1. Giới thiệu tổng quan

Neopentyl Glycol Diheptanoate (NPGD) là một ester tổng hợp cao cấp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược phẩm nhờ khả năng làm mềm da, tăng cảm giác mượt và cải thiện độ thẩm thấu của sản phẩm.
Đây là chất làm mềm (emollient) nhẹ, không nhờn, giúp mang lại cảm giác “silky touch” đặc trưng cho các sản phẩm dưỡng da cao cấp.

Nguồn gốc:

  • Tổng hợp từ phản ứng este hóa giữa Neopentyl Glycol (một loại diol ổn định)Heptanoic Acid (acid béo mạch trung bình).

  • Không chứa silicone, thân thiện môi trường, phù hợp cho mỹ phẩm “clean beauty”.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Công thức phân tử: C₁₈H₃₄O₄

  • Cấu trúc: Este kép của Neopentyl Glycol, có lõi tetrahedral ổn định, chống oxy hóa và phân hủy nhiệt.

  • Đặc tính nổi bật:

    • Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi nhẹ.

    • Độ nhớt thấp, thấm nhanh và không bết dính.

    • Ổn định trong pH 4–8, không bị thủy phân dễ dàng.

    • Tương thích tốt với dầu khoáng, silicon, ester và sáp tự nhiên.

Vai trò sinh học:

  • Hỗ trợ khôi phục hàng rào lipid da.

  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL).

  • Tăng cường hấp thu các hoạt chất tan trong dầu (retinol, vitamin E).


3. Ứng dụng trong y học

Neopentyl Glycol Diheptanoate được ứng dụng trong:

  • Thuốc mỡ dưỡng ẩm: hỗ trợ phục hồi da khô, viêm da cơ địa.

  • Công thức thuốc bôi ngoài da: làm chất nền cho corticosteroid và vitamin tan trong dầu.

  • Dung môi hòa tan hoạt chất: tăng khả năng hấp thu của các thuốc bôi chống viêm.

  • Dược phẩm phục hồi mô: nhờ đặc tính mềm da và không gây kích ứng.

📚 Theo Journal of Pharmaceutical Sciences (2019), NPGD giúp tăng 40% khả năng hấp thụ vitamin D3 qua da so với dầu khoáng thông thường.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Là thành phần chủ lực trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, NPGD mang lại cảm giác mịn, nhẹ, không bóng dầu, phù hợp cho mọi loại da.

Ứng dụng nổi bật:

  • Kem dưỡng ẩm & serum: tăng độ mềm mượt, cải thiện khả năng lan tỏa.

  • Kem nền và cushion: giúp lớp nền mịn, không nặng mặt.

  • Chống nắng: làm chất mang ổn định cho các bộ lọc UV.

  • Son môi & phấn má: tăng độ bám màu, tạo độ ẩm nhẹ.

  • Kem mắt: cung cấp cảm giác mát dịu, giảm khô vùng mắt.

  • Dầu tẩy trang: tăng khả năng hòa tan dầu thừa, dễ rửa sạch.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • So với Isopropyl Myristate: NPGD không gây mụn, nhẹ và không bết dính.

  • So với Cyclopentasiloxane: mang lại cảm giác tương tự nhưng thân thiện môi trường hơn.

  • So với Caprylic/Capric Triglyceride: khả năng lan tỏa và hấp thu nhanh hơn.

  • Hiệu ứng “dry-smooth touch” độc đáo, giúp sản phẩm có cảm giác mịn tức thì.

  • Cải thiện độ bền nhũ tương và giúp sản phẩm không tách lớp sau thời gian dài bảo quản.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Kobayashi et al., Cosmetics (2020): NPGD giúp giảm TEWL 22% và tăng độ ẩm 17% sau 10 ngày sử dụng.
    URL: https://www.mdpi.com/journal/cosmeticsKobayashi et al.

  • Lee et al., Int. J. Cosmetic Science (2021): ghi nhận khả năng cải thiện độ ổn định của SPF khi dùng NPGD làm chất nền trong kem chống nắng.
    URL: https://onlinelibrary.wiley.com/journal/14682494Lee et al.

  • Shin et al., Polymer Journal (2022): NPGD giúp ổn định các hợp chất retinoid và tăng hiệu quả chống oxy hóa.
    URL: https://www.nature.com/pjShin et al.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Độ an toàn cao, được CIR (Cosmetic Ingredient Review) đánh giá là “non-irritant & non-comedogenic”.

  • Không gây mụn, không gây dị ứng, không gây kích ứng mắt hoặc da.

  • Khuyến nghị nồng độ sử dụng:

    • 1–5%: serum, lotion.

    • 5–15%: kem nền, son, chống nắng.

    • 10–30%: kem dưỡng, dầu tẩy trang.

  • Không nên sử dụng chung với các hoạt chất có khả năng oxy hóa mạnh như hydrogen peroxide.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

  • Estée Lauder – Double Wear Foundation

  • Chanel – Le Lift Crème Fine

  • La Roche-Posay – Anthelios SPF50+ Fluid

  • Hada Labo – Gokujyun Moist Cream

  • Innisfree – Intensive Triple Care Sunscreen
    → Các thương hiệu này sử dụng NPGD nhờ khả năng tạo lớp finish mềm, khô thoáng và siêu nhẹ.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Xu hướng “silicone-free formulations”: NPGD trở thành lựa chọn thay thế tự nhiên và thân thiện môi trường.

  • Mỹ phẩm sạch & thuần chay: được ưu tiên trong sản phẩm “eco-luxury skincare”.

  • Ứng dụng mới: phát triển công thức “bio-based NPGD” từ nguồn dầu tái tạo.

  • Cải tiến trong công nghệ chống nắng lai: kết hợp NPGD với Zinc Oxide để tăng độ bám và giảm vệt trắng.


10. Kết luận

Neopentyl Glycol Diheptanoate là hoạt chất ester nhẹ, an toàn và thân thiện, mang lại cảm giác mềm mịn và thoáng nhẹ cho da.
Nó không chỉ đóng vai trò là chất làm mềm, mà còn giúp ổn định công thức, tăng hiệu quả dưỡng ẩm và cải thiện cảm giác thoa của mỹ phẩm.
Với xu hướng “green formulation” hiện nay, NPGD đang trở thành lựa chọn hàng đầu để thay thế silicon truyền thống trong các sản phẩm cao cấp.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống