1. Giới thiệu tổng quan

Cocamide DIPA là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) được tổng hợp từ axit béo dầu dừa (coconut fatty acids)diisopropanolamine (DIPA).
Hoạt chất này thuộc nhóm alkanolamide, có khả năng tăng cường độ nhớt, tạo bọt, và ổn định công thức trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

  • INCI Name: Cocamide DIPA

  • CAS Number: 68604-71-7

  • Nguồn gốc: tổng hợp từ dầu dừa tự nhiên kết hợp với diisopropanolamine.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Cấu trúc: hỗn hợp các amide của axit béo từ dầu dừa và diisopropanolamine, gồm nhóm hydroxyl (-OH)amide (-CONH-), giúp tăng khả năng tương tác với cả nước và dầu.

  • Đặc tính sinh học:

    • Hoạt động như chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất ổn định bọt.

    • Giúp làm mềm bề mặt da, tăng cảm giác mịn màng.

    • Không gây khô da nhờ khả năng giữ ẩm nhẹ của nhóm hydroxyl.


3. Ứng dụng trong y học

Cocamide DIPA ít được dùng trực tiếp trong y học nhưng thường có mặt trong chế phẩm rửa da hoặc rửa tay y tế, nơi yêu cầu khả năng làm sạch mà không gây kích ứng.
Một số nghiên cứu cho thấy alkanolamides từ dầu dừa có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn trên da khi kết hợp với các surfactant khác.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt: tăng độ tạo bọt và ổn định kết cấu sản phẩm.

  • Kem cạo râu, dung dịch tẩy trang: tạo cảm giác mềm mại, giảm ma sát trên da.

  • Công thức sulfate-free: được dùng thay thế SLS/SLES để mang lại khả năng làm sạch dịu nhẹ.

  • Công thức có pH trung tính: giúp cân bằng và duy trì lớp màng ẩm tự nhiên.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

Tiêu chí Cocamide DIPA Cocamide DEA Cocamide MIPA
Dịu nhẹ ★★★★☆ ★★☆☆☆ ★★★☆☆
Ổn định bọt ★★★★★ ★★★★★ ★★★★☆
Độ nhớt Cao Cao Trung bình
Mức độ kích ứng Thấp Trung bình Thấp
Độ phân hủy sinh học Tốt Trung bình Tốt

➡️ Ưu điểm nổi bật:

  • Không chứa diethanolamine (DEA) – giảm nguy cơ nitrosamine.

  • Hiệu suất tạo bọt cao, độ nhớt ổn định.

  • An toàn hơn cho da nhạy cảm và môi trường nước.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • ResearchGate (2019): nghiên cứu cho thấy Cocamide DIPA cải thiện độ ổn định của sản phẩm chứa anionic surfactants, giúp giảm kích ứng da.

  • PubChem Database: ghi nhận khả năng tương thích da cao, không gây độc tính tế bào trong nồng độ ≤5%.

  • Environmental Working Group (EWG): xếp loại Low Hazard với chỉ số an toàn 2/10.
    (https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Cocamide-DIPA — PubChem Authors)


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Có thể gây kích ứng nhẹ mắt hoặc da nhạy cảm nếu nồng độ >10%.

  • Khi dùng trong công thức rửa mặt hoặc dầu gội, nên điều chỉnh pH ở mức 5.5–6.5.

  • Không sử dụng trong sản phẩm không rửa trôi (leave-on) vì có khả năng tồn dư gây khô da.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

  • Dove, Head & Shoulders, Pantene, The Body Shop, Eucerin – trong công thức dầu gội/sữa tắm dịu nhẹ.

  • La Roche-Posay Lipikar Cleanser: dùng dẫn xuất tương tự Cocamide để ổn định độ nhớt.

  • Johnson’s Baby Shampoo: công thức chứa amide từ dầu dừa giúp làm sạch dịu nhẹ.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Cocamide DIPA đang được ưu tiên trong xu hướng “green surfactant”, tức surfactant có nguồn gốc tự nhiên, dễ phân hủy sinh học.

  • Dù vậy, do áp lực “DEA-free/MIPA-free labeling”, các hãng đang dần thay thế hoặc kết hợp Cocamide DIPA với amino acid surfactants (như Sodium Lauroyl Glutamate).

  • Trong tương lai, Cocamide DIPA vẫn có chỗ đứng nhờ chi phí thấp, khả năng tạo bọt tốt, và độ ổn định cao.


10. Kết luận

Cocamide DIPA là chất hoạt động bề mặt hiệu quả, nguồn gốc từ dầu dừa, giúp làm sạch, tạo bọt, ổn định công thức và duy trì cảm giác mềm mại cho da.
Với đặc tính thân thiện môi trường, an toàn ở nồng độ phù hợp và hiệu suất cao, Cocamide DIPA vẫn được sử dụng phổ biến trong dầu gội, sữa tắm và sữa rửa mặt hiện nay.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống