1) Giới thiệu tổng quan

  • C13-15 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon mạch thẳng (C13–C15), thường có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ sinh học (bio-based, ví dụ từ mía).

  • Hoạt động như emollient, dung môi và chất thay thế silicone, cho cảm giác khô ráo, nhẹ và mượt.


2) Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc:

  • Hydrocarbon no (alkane) mạch dài → hoàn toàn kỵ nước, không phân cực, ổn định hóa học.

Đặc tính trên da:

  • Tạo lớp màng mỏng giảm mất nước (TEWL).

  • Lan nhanh, không bết, không bóng dầu.

  • Không tham gia phản ứng sinh học trực tiếp.


3) Ứng dụng trong y học

  • Không phải hoạt chất điều trị.

  • Có thể dùng như tá dược nền trong chế phẩm bôi ngoài, giúp hòa tan thành phần kỵ nước và cải thiện khả năng thoa.


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Kem dưỡng, serum dầu, chống nắng, trang điểm, sản phẩm tóc.

  • Thường dùng để:

    • Tạo cảm giác “dry-touch”

    • Giảm độ nhờn của dầu tự nhiên

    • Phân tán pigment và UV filter


5) Hiệu quả vượt trội

  • Thay thế silicone bay hơi hoặc dầu khoáng trong công thức “clean beauty”.

  • Nhẹ hơn nhiều dầu thực vật, ít gây bít tắc.

  • Giúp sản phẩm thấm nhanh nhưng vẫn giữ độ mượt.


6) Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

Các đánh giá an toàn về hydrocarbon mỹ phẩm cho thấy:

  • Độc tính thấp qua da

  • Không gây mẫn cảm đáng kể

  • An toàn khi dùng trong điều kiện thông thường

URL và tác giả:


7) Tác dụng phụ và lưu ý

  • Nguy cơ kích ứng thấp.

  • Có thể gây bí da ở một số người nếu công thức quá occlusive.

  • Khuyến nghị thử trên vùng nhỏ trước khi dùng sản phẩm mới.


8) Thương hiệu và sản phẩm tiêu biểu

C13-15 Alkane xuất hiện rộng rãi trong các thương hiệu lớn:

  • BiossanceSqualane + Vitamin C Oil

  • The Ordinary – một số serum dầu nhẹ

  • Fenty Skin – Hydra Vizor Moisturizer SPF

  • Rare Beauty – Liquid Touch Foundation


9) Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Xu hướng bio-alkane từ mía giúp giảm phụ thuộc dầu mỏ.

  • Tăng ứng dụng trong sản phẩm silicone-free và vegan.

  • Phát triển hệ dầu nhẹ cho makeup lâu trôi nhưng không nặng mặt.


10) Kết luận

C13-15 Alkane là thành phần nền quan trọng giúp:

  • Cải thiện cảm giác nhẹ và khô ráo

  • Hỗ trợ khóa ẩm gián tiếp

  • Tăng hiệu suất thẩm mỹ của sản phẩm

Dù không phải hoạt chất điều trị, nó đóng vai trò then chốt trong công thức hiện đại.


11) Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Dicaprylyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Dicaprylyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Dicaprylyl Ether là một fatty ether (dầu nhẹ, không màu/ít mùi) dùng chủ yếu như emollient + dung môi để tạo cảm giác “khô ráo – mượt – lan nhanh”. Nguồn gốc: thường tổng hợp (có thể từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật/acid béo C8), tùy nhà sản…

  • Coco Caprylate Caprate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Coco-Caprylate/Caprate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Coco-Caprylate/Caprate là một ester có nguồn gốc thực vật, hoạt động như chất làm mềm (emollient) và thay thế silicone trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sản xuất từ rượu béo có nguồn gốc dừa (coconut alcohol) kết hợp với acid caprylic/capric (C8–C10). Đây là hoạt chất phổ…

  • Propylheptyl Caprylate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propylheptyl Caprylate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Propylheptyl Caprylate là ester tổng hợp (dạng dầu nhẹ) dùng chủ yếu làm chất làm mềm (emollient) và tạo cảm giác mượt trong công thức. Nguồn gốc: tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa acid béo (nhóm caprylic/octanoic) và alcohol mạch nhánh (propylheptanol), tạo cấu trúc “nhẹ – trượt…

  • 1 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    1,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 1,3-Butanediol (Butane-1,3-diol) là một diol (2 nhóm –OH) thường gặp trong mỹ phẩm dưới tên thương mại/nhóm gọi Butylene Glycol. Vai trò chính: giữ ẩm nhẹ, dung môi, cải thiện cảm giác bôi và hỗ trợ ổn định công thức.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hoặc lên men (bio-based) tùy…

  • Methylpropanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Methylpropanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Methylpropanediol (MPD) là một alkanediol đa chức năng, được dùng rộng rãi làm dung môi, chất giữ ẩm (humectant) và chất cải thiện cảm giác bôi trong mỹ phẩm.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hóa học hoặc sản xuất từ nguồn sinh học (bio-based) thông qua lên men đường ngô….

  • 2 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    2,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 2,3-Butanediol là một alkanediol (diol C4), thường đóng vai trò giữ ẩm (humectant), dung môi (solvent), skin conditioning và masking trong công thức mỹ phẩm. Nguồn gốc có thể từ lên men (vi sinh) hoặc tổng hợp công nghiệp. 2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học Công…

  • Isopentyldiol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopentyldiol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopentyldiol (IPD) là một alkanediol C5 dạng lỏng, không màu, ít mùi, tan trong nước, dùng phổ biến như dung môi (solvent), chất giữ ẩm (humectant) và emollient cho cảm giác “khô ráo – không dính”. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp công nghiệp; nhiều nhà cung cấp thương mại…

  • Diethylene Glycol Monoethyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Diethylene Glycol Monoethyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Diethylene Glycol Monoethyl Ether (DEGEE) là một glycol ether đa chức năng, thường dùng làm dung môi hòa tan và chất tăng thấm qua da trong mỹ phẩm và thuốc bôi.Nguồn gốc: tổng hợp công nghiệp từ ethylene oxide → diethylene glycol → ether hóa với ethanol. 2) Cấu trúc…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống