1) Giới thiệu tổng quan
Mô tả ngắn gọn: Boswellia serrata là cây nhũ hương bản địa Nam Á. Chiết xuất Boswellia thường thu từ nhựa–gôm (oleo-gum-resin) bằng ngâm chiết dung môi/CO₂ siêu tới hạn; phần tinh dầu thu từ chưng cất hơi nước. Thành phần đặc trưng là boswellic acids (BAs), trong đó AKBA – 3-O-acetyl-11-keto-β-boswellic acid là hoạt chất tiêu biểu có tính chống viêm.
Nguồn gốc: Tự nhiên; dùng lâu đời trong Ayurveda (dưới tên Indian frankincense). Trong mỹ phẩm, INCI ghi nhận Boswellia Serrata Extract (extract của toàn cây hoặc nhựa).
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
Thành phần chính: hỗn hợp triterpen pentacyclic (β-boswellic acid, AKBA, KBA…), tinh dầu thơm (monoterpene), polysaccharide.
Cơ chế & vai trò sinh học nổi bật:
-
Ức chế 5-lipoxygenase (5-LOX) → giảm leukotriene viêm; đồng thời điều biến NF-κB/MAPK/COX-2.
-
Chống oxy hoá, kháng khuẩn/kháng nấm ở mức nhẹ–trung bình (in vitro).
-
Ổn định hàng rào & làm dịu: dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy giảm cytokine (IL-6, TNF-α) và các chỉ dấu stress oxy hoá.
3) Ứng dụng trong y học
-
Xương khớp (bằng chứng mạnh nhất): nhiều RCT với chiết xuất chuẩn hoá giàu AKBA (5-Loxin®, Aflapin®) cho thấy giảm đau, cứng khớp và cải thiện chức năng ở thoái hoá khớp gối trong 30–90 ngày; dung nạp tốt.
-
Hô hấp/viêm mạn: tổng quan gợi ý lợi ích hỗ trợ ở COPD/hen (đường uống), nhưng cần thêm thử nghiệm lớn.
-
Khác: nghiên cứu gần đây về chiết xuất toàn phổ tăng sinh khả dụng cho thấy giảm đau–cứng khớp cơ xương ở người trưởng thành khoẻ mạnh có đau cơ xương; cần xác nhận thêm.
Lưu ý: y học hiện sử dụng chủ yếu đường uống dưới dạng thực phẩm bổ sung/thuốc thảo dược ở vài quốc gia; bằng chứng bôi da lâm sàng còn hạn chế.
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Chức năng INCI/CosIng: skin conditioning, soothing; một số dẫn liệu ghi nhận masking/perfuming tuỳ phân đoạn.
-
Làm dịu – chống đỏ da: công thức chứa boswellic acids (Bosexil®/BAs) ghi nhận cải thiện ban đỏ, dày sừng ở da lão hoá do nắng và bệnh da viêm nhẹ; phù hợp vai trò hỗ trợ làm dịu/kháng viêm.
-
Chăm sóc da đầu & khử mùi: đặc tính kháng khuẩn nhẹ và làm dịu da đầu dầu/ngứa khi dùng trong dầu gội/serum da đầu.
5) Hiệu quả vượt trội của hoạt chất
-
So với chiết xuất “làm dịu” phổ biến (cúc, lô hội, centella): Boswellia có đích tác dụng phân tử rõ (5-LOX/NF-κB); phù hợp bổ sung trong công thức anti-redness/anti-stress cho da nhạy cảm.
-
So với NSAID bôi: bằng chứng trực tiếp trên da ít hơn, nhưng tính dung nạp tốt, ít gây mỏng da, dùng nồng độ thấp vẫn tạo giá trị cảm quan & hỗ trợ sinh học.
-
Giá trị công thức: tương thích tốt với niacinamide, panthenol, green tea, madecassoside để tăng hiệu quả làm dịu – chống viêm nền.
6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)
-
Thoái hoá khớp – 5-Loxin® (30% AKBA): RCT 90 ngày cho thấy giảm đau WOMAC, giảm hs-CRP và cải thiện khe khớp so với giả dược; an toàn tốt.
-
Boswellia chuẩn hoá khác (Aflapin®, Boswellin®, 5-Loxin®): tổng quan/meta-analysis kết luận giảm đau & cải thiện chức năng ở OA; ít tác dụng phụ đáng kể.
-
Bôi da – lão hoá do nắng/tuổi: nghiên cứu mù đôi, split-face với kem chứa boswellic acids cho thấy cải thiện ban đỏ, nếp nhăn nông, độ đàn hồi sau 30–60 ngày.
-
Bôi da – da viêm do xạ trị: kem Boswellia ở bệnh nhân ung thư vú xạ trị giúp giảm ban đỏ/khó chịu so với đối chứng.
-
Cơ chế: review tiền lâm sàng xác nhận ức chế 5-LOX và điều biến NF-κB/COX-2 là trục chính.
7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tiềm ẩn: nhìn chung dung nạp tốt; có thể gặp kích ứng nhẹ/đỏ thoáng qua ở da nhạy cảm hoặc khi công thức chứa tinh dầu thơm đồng chiết. Đường uống có thể buồn nôn/đầy bụng ở một số người, hiếm khi dị ứng.
Hướng dẫn an toàn:
-
Ưu tiên chiết xuất chuẩn hoá boswellic acids (≥ AKBA xác định) và loại bỏ terpene dễ gây mùi/kích ứng nếu dùng cho da nhạy cảm.
-
Nồng độ gợi ý (mỹ phẩm): 0.1–2% cho chiết xuất chuẩn hoá (tuỳ nhà cung cấp & ma trận dung môi).
-
Phối hợp chất chống oxy hoá (vitamin E), bao bì airless/chống sáng để hạn oxy hoá; patch test trước khi dùng diện rộng.
8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng (ví dụ)
-
Skinbetter Science – AlphaRet Clearing Serum: liệt kê Boswellia Serrata Extract trong bảng thành phần (vai trò làm dịu/hỗ trợ).
-
Be Pure – Shampoo Scalp Defence: có Boswellia Serrata Resin Extract cho công thức làm dịu da đầu.
-
Nhiều nhãn quốc tế (Aveda, Estée Lauder, Glossier, Glow Recipe, Kate Somerville…) có sản phẩm chứa Boswellia trong cơ sở dữ liệu thành phần.
9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai
-
Chiết xuất toàn phổ tăng sinh khả dụng và đồng vận curcumin đang được thử nghiệm cho giảm đau–viêm cơ xương; xu hướng có thể lan sang mỹ phẩm “neuro-soothing/anti-inflammaging”.
-
Chuẩn hoá chỉ dấu (AKBA/KBA) + loại tạp terpen thơm để tối ưu an toàn mùi cho da nhạy cảm.
-
Hệ dẫn/nano/vi nhũ tương: nhằm tăng thấm tại đích (điểm viêm nông) và giảm kích ứng; kết hợp niacinamide/panthenol/madecassoside thành “bộ ba làm dịu”.
10) Kết luận
Boswellia Serrata Extract là thành phần làm dịu – chống viêm hỗ trợ có đích 5-LOX/NF-κB rõ ràng, bằng chứng đường uống mạnh ở khớp và dữ liệu bôi da đang tăng (lão hoá do nắng, ban đỏ, da viêm nhẹ). Trong mỹ phẩm, nên xem là functional active bổ trợ (không thay thế retinoid/AHA/niacinamide), đặc biệt hữu ích cho công thức anti-redness/soothing/anti-inflammaging khi chuẩn hoá AKBA, thiết kế ổn định–an toàn, và phối hợp các chất làm dịu khác.
11) Nguồn tham khảo
(Chỉ URL + tên tác giả/cuối URL)
-
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3309643/ — Siddiqui M.Z.
-
https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/85313 — EuropeanCommission
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/18667054/ — Sengupta K.
-
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9605825/ — Shin M.R.
-
https://bmccomplementmedtherapies.biomedcentral.com/articles/10.1186/s12906-020-02985-6 — Yu G.
-
https://d-nb.info/1218140844/34 — Yu G.
-
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6681146/ — Majeed M.
-
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11291344/ — Majeed A.
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19918712/ — Pedretti A.
-
https://europepmc.org/article/med/20136919 — Calzavara-Pinton P.








