1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: Chiết xuất vỏ quế cassia thu được từ vỏ khô của Cinnamomum cassia (họ Lauraceae) bằng ngâm chiết dung môi hoặc CO₂; khi chưng cất hơi nước sẽ cho tinh dầu vỏ quế. Thành phần đặc trưng nhất là trans-cinnamaldehyde, tạo mùi ấm–cay đặc trưng và góp phần vào hoạt tính sinh học.
Nguồn gốc: Tự nhiên; vỏ là phụ phẩm ngành gia vị/thực phẩm, có thể chuẩn hoá theo “dấu vân tay” GC-MS (hàm lượng cinnamaldehyde, coumarin, polyphenol/procyanidin…).

2) Cấu trúc hoá học & đặc tính sinh học

Cấu trúc – thành phần tiêu biểu:

  • Phần tinh dầu (bay hơi): trans-cinnamaldehyde thường chiếm khoảng 60–90%; kèm methoxy-cinnamaldehyde, cinnamyl acetate, α-copaene, eugenol (tuỳ loài/giống/quy trình).

  • Phần chiết xuất không bay hơi giàu polyphenol (đặc biệt A-type procyanidin như cinnamtannin B-1/D-1), có tính chống oxy hoá/điều biến chuyển hoá.
    Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học (mô hình in vitro/tiền lâm sàng là chủ yếu):

  • Kháng khuẩn/kháng nấm: cinnamaldehyde làm rối loạn màng, bất hoạt protein vi khuẩn.

  • Chống viêm/điều biến miễn dịch: ức chế NF-κB, MAPK; giảm TNF-α/IL-6/COX-2.

  • Ức chế tyrosinase và các men tạo sắc tố → tiềm năng hỗ trợ làm đều màu.

  • Chống oxy hoá mạnh (polyphenol, procyanidin).

3) Ứng dụng trong y học

  • Kháng khuẩn da & răng miệng: tinh dầu/chiết xuất vỏ quế ức chế Cutibacterium acnes và một số vi khuẩn miệng (mức in vitro), gợi ý vai trò hỗ trợ vệ sinh răng miệng/da dầu.

  • Chuyển hoá đường huyết (đường uống, ngoài phạm vi mỹ phẩm): phân đoạn polyphenol/procyanidin từ quế cassia có dữ liệu tiền lâm sàng cải thiện tín hiệu insulin/β-cell.

  • Kháng viêm/kháng oxy hoá toàn thân: nhiều tổng quan dược liệu ghi nhận, nhưng thiếu RCT dùng chiết xuất vỏ quế bôi da như liệu pháp điều trị đơn độc cho bệnh da cụ thể.
    Kết luận mục 3: hiện bằng chứng mạnh chủ yếu ở mức tiền lâm sàng (và ở chế phẩm uống/thực phẩm bổ sung); với bôi ngoài da, vai trò thiên về hỗ trợ.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chức năng INCI/CosIng: fragrance, masking, hair conditioning, oral care. Thường dùng nồng độ rất thấp trong leave-on để tạo mùi ấm–cay, khử mùi nền.

  • Hỗ trợ kiểm soát dầu/vi khuẩn mụn: tính kháng khuẩn và làm sạch bề mặt có thể hỗ trợ routine da dầu/da đầu (không thay thế BHA/benzoyl peroxide/retinoid).

  • Làm đều màu (mức hỗ trợ): nhờ ức chế tyrosinase in vitro; trong thực tế thường đồng công thức với actives chủ lực (niacinamide, dẫn xuất vitamin C, arbutin…).

  • Dạng sản phẩm: gel/sữa rửa mặt, toner, serum sebo-control, dầu gội, sản phẩm miệng (mouthwash/paste) theo quy định.

5) Hiệu quả vượt trội – so sánh

  • So với C. verum (quế Ceylon): cassia giàu cinnamaldehyde hơn (mùi đậm, hoạt tính kháng khuẩn mạnh) nhưng thường chứa coumarin cao (quan ngại khi dùng đường uống; bôi da chủ yếu lo kích ứng/mẫn cảm hương).

  • So với tinh dầu “ấm” khác (gừng, đinh hương): quế cassia cho nốt cay-ngọt rõ, hoạt tính ức chế vi sinh/biofilm tốt; mùi “gắt” hơn nên cần kiểm soát nồng độ và ổn định hoá.

  • So với actives trị mụn/làm sáng chuẩn: bằng chứng lâm sàng yếu hơn; giá trị chính là cảm quan + hỗ trợ.

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)

  • Thành phần & tỷ lệ: nhiều khảo sát GC-MS ghi nhận cinnamaldehyde ~60–90% trong dầu/quy trình phù hợp.

  • Kháng C. acnes: Oleum cinnamomi ức chế C. acnes đáng kể; cơ chế có phần gắn cộng hoá trị vào protein đích (in vitro).

  • Ức chế tyrosinase: tinh dầu vỏ quế và cinnamaldehyde cho hoạt tính ức chế tyrosinase mạnh (in vitro; có dữ liệu bào chế emulgel 1% tăng ức chế ~63%).

  • Polyphenol/procyanidin: phân lập A-type procyanidin (cinnamtannin) từ vỏ cassia; dữ liệu tiền lâm sàng về bảo vệ β-cell/điều biến insulin.

  • An toàn – dị ứng hương liệu: cinnamaldehyde là chất gây mẫn cảm tiếp xúc đã biết, nằm trong nhóm chất kiểm soát bởi IFRA/SCCS.

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

Nguy cơ tiềm ẩn:

  • Kích ứng/viêm da tiếp xúc do hương liệu (cinnamaldehyde và các dẫn xuất).

  • Oxy hoá làm tăng dị nguyên: thành phần terpen/aldehyde bị oxy hoá có thể tăng nguy cơ mẫn cảm.
    Hướng dẫn an toàn:

  • Tuân thủ IFRA 51st theo Category sản phẩm; dùng nồng độ rất thấp cho leave-on, cao hơn cho rinse-off/miệng theo chứng chỉ nhà cung cấp.

  • Ổn định hoá bằng chất chống oxy hoá (tocopherol/BHT), bao bì chống sáng – hạn khí, bảo quản kín để hạn chế oxy hoá.

  • Người có cơ địa nhạy cảm mùi hương nên patch test; tránh dùng quanh mắt/môi nếu công thức không dành cho khu vực đó.

8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng (ví dụ)

  • Tuel – Absorb Mattifying Serum: thành phần có Cinnamomum Cassia (Cinnamon) Bark Extract.

  • Dermatouch – Salicylic Acid (serum): liệt kê Cinnamomum Cassia Bark Extract.

  • Too Faced – Teddy Bare It All Bronzer:Cinnamomum Cassia Bark Extract.
    (Lưu ý: vai trò chủ yếu là hương liệu/hỗ trợ; nồng độ thực tế rất thấp và thay đổi theo lô/phiên bản.)

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Decoumarin/chuẩn hoá polyphenol: phát triển chiết xuất “low-coumarin” giàu A-type procyanidin phục vụ mỹ phẩm “fragrance-plus-function”.

  • Hệ dẫn & kiểm soát giải phóng: vi/nano nhũ, cyclodextrin, liposome để giảm kích ứng aldehyde, cố định mùi và tăng bền vững.

  • Đồng công thức trị mụn/làm sáng: phối hợp cassia (hỗ trợ kháng khuẩn/ức chế tyrosinase) với BHA/azelaic/niacinamide/AA dẫn xuất trong khung IFRA.

  • Truy xuất nguồn gốc & xác thực loài: dùng marker coumarin/cinnamaldehyde và phương pháp quang phổ để phân biệt cassia vs Ceylon, bảo đảm tính nhất quán nguyên liệu.

10) Kết luận

Cinnamomum Cassia Bark Extractthành phần hương liệu tự nhiêncinnamaldehyde trội, đem lại mùi ấm–cay đặc trưng cùng đóng góp hỗ trợ (kháng khuẩn, chống oxy hoá, ức chế tyrosinase mức in vitro). Trong ứng dụng mỹ phẩm, không nên xem là “active điều trị” đơn độc; giá trị cốt lõicảm quan + hỗ trợ khi tuân thủ IFRA, kiểm soát nồng độ và ổn định hoá.

11) Nguồn tham khảo

(Chỉ URL + tên tác giả; ưu tiên nguồn khoa học/quy định quốc tế)

  1. https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/55459 — EuropeanCommission

  2. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11677886/ — Guo J.

  3. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1155/2020/1628710 — (Wiley)

  4. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3385612/ — Blahová J.

Các tin tức khác:

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

  • Sulfur La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Sulfur Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Sulfur (Lưu huỳnh) là một nguyên tố phi kim tự nhiên, thường tồn tại ở dạng tinh thể màu vàng nhạt hoặc bột trắng không tan trong nước. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, sulfur được biết đến với khả năng kháng khuẩn, kháng viêm, và kiểm soát bã nhờn,…

  • Tourmaline La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Tourmaline Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Tourmaline là khoáng chất tự nhiên thuộc nhóm silicat, chứa nhôm, sắt, magiê, natri và kali. Trong mỹ phẩm, tourmaline được nghiền thành dạng bột siêu mịn, nổi tiếng với khả năng tạo ion âm, kích thích lưu thông máu và tăng cường hấp thu dưỡng chất. Nguồn gốc chủ…

  • Silver Colloidal Silver La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Silver (Colloidal Silver) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Colloidal Silver (Bạc keo) là dạng dung dịch chứa các hạt bạc kim loại kích thước nano (1–100 nm) phân tán trong nước tinh khiết hoặc nền gel. Đây là hoạt chất có tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong y…

  • Gold Colloidal Gold La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Gold (Colloidal Gold) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Colloidal Gold (Vàng keo, hay vàng nano) là dạng huyền phù các hạt vàng kim loại có kích thước nano (1–100 nm), phân tán trong dung môi nước hoặc gel. Nhờ khả năng tương tác sinh học cao, vàng keo được sử dụng trong dược mỹ phẩm, y học tái…

  • Propolis La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propolis Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Propolis (keo ong) là một chất nhựa tự nhiên do ong mật (Apis mellifera) thu thập từ nhựa cây, sau đó trộn với enzyme của chúng để tạo ra một hợp chất dẻo có tính kháng khuẩn và chống viêm mạnh. Trong tự nhiên, ong dùng Propolis để bịt kín…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống