1) Giới thiệu tổng quan

  • C15-19 Alkanehỗn hợp hydrocarbon no (alkan) có độ dài mạch carbon từ C15 đến C19.

  • Được dùng chủ yếu như dung môi (solvent)chất làm mềm (emollient) để tạo cảm giác nhẹ – khô ráo – mượt, thường được xem là lựa chọn thay thế một phần silicone/dầu khoáng trong công thức.

  • Nguồn gốc: có thể từ hóa dầu hoặc nguồn tái tạo (plant-based/bio-based) tùy nhà cung cấp và quy trình sản xuất.


2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

  • Cấu trúc: hỗn hợp alkan mạch thẳng (saturated hydrocarbons), không phân cực, kỵ nước, bền vững, ít phản ứng.

  • Vai trò “sinh học” (gián tiếp):

    • Không phải hoạt chất tác động sinh học như AHA/retinoid.

    • Tác dụng chủ yếu là cơ học – vật lý: tạo màng mỏng làm mềm bề mặt, góp phần giảm TEWL (mất nước qua da) theo cơ chế emollient/occlusive nhẹ.


3) Ứng dụng trong y học

  • Không dùng như hoạt chất điều trị, nhưng có thể là tá dược nền trong chế phẩm bôi:

    • Làm chất mang cho thành phần kỵ nước.

    • Cải thiện độ trải, độ trượt, tăng “dễ chịu khi bôi” → hỗ trợ tuân thủ sử dụng trong sản phẩm bôi ngoài.


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chức năng chính: solvent, emollient, texture enhancer.

  • Thường có trong:

    • Chống nắng (giúp phân tán/ổn định một số hệ UV filter & giảm nhờn rít)

    • Trang điểm (tăng độ tán pigment, cảm giác “soft”)

    • Dưỡng da (lotion/cream/serum dạng dầu nhẹ)

    • Chăm sóc tóc (tăng độ mượt, giảm bết)


5) Hiệu quả vượt trội

  • Cảm giác “dry-touch”: lan nhanh, ít dính, ít bóng dầu.

  • Tối ưu cảm quan: giảm “nặng mặt” khi công thức có nhiều dầu/ester.

  • Hợp xu hướng: dễ dùng trong concept silicone-free hoặc “lightweight oil”.


6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học

  • Dữ liệu an toàn thường được tham chiếu theo nhóm hydrocarbon/isoparaffin và các đánh giá hội đồng an toàn thành phần mỹ phẩm:

    • Hồ sơ nhìn chung cho thấy nguy cơ kích ứng/mẫn cảm thấp khi dùng đúng mục đích và nồng độ.

    • Rủi ro thường liên quan nhiều hơn tới toàn công thức (hương liệu, chất hoạt động bề mặt, acid mạnh…) hơn là riêng C15-19 Alkane.


7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Nguy cơ tiềm ẩn:

    • Da rất dầu/da dễ bít tắc: có thể thấy nếu công thức quá occlusive hoặc kết hợp nhiều chất tạo màng.

    • Da nhạy cảm: hiếm gặp kích ứng nhẹ tùy nền công thức.

  • Hướng dẫn an toàn:

    • Patch test 24–48h khi dùng sản phẩm mới.

    • Nếu có mẩn đỏ/rát kéo dài: ngưng dùng và xem lại tổng bảng thành phần.


8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng

C15-19 Alkane thường thấy trong:

  • Chống nắng & makeup (kem nền, primer, cushion)

  • Serum dầu nhẹ / dưỡng ẩm “non-greasy”

  • Sản phẩm tóc (leave-in, serum bóng tóc)

(Vì công thức thay đổi theo thị trường và phiên bản, cách chắc nhất là kiểm tra INCI trên bao bì hoặc trang hãng cho từng SKU.)


9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Bio-based alkanes (nguồn tái tạo) được ưu tiên để giảm phụ thuộc hóa dầu.

  • Tăng ứng dụng trong:

    • Chống nắng thế hệ mới: cảm giác mỏng nhẹ, bền màng

    • Makeup lai skincare: “soft-focus”, ít bết

    • Silicone-free: thay thế một phần silicone bay hơi trong cảm quan


10) Kết luận

C15-19 Alkane là thành phần nền giúp công thức đạt độ mượt – khô ráo – dễ tán, hỗ trợ hệ dầu/nhũ tương và tối ưu trải nghiệm người dùng. Giá trị lớn nhất nằm ở cảm quan + vai trò dung môi, không phải hoạt tính sinh học điều trị.


11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)

  • https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/91129 — European Commission

  • https://cosmileeurope.eu/inci/detail/20246/c15-19-alkane — Cosmetics Europe

  • https://incidecoder.com/ingredients/c15-19-alkane — INCI Decoder

  • https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/c15-19-alkane — SpecialChem

  • https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/1091581812463087 — W Johnson Jr

Các tin tức khác:

  • C13 15 Alkane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C13-15 Alkane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan C13-15 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon mạch thẳng (C13–C15), thường có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ sinh học (bio-based, ví dụ từ mía). Hoạt động như emollient, dung môi và chất thay thế silicone, cho cảm giác khô ráo, nhẹ và mượt. 2) Cấu trúc hóa học và đặc…

  • Dicaprylyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Dicaprylyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Dicaprylyl Ether là một fatty ether (dầu nhẹ, không màu/ít mùi) dùng chủ yếu như emollient + dung môi để tạo cảm giác “khô ráo – mượt – lan nhanh”. Nguồn gốc: thường tổng hợp (có thể từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật/acid béo C8), tùy nhà sản…

  • Coco Caprylate Caprate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Coco-Caprylate/Caprate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Coco-Caprylate/Caprate là một ester có nguồn gốc thực vật, hoạt động như chất làm mềm (emollient) và thay thế silicone trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sản xuất từ rượu béo có nguồn gốc dừa (coconut alcohol) kết hợp với acid caprylic/capric (C8–C10). Đây là hoạt chất phổ…

  • Propylheptyl Caprylate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propylheptyl Caprylate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Propylheptyl Caprylate là ester tổng hợp (dạng dầu nhẹ) dùng chủ yếu làm chất làm mềm (emollient) và tạo cảm giác mượt trong công thức. Nguồn gốc: tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa acid béo (nhóm caprylic/octanoic) và alcohol mạch nhánh (propylheptanol), tạo cấu trúc “nhẹ – trượt…

  • 1 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    1,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 1,3-Butanediol (Butane-1,3-diol) là một diol (2 nhóm –OH) thường gặp trong mỹ phẩm dưới tên thương mại/nhóm gọi Butylene Glycol. Vai trò chính: giữ ẩm nhẹ, dung môi, cải thiện cảm giác bôi và hỗ trợ ổn định công thức.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hoặc lên men (bio-based) tùy…

  • Methylpropanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Methylpropanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Methylpropanediol (MPD) là một alkanediol đa chức năng, được dùng rộng rãi làm dung môi, chất giữ ẩm (humectant) và chất cải thiện cảm giác bôi trong mỹ phẩm.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hóa học hoặc sản xuất từ nguồn sinh học (bio-based) thông qua lên men đường ngô….

  • 2 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    2,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 2,3-Butanediol là một alkanediol (diol C4), thường đóng vai trò giữ ẩm (humectant), dung môi (solvent), skin conditioning và masking trong công thức mỹ phẩm. Nguồn gốc có thể từ lên men (vi sinh) hoặc tổng hợp công nghiệp. 2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học Công…

  • Isopentyldiol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopentyldiol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopentyldiol (IPD) là một alkanediol C5 dạng lỏng, không màu, ít mùi, tan trong nước, dùng phổ biến như dung môi (solvent), chất giữ ẩm (humectant) và emollient cho cảm giác “khô ráo – không dính”. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp công nghiệp; nhiều nhà cung cấp thương mại…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống