1) Giới thiệu tổng quan
-
Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là ester dẫn xuất từ sarcosine (amino acid–based), dạng dầu lỏng, dùng như emollient + dung môi/solubilizer để tạo cảm giác mượt, nhẹ, “dry-touch”.
-
Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp (ester hóa), có thể được mô tả “amino acid–derived/biodegradable” tùy nhà cung cấp.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
-
Cấu trúc: ester của N-methyl glycine (sarcosine) gắn lauroyl (C12) và nhóm isopropyl → phân tử kỵ nước, phù hợp pha dầu.
-
Vai trò sinh học: không phải hoạt chất “đặc trị”; tác dụng chính là vật lý:
-
Làm mềm bề mặt, tăng độ trượt.
-
Tăng khả năng hòa tan/phân tán chất kỵ nước (UV filters, pigment).
-
3) Ứng dụng trong y học
-
Không dùng như hoạt chất điều trị, nhưng có thể xuất hiện với vai trò tá dược nền trong chế phẩm bôi: giúp trải đều, cải thiện cảm giác bôi và mang các thành phần kỵ nước.
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Chống nắng: hỗ trợ hòa tan/ổn định UV filter hữu cơ, giảm bết.
-
Trang điểm: tăng “slip”, giúp tán pigment, giảm vón/cakey.
-
Skincare: lotion/cream/serum dầu nhẹ; cải thiện cảm quan “silky”.
5) Hiệu quả vượt trội
-
Emollient “high-polarity”: vừa mượt vừa nhẹ, thường cho cảm giác khô ráo hơn nhiều ester nặng.
-
Solubilizer tốt cho các thành phần khó tan → tăng linh hoạt khi thiết kế công thức (đặc biệt sunscreen & makeup).
6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả)
-
Đánh giá an toàn nhóm Fatty Acyl Sarcosines/Sarcosinate Salts: kết luận nhóm này an toàn “as used” trong mỹ phẩm khi công thức được thiết kế không gây kích ứng (tổng hợp dữ liệu kích ứng/mẫn cảm/độc tính).
-
https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.1177/10915818211023881 — MM Fiume
-
-
Ca bệnh viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD) do Isopropyl Lauroyl Sarcosinate: báo cáo ACD liên quan sản phẩm chứa thành phần này; nhấn mạnh khả năng gây dị ứng hiếm gặp và vai trò của patch test trong chẩn đoán.
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33598956/ — A Badaoui
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30238468/ — T Numata
-
-
Dữ liệu định danh/cấu trúc – công thức phân tử, SMILES, liên kết tài liệu: dùng cho tra cứu hóa học và liên kết nghiên cứu.
-
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Isopropyl-lauroyl-sarcosinate — PubChem
-
7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
-
Thường dung nạp tốt, nhưng có thể:
-
Kích ứng (hiếm) tùy nền công thức.
-
Dị ứng tiếp xúc: đã có case report, tuy không phổ biến.
-
-
Gợi ý dùng an toàn: patch test 24–48h với sản phẩm mới; ngưng dùng nếu đỏ/rát kéo dài.
8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng (ví dụ)
-
Nguyên liệu thương mại: Ajinomoto – ELDEW® SL-205 (INCI: Isopropyl Lauroyl Sarcosinate), hay được định vị cho sunscreen/makeup nhờ khả năng hòa tan UV filter.
-
Thường gặp trong sunscreen, primer, foundation, serum “silky” (tùy phiên bản thị trường của từng hãng).
9) Định hướng & xu hướng tương lai
-
Tăng ứng dụng trong sunscreen “dry-touch” và makeup lai skincare.
-
Xu hướng “sensory premium” + tối ưu hòa tan UV filter khiến nhóm amino-acid–derived emollients được ưu tiên hơn.
10) Kết luận
Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là emollient/solubilizer nền giúp sản phẩm mượt – nhẹ – dễ tán và hỗ trợ hòa tan thành phần kỵ nước (đặc biệt trong chống nắng & trang điểm). Cần lưu ý nguy cơ ACD hiếm gặp ở người nhạy cảm.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)
-
https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.1177/10915818211023881 — MM Fiume
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33598956/ — A Badaoui
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30238468/ — T Numata
-
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Isopropyl-lauroyl-sarcosinate — PubChem
-
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/sarcosine.pdf — CIR Expert Panel
-
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/sarcos092016FAR.pdf — CIR Expert Panel
-
https://www.knowde.com/stores/ajinomoto/products/eldew-sl-205 — Ajinomoto
-
https://incidecoder.com/ingredients/isopropyl-lauroyl-sarcosinate — INCIDecoder
-
https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/isopropyl-lauroyl-sarcosinate — SpecialChem








