1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: Calendula Extract thu từ hoa (thường là cánh hoa – ligulate florets) của Calendula officinalis thuộc họ Cúc (Asteraceae). Thành phần giàu flavonoid, triterpenoid (đặc biệt faradiol monoester), carotenoid và một phần saponin, nhờ đó thể hiện tác dụng làm dịu – kháng viêm – chống oxy hoá – hỗ trợ lành thương
Nguồn gốc: Dược liệu truyền thống lâu đời tại châu Âu; hiện có monograph của EMA/HMPC phân loại sử dụng “truyền thống” cho viêm nhẹ da/niêm mạc và hỗ trợ liền vết thương nhỏ.

2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Cấu phần hóa học chủ chốt:

  • Triterpenoid rượu dạng ester: faradiol-3-O-laurate/myristate/palmitate là “dấu vân tay” của Calendula; được xem là tác nhân kháng viêm chính.

  • Flavonoid: quercetin/isorhamnetin glycoside, rutin… (đóng góp chống oxy hoá – điều biến viêm).

  • Carotenoid: lutein và dẫn xuất – hiện diện đáng kể trong cánh hoa.

Đặc tính sinh học nổi bật:

  • Kháng viêm: faradiol ester cho tác dụng chống phù nề – chống viêm phụ thuộc liều trên mô hình croton oil; dịch chiết hoa ức chế NO và một số cytokine tiền viêm trong in-vitro.

  • Chống oxy hoá/kháng khuẩn – nấm: nhiều tổng quan ghi nhận hoạt tính rộng; góp phần bảo vệ hàng rào da.

  • Chuẩn hoá & chỉ thị chất lượng: dược điển/ESCOP khuyến nghị chuẩn hoá tổng flavonoid (quy đổi hyperoside ≥0,4%) và theo dõi faradiol ester bằng kỹ thuật sắc ký hiện đại.

3) Ứng dụng trong y học

  • Phòng viêm da cấp do xạ trị vú (RCT pha III, n=254): mỡ calendula giúp giảm đáng kể tỉ lệ viêm da độ ≥2 so với trolamine; được khuyến nghị cân nhắc dùng cho bệnh nhân xạ trị vú.

  • Vết thương sau mổ sản khoa:

    • Cắt tầng sinh môn (RCT): bôi calendula ointment giảm đau (VRS) và cải thiện liền thương so với chứng.

    • Vết mổ lấy thai (trial): tăng tốc độ liền thương so với chăm sóc chuẩn.

  • Loét mạn tính:

    • Loét chân do tĩnh mạch (nghiên cứu lâm sàng): chiết xuất C. officinalis (Plenusdermax) làm tăng 4 lần vận tốc lành vết thương/tuần so với chăm sóc chuẩn.

    • Loét bàn chân đái tháo đường (nghiên cứu tiến cứu): cải thiện mô hạt, giảm nhiễm khuẩn, dung nạp tốt.

  • Tổng quan hệ thống (2019): bằng chứng hỗn hợp; một số RCT/tình huống lâm sàng có lợi, song vẫn cần nghiên cứu đối chứng quy mô lớn, thiết kế chặt chẽ hơn.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Làm dịu – chống đỏ – phục hồi hàng rào: thích hợp da nhạy cảm, sau nắng/sau kích ứng; cơ sở cơ chế từ faradiol ester + flavonoid.

  • Chống oxy hoá/ô nhiễm & chăm sóc sau thủ thuật nhẹ: dữ liệu in-vitro cho thấy ức chế NO/cytokine, hỗ trợ mô lành – định vị tốt trong sản phẩm “soothing/after-sun/anti-redness”.

  • Dưỡng tóc/da đầu & baby care: được dùng rộng rãi trong dòng trẻ em nhờ phổ an toàn và cảm quan dịu.

5) Hiệu quả vượt trội

  • Điểm khác biệt: Calendulamarker sinh học rõ ràng (faradiol ester) liên quan trực tiếp đến kháng viêm tại chỗ – đây là lợi thế so với nhiều chiết xuất “chung chung”.

  • Giá trị thực hành: so với các hoạt chất treatment mạnh (retinoid/acid), Calendula dung nạp cao, giúp đệm dịu trong routine (đặc biệt nhóm da nhạy cảm, phục hồi). So với Aloe/panthenol, Calendula có thêm bằng chứng lâm sàng cho một số kịch bản (xạ trị, vết thương sau sinh).

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả)

  1. Xạ trị vú – RCT pha III: giảm viêm da độ ≥2 với mỡ calendula so với trolamine.
    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15084618/ – Pommier P. PubMed

  2. Episiotomy – RCT: bôi calendula giảm đau & cải thiện liền thương.
    https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32460565/ – De Angelis C. PubMed

  3. Mổ lấy thai – lâm sàng: tăng tốc độ liền thương khi dùng calendula ointment.

  4. Loét chân tĩnh mạch – nghiên cứu lâm sàng: lịch sử vết thương lành nhanh hơn (≈4×) khi dùng chiết xuất calendula (Plenusdermax).
    https://www.magonlinelibrary.com/doi/abs/10.12968/jowc.2016.25.12.732Buzzi M.

  5. Loét bàn chân đái tháo đường – tiến cứu: an toàn & có lợi trên nền chăm sóc chuẩn.

  6. Tổng quan hệ thống (wound healing): bằng chứng tiềm năng nhưng chưa đồng nhất; cần RCT lớn.

  7. Kháng viêm in-vitro (ức chế NO): hỗ trợ ứng dụng “soothing/anti-redness”.

  8. Faradiol ester – chống phù nề: xác lập tác nhân chủ lực kháng viêm của Calendula.

  9. Tổng quan 2023: cập nhật đa cơ chế & các hệ phân phối hiện đại (nanoemulsion).

  10. Tổng quan 2024: dải hợp chất hoạt tính (terpenoid, flavonoid, carotenoid…) & ứng dụng.

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Dị ứng chéo họ Cúc (Asteraceae): người mẫn cảm với ragweed, cúc tây… có thể phản ứng chéo; EMA khuyến cáo chống chỉ định nếu dị ứng Asteraceae.

  • Tần suất mẫn cảm nói chung thấp: CIR/CosmeticsInfo ghi nhận ít kích ứng – mẫn cảm trong công thức mỹ phẩm; vẫn cần patch-test trước khi dùng diện rộng.

  • Thai kỳ/cho bú & trẻ nhỏ: dữ liệu an toàn bôi ngoài không đầy đủ; EMA/ESCOP cho phép dùng ngoài truyền thống nhưng khuyến nghị thận trọng (tránh vết thương sâu/nhiễm trùng, tham vấn chuyên gia).  
    Hướng dẫn sử dụng an toàn (gợi ý):

  • Leave-on cho da nhạy cảm: 0,1–1% (chuẩn hoá theo flavonoid/chiết xuất khô); có thể cao hơn với rinse-off.

  • Sau thủ thuật/da tổn thương nông: ưu tiên công thức không hương liệu, hệ dung môi dịu (glycerin, pentylene glycol), có chứng từ kiểm soát tạp. (Khuyến nghị thực hành dựa trên tổng hợp bằng chứng & nguyên tắc an toàn EMA/CIR.)

8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng

  • Kiehl’s – Calendula Herbal-Extract Toner (alcohol-free): nêu Calendula Officinalis Flower Extract là thành phần chính.

  • Weleda – Calendula Baby (Nourishing Face/Diaper Cream): nhiều sản phẩm baby care dùng Calendula Flower Extract.

  • Dr. Hauschka – Cleansing Cream/lineup: công thức làm sạch có Calendula phối với thảo mộc dịu.

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Chuẩn hoá sâu theo marker: tăng cường kiểm soát faradiol estertổng flavonoid, ứng dụng HPLC/HPTLC & các kỹ thuật định lượng mới để đảm bảo tính nhất quán lâm sàng.

  • Công nghệ hệ mang: nanoemulsion/liposome nâng tính khả dụng & ổn định; nhiều nghiên cứu cho thấy Calendula phù hợp với hướng “soothing actives” trong nền dịu.

  • Định vị sản phẩm:skin-calming/after-sun/anti-redness”, “post-procedure care”, baby care; tiếp cận bằng chứng “claim-support” (xạ trị/episiotomy/loét mạn) để xây dựng thông điệp có trách nhiệm.

10) Kết luận

Calendula Extracthoạt chất “làm dịu – phục hồi” có nền cơ chế rõ (faradiol ester + flavonoid), với bằng chứng lâm sàng thực địa ở các bối cảnh viêm – tổn thương da (xạ trị, vết mổ sản khoa, loét mạn). Trong mỹ phẩm, Calendula mang lại giá trị dung nạp cao, dễ tích hợp vào routine da nhạy cảm và hậu điều trị; khi chuẩn hoá tốt và công thức hợp lý, đây là hoạt chất nền tảng để nâng trải nghiệm và độ an toàn của sản phẩm.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ liệt kê URL + tên tác giả – ưu tiên nguồn khoa học/uy tín)

  1. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15084618/ – Pommier P

  2. https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/calendulae-flos – EMA HMPC

  3. https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.1177/1091581810384883 – Andersen FA

  4. https://www.mdpi.com/2079-9284/8/2/31 – Silva D

  5. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0378874197000615 – Zitterl-Eglseer K

  6. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31145533/ – Givol O

  7. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26978856/ – Buzzi M

  8. https://www.magonlinelibrary.com/doi/abs/10.12968/jowc.2016.25.12.732 – Buzzi M

  9. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32460565/ – De Angelis C

  10. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S2950199724001289 – Zournatzis I

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

  • Clay Kaolin Bentonite La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Clay (Kaolin, Bentonite) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Clay (đất sét khoáng) là nhóm khoáng chất tự nhiên có cấu trúc lớp mỏng, được hình thành từ sự phong hóa của các silicat nhôm. Trong mỹ phẩm, Kaolin (đất sét trắng) và Bentonite (đất sét núi lửa) là hai dạng phổ biến nhất, nổi bật nhờ khả năng…