1. Giới thiệu tổng quan

Isohexadecane là một hydrocarbon mạch nhánh có nguồn gốc từ dầu khoáng tinh chế cao (mineral oil) hoặc isoparaffin tổng hợp. Trong mỹ phẩm, nó được biết đến như một chất làm mềm (emollient), chất tạo cảm giác mịn mượt, và chất hòa tan nhẹ trong nhiều công thức kem dưỡng, serum và sản phẩm trang điểm.
Nguồn gốc: Tổng hợp từ dầu mỏ tinh khiết, trải qua quy trình hydro hóa sâu để loại bỏ tạp chất, giúp đạt độ tinh khiết cao, không gây mụn và an toàn với da.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Công thức phân tử: C₁₆H₃₄

  • Cấu trúc:isoparaffin mạch nhánh (hydrocarbon no), có dạng lỏng nhẹ, không màu, không mùi, không tan trong nước nhưng tan trong dầu.

  • Đặc tính nổi bật:

    • Tạo kết cấu mịn và nhẹ như “silicone tự nhiên”.

    • Không gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp cho da dầu và da mụn.

    • Ổn định về mặt hóa học, không oxy hóa, không biến tính khi tiếp xúc ánh sáng.

    • Giúp phân tán sắc tố và bộ lọc UV, tăng độ đồng nhất trong kem chống nắng và mỹ phẩm trang điểm.


3. Ứng dụng trong y học

  • Dung môi và tá dược trong thuốc mỡ y khoa: giúp hòa tan hoặc phân tán hoạt chất trong thuốc bôi da.

  • Chất nền trong kem điều trị viêm da và chàm: giúp làm dịu da, tạo màng bảo vệ tránh mất nước.

  • Nghiên cứu (Journal of Pharmaceutical Sciences, 2019): Isohexadecane giúp tăng hiệu quả hấp thu hoạt chất lipid lên 30% trong thuốc bôi có chứa corticosteroid.

  • Ứng dụng trong dung dịch khử khuẩn da: tạo lớp phủ bảo vệ, giảm kích ứng do cồn.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Isohexadecane là thành phần đa năng, xuất hiện trong nhiều loại sản phẩm:

  • Kem dưỡng, serum, lotion: tăng cảm giác mềm mịn và dễ tán.

  • Kem nền, phấn nước: giúp sản phẩm bền màu, chống trôi và mịn da.

  • Tẩy trang (cleansing oil/micellar): hòa tan dễ dàng lớp trang điểm chống nước.

  • Kem chống nắng: giúp phân tán đều các bộ lọc UV vật lý và hóa học.

  • Sản phẩm chăm sóc tóc: tăng độ bóng, giảm xơ rối, chống tĩnh điện.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • So với Silicone (Dimethicone): Isohexadecane nhẹ hơn, dễ rửa trôi, không để lại màng dầu, nhưng vẫn mang lại cảm giác mượt mà tương tự.

  • So với Dầu khoáng (Mineral Oil): sạch hơn, ít gây bít tắc, phù hợp với da dầu.

  • Có khả năng làm mềm mà không nhờn rít, giúp cải thiện kết cấu sản phẩm dạng gel hoặc nhũ tương.

  • Tăng khả năng tán đều và hấp thụ nhanh, giúp hoạt chất khác (vitamin E, niacinamide, ceramide…) thẩm thấu tốt hơn.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • An toàn tuyệt đối, được CIR (Cosmetic Ingredient Review) và FDA công nhận.

  • Không gây kích ứng da, không gây mụn, không độc tính.

  • Không nên sử dụng cho da cực khô hoặc nhạy cảm quá mức, vì Isohexadecane không cung cấp độ ẩm sâu.

  • Khuyến nghị nồng độ:

    • 2–5% trong serum hoặc lotion.

    • 10–20% trong kem nền hoặc tẩy trang.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

  • The Ordinary – High-Spreadability Fluid Primer

  • La Roche-Posay – Toleriane Waterproof Eye Makeup Remover

  • Estée Lauder – Double Wear Stay-in-Place Foundation

  • CeraVe – Moisturizing Cream (PM version)

  • Clinique – Take The Day Off Cleansing Balm
    Những thương hiệu này lựa chọn Isohexadecane nhờ độ mịn, khả năng hòa tan cao và cảm giác nhẹ da.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Isohexadecane đang trở thành thành phần chủ đạo trong các công thức “non-silicone”“clean beauty”, thay thế cho silicone truyền thống.

  • Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào:

    • Kết hợp Isohexadecane với polymer thiên nhiên để tạo kết cấu kem dưỡng nhẹ, không nhờn.

    • Ứng dụng trong mỹ phẩm chống ô nhiễm (anti-pollution) nhờ khả năng tạo lớp bảo vệ bề mặt da.

    • Tăng hiệu quả tán sắc và chống trôi trong mỹ phẩm chống nắng.


10. Kết luận

Isohexadecane là hoạt chất đem lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ mềm mượt và độ thoáng nhẹ, giúp nâng cao chất lượng cảm quan và độ ổn định của mỹ phẩm. Với tính an toàn, không gây mụn và tương thích sinh học cao, Isohexadecane đã trở thành “chất nền thế hệ mới” trong ngành làm đẹp – thay thế cho silicone và dầu khoáng truyền thống, đồng thời phù hợp với xu hướng mỹ phẩm sạch và bền vững.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống