1) Giới thiệu tổng quan

Dipropylene Glycol (DPG) là một glycol ether/diol dạng hỗn hợp đồng phân, được dùng chủ yếu làm dung môi (solvent)chất mang hương (fragrance carrier) trong mỹ phẩm, đặc biệt là nước hoa và sản phẩm tạo mùi.
Nguồn gốc: tổng hợp công nghiệp, sản phẩm thường là hỗn hợp đồng phân với CAS 25265-71-8.


2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Cấu trúc: DPG thường được mô tả là hợp chất “oxy-bis-propanol” (hỗn hợp đồng phân), có tính phân cực vừa, trộn lẫn tốt, giúp hòa tan nhiều chất thơm/hoạt chất.
Đặc tính sinh học liên quan bôi ngoài da: chủ yếu là vehicle/dung môi, không phải hoạt chất điều trị; có thể gây kích ứng nhẹ tùy nồng độ và nền công thức.


3) Ứng dụng trong y học

  • Tá dược/dung môi trong một số chế phẩm bôi ngoài da hoặc công thức cần hòa tan chất kém tan. (Vai trò công thức là chính.)


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Nước hoa & fragrance concentrate: dung môi phổ biến để pha loãng nguyên liệu mùi, thay thế/giảm phụ thuộc ethanol trong một số hệ.

  • Body mist, xịt phòng, sản phẩm tạo mùi, haircare: làm chất mang, giúp ổn định mùi và kiểm soát tốc độ bay hơi.


5) Hiệu quả nổi bật

  • So với ethanol: DPG ít bay hơi, giúp “giữ” hương tốt hơn và phù hợp hệ ít cồn/không cồn.

  • So với nhiều dung môi khác: DPG có khả năng hòa tan rộng, giúp công thức ổn định hơn (đặc biệt trong hệ mùi).


6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả cuối)

  • Đánh giá an toàn “as used” (CIR): CIR có hồ sơ chuyên biệt cho Dipropylene Glycol và các đánh giá cổ điển kết luận DPG an toàn khi dùng theo thực hành/nồng độ hiện tại trong mỹ phẩm.
    https://journals.sagepub.com/doi/10.3109/10915818509078692 – (không hiển thị rõ họ tác giả cuối trên trang tóm tắt)
    https://cir-safety.org/ingredient/dipropylene-glycol – CIR

  • Dữ liệu hazard tổng hợp (PubChem/OECD SIDS/ICSC trích dẫn): ghi nhận DPG có thể kích ứng nhẹ da/mắt (mức độ phụ thuộc phơi nhiễm).
    https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/25265-71-8 – NIH

  • Báo cáo OECD (HPV/SIDS): nêu DPG được dùng làm solvent, bao gồm cosmetics, và mô tả tính chất vật lý–môi trường phục vụ đánh giá nguy cơ.
    https://hpvchemicals.oecd.org/ui/handler.axd?id=333f2ee7-acd2-4830-a9ee-f493259dd2e9 – OECD


7) Tác dụng phụ & lưu ý

Nguy cơ: có thể kích ứng nhẹ da/mắt ở một số người, nhất là da nhạy cảm hoặc khi công thức có nhiều chất hoạt tính/hương liệu.
Dùng an toàn:

  • Da nhạy cảm: test vùng nhỏ 24–48h.

  • Tránh để vào mắt; nếu là sản phẩm xịt, tránh hít trực tiếp sương xịt đậm đặc.


8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng

DPG rất phổ biến trong ngành hương liệunước hoa, thường không được “marketing” như hoạt chất; xuất hiện nhiều trong perfume concentrates, fragrance oils, body mists.


9) Định hướng & xu hướng

  • Công thức low-alcohol/ alcohol-free fragrance: DPG tiếp tục là dung môi chủ lực để tối ưu độ bền mùi.

  • Xu hướng “sensory + stability”: ưu tiên dung môi giúp hương ổn định, ít khô da hơn so với cồn bay hơi.


10) Kết luận

Dipropylene Glycol là dung môi/vehicle quan trọng trong mỹ phẩm (đặc biệt sản phẩm tạo mùi), giá trị chính nằm ở khả năng hòa tan rộng, ổn định công thức và kiểm soát bay hơi mùi; dữ liệu tổng hợp cho thấy nhìn chung an toàn khi dùng đúng thực hành.


11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)

https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/25265-71-8 – NIH
https://cir-safety.org/ingredient/dipropylene-glycol – CIR
https://journals.sagepub.com/doi/10.3109/10915818509078692
https://hpvchemicals.oecd.org/ui/handler.axd?id=333f2ee7-acd2-4830-a9ee-f493259dd2e9 – OECD

Các tin tức khác:

  • Fragrance La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fragrance Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. Fragrance (INCI: Parfum/Fragrance) là hỗn hợp các chất thơm dùng để tạo mùi, che mùi nguyên liệu, nâng trải nghiệm cảm quan và nhận diện thương hiệu.Nguồn gốc. Có thể đến từ: (i) tinh dầu/nhựa thơm/absolute (tự nhiên), (ii) hợp chất mùi tổng hợp (aldehyde, ester,…

  • Alpha Isomethyl Ionone La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Alpha-Isomethyl Ionone Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. Alpha-Isomethyl Ionone (AIMI) là hợp chất hương (fragrance) nhóm ionone, chất lỏng không màu/ vàng nhạt, mùi hoa tím/orris-violet, hơi gỗ; được dùng rộng rãi trong nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nguồn gốc. Chủ yếu tổng hợp (con đường công nghiệp từ…

  • Citral La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Citral Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Citral là một hợp chất monoterpene aldehyde, với hai đồng phân—geranial (Citral A) và neral (Citral B). Đây chính là thành phần tạo mùi chanh tươi đặc trưng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như chất tạo hương và hỗ trợ điều trị da….

  • Linalool La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Linalool Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Linalool là một alcohol terpene mạch vòng (monoterpene alcohol), có hương thơm hoa cỏ, tươi mát, thường thấy trong tinh dầu như lavender, mint, citrus. Được dùng phổ biến trong mỹ phẩm làm fragrance hoặc hỗ trợ dưỡng da. Nguồn gốc: Tự nhiên chiết xuất từ…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống