1. Giới thiệu tổng quan

Coco-Caprylate/Caprate là một ester có nguồn gốc thực vật, hoạt động như chất làm mềm (emollient) và thay thế silicone trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sản xuất từ rượu béo có nguồn gốc dừa (coconut alcohol) kết hợp với acid caprylic/capric (C8–C10).

Đây là hoạt chất phổ biến trong xu hướng “clean beauty” nhờ đặc tính nhẹ, không nhờn và có nguồn gốc tái tạo.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc hóa học

  • Là hỗn hợp ester giữa alcohol béo từ dầu dừa và acid béo mạch trung bình (C8–C10).

  • Phân tử có tính lipophilic (ưa dầu), không tan trong nước, ổn định trong môi trường mỹ phẩm.

Đặc tính nổi bật

  • Tạo lớp màng lipid mỏng giúp giảm mất nước qua da (TEWL).

  • Cung cấp cảm giác mượt, khô ráo, không bết dính.

  • Phân tán tốt sắc tố và bộ lọc UV trong sản phẩm trang điểm & chống nắng.


3. Ứng dụng trong y học

Không phải hoạt chất điều trị, nhưng được sử dụng như:

  • Tá dược nền trong chế phẩm bôi ngoài da, giúp cải thiện độ trải và cảm giác bôi.

  • Hỗ trợ công thức dành cho da khô hoặc da viêm nhờ khả năng làm mềm.

Các báo cáo đánh giá an toàn cho thấy nhóm ester béo mạch trung bình có độc tính thấp và ít gây kích ứng khi dùng đúng nồng độ.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chăm sóc da: kem dưỡng, serum dầu, lotion.

  • Chống nắng: giúp hòa tan một số UV filter và giảm cảm giác nhờn.

  • Trang điểm: cải thiện độ trượt và độ tán của pigment.

  • Chăm sóc tóc: tăng độ bóng và mềm tóc.

Không có tác dụng sinh học trực tiếp như chống lão hóa hay làm sáng da, nhưng góp phần cải thiện hiệu quả cảm quan và hàng rào bảo vệ da.


5. Hiệu quả vượt trội

  • Thường được xem là “silicone tự nhiên thay thế”, cho cảm giác mượt tương tự dimethicone nhưng thân thiện hơn với xu hướng bền vững.

  • So với ester nặng (như isopropyl palmitate), Coco-Caprylate/Caprate nhẹ và ít gây bít tắc hơn.

  • Tăng giá trị cảm quan cao cấp cho sản phẩm mà không làm nặng da.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

Các đánh giá khoa học về ester béo mạch trung bình ghi nhận:

  • Độc tính cấp thấp qua đường da.

  • Không gây mẫn cảm đáng kể trong thử nghiệm patch test.

  • An toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm theo điều kiện thông thường.

URL và tác giả:


7. Tác dụng phụ và lưu ý

  • Hiếm khi gây kích ứng, nhưng da rất nhạy cảm có thể xuất hiện mẩn nhẹ.

  • Không có bằng chứng gây độc hoặc gây đột biến.

  • Khuyến nghị thử phản ứng da (patch test) trước khi dùng sản phẩm mới.


8. Thương hiệu và sản phẩm tiêu biểu

Coco-Caprylate/Caprate xuất hiện trong nhiều thương hiệu thiên nhiên và cao cấp:

  • The Ordinary – Natural Moisturizing Factors + HA

  • Drunk Elephant – Lala Retro Whipped Cream

  • Weleda – Skin Food Light

  • Alverde – Natural Face Cream


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Gia tăng ứng dụng trong mỹ phẩm “silicone-free”.

  • Được ưu tiên trong sản phẩm thuần chay và bền vững.

  • Kết hợp với polymer sinh học để tạo hệ gel-dầu cảm giác cao cấp hơn.


10. Kết luận

Coco-Caprylate/Caprate là thành phần nền quan trọng giúp:

  • Cải thiện cảm giác sản phẩm

  • Hỗ trợ khóa ẩm

  • Tăng độ mượt và độ lan

Dù không phải hoạt chất đặc trị, nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và trải nghiệm người dùng.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Propylheptyl Caprylate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propylheptyl Caprylate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Propylheptyl Caprylate là ester tổng hợp (dạng dầu nhẹ) dùng chủ yếu làm chất làm mềm (emollient) và tạo cảm giác mượt trong công thức. Nguồn gốc: tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa acid béo (nhóm caprylic/octanoic) và alcohol mạch nhánh (propylheptanol), tạo cấu trúc “nhẹ – trượt…

  • 1 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    1,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 1,3-Butanediol (Butane-1,3-diol) là một diol (2 nhóm –OH) thường gặp trong mỹ phẩm dưới tên thương mại/nhóm gọi Butylene Glycol. Vai trò chính: giữ ẩm nhẹ, dung môi, cải thiện cảm giác bôi và hỗ trợ ổn định công thức.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hoặc lên men (bio-based) tùy…

  • Methylpropanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Methylpropanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Methylpropanediol (MPD) là một alkanediol đa chức năng, được dùng rộng rãi làm dung môi, chất giữ ẩm (humectant) và chất cải thiện cảm giác bôi trong mỹ phẩm.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hóa học hoặc sản xuất từ nguồn sinh học (bio-based) thông qua lên men đường ngô….

  • 2 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    2,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 2,3-Butanediol là một alkanediol (diol C4), thường đóng vai trò giữ ẩm (humectant), dung môi (solvent), skin conditioning và masking trong công thức mỹ phẩm. Nguồn gốc có thể từ lên men (vi sinh) hoặc tổng hợp công nghiệp. 2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học Công…

  • Isopentyldiol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopentyldiol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopentyldiol (IPD) là một alkanediol C5 dạng lỏng, không màu, ít mùi, tan trong nước, dùng phổ biến như dung môi (solvent), chất giữ ẩm (humectant) và emollient cho cảm giác “khô ráo – không dính”. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp công nghiệp; nhiều nhà cung cấp thương mại…

  • Diethylene Glycol Monoethyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Diethylene Glycol Monoethyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Diethylene Glycol Monoethyl Ether (DEGEE) là một glycol ether đa chức năng, thường dùng làm dung môi hòa tan và chất tăng thấm qua da trong mỹ phẩm và thuốc bôi.Nguồn gốc: tổng hợp công nghiệp từ ethylene oxide → diethylene glycol → ether hóa với ethanol. 2) Cấu trúc…

  • Ethoxydiglycol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Ethoxydiglycol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Ethoxydiglycol là một dung môi glycol ether (thường gọi DEGEE/Carbitol/Transcutol® grade trong dược) dùng để hòa tan hoạt chất, tăng độ ổn định công thức và có thể hỗ trợ tăng thấm qua da tùy nền sản phẩm.Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp công nghiệp. 2) Cấu trúc hóa học…

  • Phenoxyisopropanol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Phenoxyisopropanol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Phenoxyisopropanol là một alcohol ether thơm (aromatic ether alcohol) dùng trong mỹ phẩm chủ yếu với vai trò dung môi (solvent) và chất bảo quản/booster hỗ trợ kháng khuẩn (preservative / preservative booster). Đây là nguyên liệu tổng hợp dùng phổ biến trong hệ “multi-preservative” để tăng hiệu quả bảo…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống