • Ứng dụng enzyme: actinidin đang được khảo sát tạo peptide chức năng có hoạt tính chống oxy hoá/kháng lão hoá.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Tẩy da chết enzyme dịu nhờ actinidin, phù hợp da nhạy cảm hơn so với AHA cao.

  • Chống oxy hoá – anti-pollution: nền polyphenol + vitamin C giúp trung hoà ROS, giảm stress do UV/ô nhiễm; dùng tốt trong toner/serum/gel mask.

  • Hỗ trợ làm đều màu: nhờ ức chế tyrosinase từ PAs (pericarp), nhưng vai trò nên xem là bổ trợ; không thay thế tác nhân làm sáng đặc hiệu (niacinamide, ascorbate dẫn xuất ổn định, arbutin…).

5) Hiệu quả vượt trội & giá trị ứng dụng

  • Điểm mạnh:bộ bavitamin C + polyphenol + enzyme → chống oxy hoá đa đích kèm làm mịn tức thì (enzyme), cảm quan mát; dễ phối HA/glycerin/vitamin E.

  • So sánh nhanh: so với papain/bromelain (đu đủ/dứa), actinidin cho hiệu ứng tẩy sừng dịu tương tự; so với chiết xuất nho (OPCs), kiwi trội hơnvitamin C tự nhiên, trong khi OPCs mạnh ở ổn định chống oxy hoá dài hạn.

  • Giá trị: thích hợp làm “lá chắn nền + mịn bề mặt” trong routine chống oxy hoá & phục hồi sau nắng.

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tên tác giả)

  • Tổng quan hoá học – hoạt tính (2019): kiwi là nguồn polyphenol, vitamin C; trình bày nhiều hoạt tính sinh học liên quan sức khoẻ/da. URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6833939/ — He.

  • PAs từ vỏ kiwi ức chế tyrosinase (in vitro, 2014): ức chế kiểu hỗn hợp, hiệu lực tăng theo mDP. URL: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24939165/ — Chai; bản ACS: https://pubs.acs.org/doi/abs/10.1021/jf501009v — Chai.

  • Polyphenol vỏ/thịt kiwi (2019): khác biệt thành phần & hoạt tính chống oxy hoá/kháng khuẩn/kháng增 sinh. URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6495110/ — Alim; thêm: https://foodandnutritionresearch.net/index.php/fnr/article/view/1577 — Alim.

  • Glycation/AGEs & chống lão hoá (2011): chiết xuất A. chinensis ức chế glycationoxy hoá liên quan lão hoá da. URL: https://applbiolchem.springeropen.com/counter/pdf/10.3839/jksabc.2011.071.pdf — Lee.

  • Dinh dưỡng & sức khoẻ (2018, review): tổng quan giá trị dinh dưỡng kiwifruit, nhấn mạnh vitamin C cao & các vi chất. URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6267416/ — Richardson.

  • Tổng quan 2024–2025 về bioactives kiwi & ứng dụng mỹ phẩm/nutra: nhấn mạnh chiết xuất – phụ phẩm và kĩ thuật chuẩn hoá/công nghệ xanh, cùng tín hiệu chống viêm. URL: https://www.mdpi.com/2076-3417/14/14/5990 — Moysidou; URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11855533/ — Yang.

  • Tyrosinase – đa giống kiwi (2024): polyphenol từ nhiều giống ảnh hưởng hoạt tính tyrosinase (nghiên cứu so sánh). URL: https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1934578X241267063 — Carroll.

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • An toàn: kiwi extract không nằm trong danh mục hạn chế của EWG; kiwi seed oil có hồ sơ đánh giá của CIR (tham chiếu nhóm nguyên liệu kiwi). Người mẫn cảm latex/phấn hoa có thể cần thận trọng.

  • Kích ứng nhẹ (rát/châm chích thoáng qua) có thể gặp nếu hàng rào yếu hoặc khi dùng cùng acid mạnh/retinoid.

  • Cách dùng an toàn (mỹ phẩm): 0,5–5% trong toner/essence/serum/gel mask; 1–2 lần/ngày; test điểm trước khi dùng; chống nắng đầy đủ khi đồng thời theo đuổi mục tiêu đều màu.

8) Thương hiệu hoặc sản phẩm tiêu biểu

  • The Body Shop – Passionfruit/Strawberry Scrub: dùng kiwi seed như hạt tẩy tế bào, có mặt trong INCI.

  • Cơ sở dữ liệu sản phẩm: có nhiều công thức liệt kê Actinidia chinensis fruit/seed extract (tra cứu trên INCIDecoder, SpecialChem).

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Chuẩn hoá polyphenol/PAs & vitamin C (thiết lập fingerprint + mDP cho PAs) để tăng độ lặp lại và dự đoán hiệu quả làm đều màu.

  • Công nghệ chiết “xanh” & tận dụng phụ phẩm (vỏ, hạt) → giảm rác thải, tăng giá trị bền vững; phát triển nanoemulsion/liposome để nâng thấm – giảm kích ứng.

  • Khai thác enzyme actinidin: tạo peptide chức năng hoặc peel enzyme kiểm soát; theo dõi thêm dữ liệu lâm sàng.

10) Kết luận

Actinidia chinensis (Kiwi) Extracthoạt chất hỗ trợ đa năng với “tam trụ” vitamin C + polyphenol + actinidin: chống oxy hoá – hỗ trợ đều màu – tẩy sừng enzyme dịulàm dịu viêm. Dù còn thiếu thử nghiệm bôi ngoài quy mô lớn, nguyên liệu này rất phù hợp vai trò lá chắn nền/skin-comfort trong hệ công thức chống lão hoá – chống ô nhiễm – phục hồi sau nắng, đặc biệt khi phối hợp cùng tác nhân đặc hiệu (niacinamide, dẫn xuất vitamin C ổn định, arbutin) và chống nắng chuẩn.


11) Nguồn tham khảo (URL + tên tác giả; không ghi tiêu đề)

  1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6833939/ — He. PMC

  2. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24939165/ — Chai. PubMed

  3. https://pubs.acs.org/doi/abs/10.1021/jf501009v — Chai. ACS Publications

  4. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6495110/ — Alim. PMC

  5. https://foodandnutritionresearch.net/index.php/fnr/article/view/1577 — Alim.

Các tin tức khác:

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Tourmaline La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Tourmaline Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Tourmaline là khoáng chất tự nhiên thuộc nhóm silicat, chứa nhôm, sắt, magiê, natri và kali. Trong mỹ phẩm, tourmaline được nghiền thành dạng bột siêu mịn, nổi tiếng với khả năng tạo ion âm, kích thích lưu thông máu và tăng cường hấp thu dưỡng chất. Nguồn gốc chủ…

  • Propolis La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propolis Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Propolis (keo ong) là một chất nhựa tự nhiên do ong mật (Apis mellifera) thu thập từ nhựa cây, sau đó trộn với enzyme của chúng để tạo ra một hợp chất dẻo có tính kháng khuẩn và chống viêm mạnh. Trong tự nhiên, ong dùng Propolis để bịt kín…

  • Cica Centella Asiatica Extract La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cica (Centella Asiatica) Extract Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Cica (Centella Asiatica Extract) là chiết xuất từ rau má – một dược liệu cổ truyền chứa nhiều hợp chất hoạt tính như asiaticoside, madecassoside và asiatic acid. Chiết xuất này có nguồn gốc tự nhiên, phổ biến ở châu Á, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và…

  • Cactus Extract La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cactus Extract Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

      1. Giới thiệu tổng quan Cactus Extract là chiết xuất thu được từ thân hoặc quả của các loài xương rồng thuộc họ Cactaceae, phổ biến nhất là Opuntia ficus-indica (xương rồng lê gai). Hoạt chất này có nguồn gốc tự nhiên, được biết đến với khả năng dưỡng ẩm mạnh mẽ, làm dịu,…

  • Willow Bark Extract La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Willow Bark Extract Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

      1. Giới thiệu tổng quan Willow Bark Extract là chiết xuất tự nhiên từ vỏ cây liễu (Salix alba), được biết đến như “tiền thân tự nhiên của aspirin” do chứa salicin – hợp chất có khả năng giảm viêm và làm dịu da. Chiết xuất này có nguồn gốc từ thiên nhiên, được…

  • Yerba Mate Extract La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Yerba Mate Extract Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

      1. Giới thiệu tổng quan Yerba Mate Extract được chiết xuất từ lá của cây Ilex paraguariensis, thuộc họ Aquifoliaceae, có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Paraguay, Uruguay). Đây là loại trà thảo mộc truyền thống nổi tiếng nhờ hàm lượng cao các hợp chất chống oxy hóa, caffeine tự nhiên…

  • Rooibos Extract La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Rooibos Extract Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

       Giới thiệu tổng quan Rooibos Extract được chiết xuất từ lá và thân cây Aspalathus linearis, một loại thực vật đặc hữu của vùng Cederberg, Nam Phi. Loài cây này được người dân bản địa sử dụng hàng trăm năm như một loại thảo dược và trà chống oxy hóa tự nhiên. Ngày nay,…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống