1. Giới thiệu tổng quan
Ethanol (C₂H₅OH) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược mỹ phẩm và y học nhờ đặc tính sát khuẩn, bay hơi nhanh và khả năng hòa tan nhiều hoạt chất khác.
Trong mỹ phẩm, Ethanol thường xuất hiện dưới tên INCI: Alcohol, Alcohol Denat., hoặc Ethanol.
Nguồn gốc:
- Tự nhiên: Lên men đường từ mía, ngô, lúa mì.
- Tổng hợp: Hydrat hóa ethylene trong công nghiệp hóa dầu.
- Alcohol Denat. là ethanol được biến tính để không sử dụng làm đồ uống.
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
Cấu trúc hóa học
Ethanol có công thức phân tử:
[C_2H_5OH
]
Cấu trúc gồm:
- Nhóm ethyl (CH₃–CH₂–)
- Nhóm chức hydroxyl (-OH)
Nhóm hydroxyl tạo tính phân cực, cho phép ethanol:
- Tan hoàn toàn trong nước
- Hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ
Đặc tính sinh học nổi bật
- Kháng khuẩn mạnh: Làm biến tính protein và phá vỡ màng tế bào vi sinh vật.
- Bay hơi nhanh: Không để lại dư lượng trên da.
- Tăng cường thẩm thấu: Giúp hoạt chất xuyên qua lớp sừng.
- Làm se tạm thời: Do tác dụng làm co protein bề mặt.
3. Ứng dụng trong y học
Sát khuẩn và khử trùng
Ethanol 60–80% được sử dụng rộng rãi trong:
- Dung dịch sát khuẩn tay
- Chuẩn bị da trước phẫu thuật
- Khử trùng thiết bị y tế
Điều trị ngộ độc
Trong y khoa, ethanol từng được sử dụng để điều trị:
- Ngộ độc methanol
- Ngộ độc ethylene glycol
(do cạnh tranh enzyme alcohol dehydrogenase)
Hỗ trợ dẫn thuốc qua da
Ethanol được dùng làm dung môi trong:
- Thuốc bôi ngoài da
- Thuốc xịt niêm mạc
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng ethanol có thể tăng tính thấm của da bằng cách làm thay đổi cấu trúc lipid lớp sừng.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
Ethanol có mặt trong nhiều dòng sản phẩm:
4.1 Toner và lotion
- Tạo cảm giác mát
- Hỗ trợ làm sạch
- Kiểm soát dầu tạm thời
4.2 Serum hoạt chất cao
- Hòa tan Vitamin C (LAA)
- Ổn định các hợp chất chống oxy hóa
4.3 Nước hoa
- Là dung môi chính
- Giúp khuếch tán hương
4.4 Sản phẩm trị mụn
- Hỗ trợ kháng khuẩn
- Tăng hiệu quả benzoyl peroxide hoặc salicylic acid
5. Hiệu quả vượt trội của Ethanol
So với Propylene Glycol:
- Bay hơi nhanh hơn
- Ít để lại cảm giác dính
So với Isopropyl Alcohol:
- Ít gây kích ứng hơn khi dùng ở nồng độ phù hợp
- Phổ sát khuẩn tương đương
Giá trị mang lại:
- Tăng khả năng thẩm thấu hoạt chất
- Giảm cảm giác nhờn
- Tăng độ ổn định công thức
Ethanol đặc biệt quan trọng trong công thức vitamin C nồng độ cao.
6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học
Nghiên cứu đăng trên Journal of Hospital Infection cho thấy ethanol 70% tiêu diệt hiệu quả virus có vỏ lipid trong vòng 30 giây.
Một nghiên cứu trên International Journal of Pharmaceutics chứng minh ethanol làm tăng đáng kể độ thẩm thấu qua da bằng cách làm thay đổi cấu trúc lipid lớp sừng.
Nghiên cứu của WHO xác nhận dung dịch chứa ethanol 80% có hiệu quả cao trong sát khuẩn tay.
7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tiềm ẩn:
- Gây khô da nếu nồng độ cao
- Có thể làm suy giảm hàng rào bảo vệ da khi dùng lâu dài
- Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm
Hướng dẫn sử dụng:
- Ưu tiên sản phẩm có bổ sung glycerin hoặc panthenol
- Không dùng nồng độ cao mỗi ngày trên da khô
- Luôn dưỡng ẩm sau khi dùng
8. Thương hiệu mỹ phẩm sử dụng Ethanol
SK-II
- Sản phẩm: Facial Treatment Essence (có Alcohol)
Shiseido
- Nhiều dòng lotion cao cấp sử dụng Alcohol Denat.
La Roche-Posay
- Sản phẩm trị mụn chứa alcohol để tăng thẩm thấu
Estée Lauder
- Advanced Night Repair có chứa alcohol ở tỷ lệ kiểm soát
9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai
Xu hướng:
- Sử dụng ethanol nguồn gốc sinh học (bio-ethanol)
- Công thức “Alcohol-optimized” thay vì loại bỏ hoàn toàn
- Kết hợp ethanol + chất phục hồi hàng rào (ceramide)
Ứng dụng mới:
- Hệ dẫn truyền nano sử dụng ethanol như chất tăng thấm
- Kết hợp trong vaccine và dược mỹ phẩm công nghệ cao
Ngành mỹ phẩm hiện đại không còn “tẩy chay” ethanol mà hướng đến tối ưu nồng độ và hệ đệm dưỡng ẩm.
10. Kết luận
Ethanol là hoạt chất đa năng với:
- Vai trò sát khuẩn
- Tăng thẩm thấu
- Ổn định công thức
Khi sử dụng đúng nồng độ và công thức phù hợp, ethanol không chỉ an toàn mà còn mang lại hiệu quả cao trong cả mỹ phẩm và y học.
Hoạt chất này vẫn giữ vị trí quan trọng trong công nghiệp chăm sóc da và dược mỹ phẩm toàn cầu.
11. Nguồn tham khảo
https://www.who.int/gpsc/5may/Guide_to_Local_Production.pdf – Allegranzi
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0378517303002136 – Barry
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S019567019990026X – Kampf
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15998455/ – McDonnell
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC7098159/ – Kratzel








