1) Giới thiệu tổng quan

  • Diisopropyl Adipate (DIPA)diester của adipic acidisopropyl alcohol, thường là chất lỏng dầu nhẹ, dùng làm emollient (làm mềm), solvent (dung môi), plasticizer (tăng độ dẻo) và “làm nhẹ cảm giác” cho pha dầu.

  • Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp qua phản ứng ester hóa; nguyên liệu đầu vào có thể từ chuỗi hóa dầu hoặc sinh học tùy nhà cung cấp.

2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

  • Cấu trúc: adipic acid (hexanedioic acid) + 2 nhóm isopropyl → phân tử kỵ nước, độ nhớt thấp, ổn định trong pha dầu.

  • Vai trò trên da (gián tiếp): không phải hoạt chất “tác động sinh học” như retinoid/AHA; tác dụng chính là vật lý – cảm quan: làm mềm bề mặt, tăng độ trượt, hỗ trợ giảm TEWL ở mức emollient.

3) Ứng dụng trong y học

  • Không phải thuốc điều trị, nhưng được dùng như tá dược nền/penetration enhancer trong một số chế phẩm bôi (tài liệu nghiên cứu ghi nhận DIPA từng được dùng như chất tăng thấm trong nền thuốc mỡ tacrolimus).

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chống nắng: giúp “nhẹ dầu”, hỗ trợ hòa tan một số UV filters tan trong dầu, cải thiện độ tán và cảm giác bôi.

  • Makeup & skincare: tăng độ trượt, giảm dính, làm mượt bề mặt (primer/foundation, lotion/cream, body oil).

  • Hương liệu/nhũ: có thể đóng vai trò tá dược/functional ingredient cho dầu thơm hoặc công thức cần “coupling” dung môi.

5) Hiệu quả nổi bật

  • “Lightweight emollient”: làm nhẹ cảm giác của dầu/ester nặng, giảm tackiness, tăng spreadability.

  • Có thể mang lại cảm giác “silky” nhưng vẫn phù hợp với các concept non-greasy / fast spread.

6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học

  • Đánh giá an toàn CIR (nhóm dicarboxylic acids & esters / adipates): các tài liệu CIR tổng hợp dữ liệu độc tính–kích ứng–mẫn cảm và đưa kết luận an toàn “as used” cho nhóm này, trong đó có DIPA.

  • Nghiên cứu cơ chế miễn dịch (mô hình chuột): DIPA được báo cáo có thể hoạt hóa TRPA1tăng đáp ứng CHS do FITC trong mô hình thử nghiệm, gợi ý cần cân nhắc “adjuvant effect” khi đánh giá phơi nhiễm tại chỗ (không đồng nghĩa chắc chắn gây dị ứng ở người dùng mỹ phẩm, nhưng là dữ liệu cơ chế đáng lưu ý).

URL + tác giả cuối URL (không cần tiêu đề):

  • https://www.jstage.jst.go.jp/article/bpb/38/7/38_b15-00199/_html/-char/ja — Kurohane

  • https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25959058/ — Kurohane

  • https://www.cir-safety.org/sites/default/files/116_tent_sebaci_rev.pdf — Fiume

  • https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Diisopropyl-Adipate — PubChem

7) Tác dụng phụ & lưu ý

  • Nhìn chung dung nạp tốt; nguy cơ thường đến từ toàn công thức (hương liệu, chất hoạt động bề mặt, acid mạnh…) hơn là riêng DIPA.

  • Da rất nhạy cảm: nên patch test; nếu có đỏ/rát kéo dài thì ngưng dùng và xem lại bảng thành phần tổng.

8) Thương hiệu/sản phẩm có dùng DIPA (ví dụ)

  • Thành phần này xuất hiện khá nhiều trong sunscreencông thức “light oil feel”; có thể tra theo cơ sở dữ liệu INCI để lấy ví dụ sản phẩm thực tế.

  • Về nguyên liệu công nghiệp: DIPA được thương mại hóa bởi các nhà cung cấp nguyên liệu (ví dụ dạng “DIPA”/emollient diester) để dùng trong sunscreen, bath oil, hair styling…

9) Xu hướng tương lai

  • Tăng dùng trong chống nắng thế hệ mớimakeup lai skincare nhờ nhu cầu “dry-touch, non-greasy”.

  • Nghiên cứu cơ chế (TRPA1/adjuvant) có thể thúc đẩy tối ưu hóa nồng độ, hệ dung môi, và đánh giá dung nạp trong các công thức dùng cho da nhạy cảm.

10) Kết luận

DIPA là emollient/solvent nền giúp công thức mượt, nhẹ, dễ tán, đặc biệt hữu ích trong chống nắng và makeup. Giá trị chính nằm ở cảm quan + hiệu năng nền công thức, kèm lưu ý đánh giá dung nạp trên da nhạy cảm dựa trên toàn công thức.


11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)

  • https://www.jstage.jst.go.jp/article/bpb/38/7/38_b15-00199/_html/-char/ja — Kurohane

  • https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/25959058/ — Kurohane

  • https://www.cir-safety.org/sites/default/files/116_tent_sebaci_rev.pdf — Fiume

  • https://www.cir-safety.org/ingredient/diisopropyl-adipate — CIR

Các tin tức khác:

  • Isononyl Isononanoate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isononyl Isononanoate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isononyl Isononanoate là một ester dầu nhẹ (emollient ester), thường được dùng để tạo cảm giác mượt – “dry touch” – không bết, đồng thời làm dung môi/ chất mang cho các thành phần kỵ nước. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp (ester hóa giữa isononyl alcohol và isononanoic acid),…

  • Isopropyl Isostearate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopropyl Isostearate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopropyl Isostearate là một ester dầu (oily liquid) dùng chủ yếu làm emollient (làm mềm), chất bôi trơn, tăng độ trượt và độ tán trong công thức. Nguồn gốc: phần lớn tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa isostearic acid (acid béo mạch nhánh) và isopropyl alcohol. 2) Cấu…

  • C15 19 Alkane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C15-19 Alkane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan C15-19 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon no (alkan) có độ dài mạch carbon từ C15 đến C19. Được dùng chủ yếu như dung môi (solvent) và chất làm mềm (emollient) để tạo cảm giác nhẹ – khô ráo – mượt, thường được xem là lựa chọn thay thế một phần…

  • C13 15 Alkane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C13-15 Alkane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan C13-15 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon mạch thẳng (C13–C15), thường có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ sinh học (bio-based, ví dụ từ mía). Hoạt động như emollient, dung môi và chất thay thế silicone, cho cảm giác khô ráo, nhẹ và mượt. 2) Cấu trúc hóa học và đặc…

  • Dicaprylyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Dicaprylyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Dicaprylyl Ether là một fatty ether (dầu nhẹ, không màu/ít mùi) dùng chủ yếu như emollient + dung môi để tạo cảm giác “khô ráo – mượt – lan nhanh”. Nguồn gốc: thường tổng hợp (có thể từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật/acid béo C8), tùy nhà sản…

  • Coco Caprylate Caprate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Coco-Caprylate/Caprate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Coco-Caprylate/Caprate là một ester có nguồn gốc thực vật, hoạt động như chất làm mềm (emollient) và thay thế silicone trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sản xuất từ rượu béo có nguồn gốc dừa (coconut alcohol) kết hợp với acid caprylic/capric (C8–C10). Đây là hoạt chất phổ…

  • Propylheptyl Caprylate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Propylheptyl Caprylate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Propylheptyl Caprylate là ester tổng hợp (dạng dầu nhẹ) dùng chủ yếu làm chất làm mềm (emollient) và tạo cảm giác mượt trong công thức. Nguồn gốc: tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa acid béo (nhóm caprylic/octanoic) và alcohol mạch nhánh (propylheptanol), tạo cấu trúc “nhẹ – trượt…

  • 1 3 Butanediol La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    1,3-Butanediol Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan 1,3-Butanediol (Butane-1,3-diol) là một diol (2 nhóm –OH) thường gặp trong mỹ phẩm dưới tên thương mại/nhóm gọi Butylene Glycol. Vai trò chính: giữ ẩm nhẹ, dung môi, cải thiện cảm giác bôi và hỗ trợ ổn định công thức.Nguồn gốc: có thể tổng hợp hoặc lên men (bio-based) tùy…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống