1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn. Cetrimonium Chloride (CTAC) là muối amoni bậc bốn mạch béo (C16) có điện tích dương, thuộc nhóm chất điều hòa tóc (hair-conditioning cationic surfactant). Thành phần này bám chọn lọc lên bề mặt keratin mang điện âm giúp giảm rối, tăng độ mượt – bóng, giảm tĩnh điện và hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức dầu xả/ủ tóc.

Nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp. CTAC thường được tổng hợp từ cetyl alcohol (nguồn gốc dầu thực vật như dừa/cọ/rapeseed) qua các bước alkyl hóa và quatern hóa tạo cation cetyl-trimethyl-ammonium, sau đó tạo muối chloride.

2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Phân tích cấu trúc hóa học. Công thức chung của cation là [C₁₆H₃₃N(CH₃)₃]⁺ Cl⁻ (IUPAC: N,N,N-trimethylhexadecan-1-aminium chloride). Chuỗi C16 kỵ nước giúp tương tác với lớp lipid/biểu bì tóc, còn điện tích dương tạo lực hút tĩnh điện với keratin âm → lắng đọng/“film forming” bền vững sau xả.

Đặc tính & vai trò sinh học.

  • Điều hòa – giảm ma sát: hạ hệ số ma sát sợi tóc khi chải ướt/khô → giảm gãy rụng cơ học.

  • Khử tĩnh điện – vào nếp: trung hòa điện tích, hạn chế “bay xù”.

  • Đồng tạo gel lamellar với cồn béo (cetyl/cetearyl): hình thành mạng lưới O/W ổn định làm “xương sống” của dầu xả/ủ tóc.

3) Ứng dụng trong y học

CTAC chủ yếu dùng trong mỹ phẩm chăm sóc tóc; về y học, nó được biết đến như chất sát khuẩn bề mặt thuộc nhóm quats, nhưng không phải dược chất điều trị chuyên biệt. Đánh giá an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy an toàn trong thực hành mỹ phẩm hiện hành khi được pha chế để không gây kích ứng, với lưu ý đặc biệt cho sản phẩm leave-on.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dầu xả/kem xả/ủ tóc (rinse-off và leave-on): cải thiện chải ướt/khô, mượt – bóng, kháng xù rối.

  • Dầu gội 2-in-1, co-wash: bổ sung “slip” & giảm rít khi có anion nhẹ.

  • Dạng thanh (conditioner bar): cùng cồn béo tạo cấu trúc rắn ổn định, tan chảy ở nhiệt độ gia công thấp.

5) Hiệu quả vượt trội

  • Điện tích bền pHđộ bám/độ lưu tồn tốt hơn các protein trung tính; cho cảm giác mượt rõ rệt ở liều thấp.

  • Khả năng tạo cấu trúc lamellar với cồn béo → độ dày kem xả ổn định, cảm giác “rich nhưng không nặng”.

  • Tương thích tốt với silicone (amodimethicone)protein thủy phân để tăng “repair + slip”. PMC

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)

  • Tổng quan cơ chế điều hòa tóc (2023): mô tả chi tiết lắng đọng chất hoạt động bề mặt cation lên keratin, giảm ma sát và cải thiện đặc tính chải/sờ nắn; xác nhận vai trò của quats trong hình thành cấu trúc lamellar với cồn béo. URL + tác giả: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9921463/ — C. Fernandes et al.

  • CIR – Trimoniums (2012, cập nhật trạng thái): cetrimonium chloride, cetrimonium bromide, steartrimonium chloride được kết luận an toàn theo thực hành hiện hành khi được pha chế để không gây kích ứng; lưu ý giới hạn thấp hơn cho leave-on. URL + tác giả: https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=4462ac6b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6 — L.C. Becker et al.

  • SCCS (EU) – Alkyl (C16/C18/C22) trimethylammonium chloride (2009): khuyến nghị giới hạn tổng hợp giữa cetrimonium & steartrimonium trong rinse-off ≤0,5%, và tổng behentrimonium + cetrimonium + steartrimonium ≤3%; các leave-on cần đánh giá thận trọng từng trường hợp và khi dùng như chất bảo quản tối đa 0,1%. URL + tác giả: https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_012.pdf — SCCS Expert Panel.

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Kích ứng mắt/da:cationic surfactant nên có thể gây xót mắt, châm chích da nếu nồng độ cao hoặc nền công thức gây kích ứng; cần patch test cho da đầu nhạy cảm.

  • Tương kỵ anion mạnh: dùng chung nhiều surfactant anion có thể giảm khả năng lắng đọng; nên tối ưu tỷ lệ anion/cation.

  • Khuyến nghị nồng độ (tham chiếu cơ quan/hiệp hội): tuân thủ CIR/SCCS và quy định địa phương; đối với leave-on, ưu tiên nồng độ thấp (quy trình EU từng xem xét ≤0,1% khi đóng vai trò bảo quản; các mức cao hơn phải đánh giá rủi ro công thức cụ thể).

8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng hoạt chất

CTAC xuất hiện rất rộng trong dầu gội/xả và cả sản phẩm rửa mặt/lotion. Ví dụ (có thể thay đổi theo phiên bản & khu vực):

  • Dermalogica – Ultracalming Cleanser (có CTAC theo cơ sở dữ liệu thành phần).

  • Simple – Micellar Cleansing Water (một số phiên bản có CTAC).

  • Rất nhiều conditioner/leave-in của các hãng salon/retail liệt kê CTAC trong INCI.
    Xem danh mục tổng hợp sản phẩm có Cetrimonium Chloride tại SkinSort/INCIdecoder. URL + tác giả cuối URL: https://skinsort.com/products/products-with-cetrimonium-chloride — SkinSort Editorial; https://incidecoder.com/ingredients/cetrimonium-chloride — INCIDecoder Editorial.

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Waterless/solid care: CTAC tiếp tục là “điểm tựa” của conditioner bars nhờ tạo gel lamellar với cồn béo.

  • Tối ưu dịu nhẹ: phối quats mạch dài (ví dụ behentrimonium) + CTAC ở mức tổng nồng độ tuân thủ khuyến nghị để đạt mượt nhưng không nặng tóc.

  • Công thức “minimalist” & silicone-lite: kết hợp ester sinh học/protein thủy phân để nâng “repair feel” nhưng giảm phụ thuộc silicone bay hơi.

10) Kết luận

Cetrimonium Chloridechất điều hòa cation cổ điển, hiệu quả – ổn định – dễ gia công cho chăm sóc tóc: giảm rối, khử tĩnh điện, tăng mượt – bóng và tạo nền nhũ/hệ lamellar bền. Khi tuân thủ giới hạn an toàn (CIR/SCCS) và tối ưu nền công thức, CTAC mang lại giá trị cảm nhận cao cả ở rinse-off lẫn leave-on định liều thấp.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ liệt kê URL và tên tác giả; ưu tiên nguồn khoa học/đánh giá quốc tế.)

  1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9921463/ — C. Fernandes et al. PMC

  2. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=4462ac6b-8e74-ec11-8943-0022482f06a6 — L.C. Becker et al. (CIR) cir-reports.cir-safety.org

  3. https://ec.europa.eu/health/scientific_committees/consumer_safety/docs/sccs_o_012.pdf — SCCS Expert Panel

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…