1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn:
Chiết xuất rễ Glycyrrhiza glabra giàu flavonoidsaponin triterpen (đặc trưng là glycyrrhizin/glycyrrhetinic acid), cùng các chalconeisoflavonoid (đại diện: glabridin, liquiritin). Trên da, chiết xuất cam thảo nổi bật bởi khả năng làm dịu – chống viêm, chống oxy hóa, và điều hòa sắc tố (hỗ trợ trị nám/tàn nhang, thâm sau viêm).

Nguồn gốc:

  • Tự nhiên: ngâm chiết rễ G. glabra bằng nước/ethanol/glycerin; có thể chuẩn hóa theo % glabridin hoặc % liquiritin.

  • Lưu ý họ hàng: một số hoạt chất dùng phổ biến trong mỹ phẩm như Licochalcone A chủ yếu chiết từ G. inflata (cam thảo Tàu), nhưng thường được gắn nhãn “licorice-derived” vì cùng chi Licorice.


2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Nhóm chất chính:

  • Saponin triterpen (glycyrrhizin → glycyrrhetinic acid): khung oleanane → chống viêm, làm dịu.

  • Flavonoid/Chalcone/Isoflavonoid: glabridin (ức chế tyrosinase), liquiritin (dẫn chất flavonoid gắn đường, hỗ trợ phân tán melanin), isoliquiritigenin

  • Muối kali của glycyrrhizinate (Dipotassium Glycyrrhizate): thường gặp trong công thức để giảm viêm, giảm kích ứng.

Đặc tính sinh học nổi bật:

  • Chống oxy hóa: “quét” ROS, hạn chế peroxid hóa lipid.

  • Chống viêm/điều biến miễn dịch: hạ NF-κB/COX-2, giảm PGE2, LTB4, IL-6, TNF-α (nhiều dữ liệu với Licochalcone A).

  • Điều hòa sắc tố: glabridin ức chế tyrosinase kiểu không cạnh tranh (IC50 ~0,43 µM, mô hình zebrafish và in vitro)

  • Làm dịu/kháng kích ứnghỗ trợ hàng rào da (giảm đỏ rát do UV/da nhạy cảm).


3) Ứng dụng trong y học

  • Rối loạn tăng sắc tố (melasma, PIH): các phân đoạn liquiritinglabridin cho thấy hiệu quả cải thiện màu sắc da, đặc biệt trong melasma mức độ nhẹ–vừa.

  • Da nhạy cảm/ban đỏ: công thức chứa licochalcone A giảm ban đỏ do UVkích ứng sau cạo trong thử nghiệm lâm sàng có đối chứng.

  • Lành thương, chống viêm: dữ liệu tiền lâm sàng và một số thử nghiệm nhỏ cho thấy cam thảo giúp giảm cytokine viêm và hỗ trợ phục hồi biểu bì.


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Làm sáng/đồng đều sắc tố: ức chế tyrosinase (glabridin), hỗ trợ phân tán melanin (liquiritin) → dùng trong serum/toner brightening.

  • Làm dịu – chống kích ứng: Dipotassium Glycyrrhizate & các chalcone giảm đỏ rát, phù hợp routine phục hồisản phẩm sau nắng.

  • Chống oxy hóa – quang bảo vệ sinh học: phối hợp kem chống nắng để giảm phản ứng viêm sau UV (không thay thế SPF).

  • Hỗ trợ da dầu/mụn nhạy cảm: tính làm dịu, kháng viêm nhẹ giúp tối ưu các công thức chứa acid/retinoid.


5) Hiệu quả vượt trội & giá trị

  • So với niacinamide: niacinamide đa tác dụng trên hàng rào/bã nhờn; cam thảo nổi bật ở làm dịu nhanh & điều hòa sắc tố (glabridin/liquiritin).

  • So với vitamin C: C cho tốc độ làm sáng nhanh hơn; cam thảo dịu hơnổn định hơn ở pH trung tính, tạo “bộ đôi” lý tưởng.

  • So với arbutin/kojic acid: cam thảo tác động đa cơ chế (tyrosinase + chống viêm + làm dịu), nhờ đó dễ dung nạp trong chu trình dài hạn.


6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả)

  • Glabridin ức chế tyrosinase: ức chế không cạnh tranh, IC50 ≈ 0,43 µM; xác nhận qua mô hình zebrafish và phân tích phổ.
    URL: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1386142516303225 — J. Chen.

  • Tổng quan/định lượng về glabridin – ức chế tyrosinase rất mạnh; vi hạt “microsponge” bôi ngoài là tiếp cận hứa hẹn cho rối loạn tăng sắc tố.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6327992/ — S. Zolghadri.

  • Liquiritin bôi ngoài cải thiện melasma (split-face, 4 tuần, n=20): bên dùng liquiritin cải thiện rõ rệt so với vehicle.
    URL: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10809983/ — M. Amer

  • RCT so sánh 2% & 4% liquiritin với 4% hydroquinone (8 tuần, n=90): 4% liquiritin hiệu quả vượt 2%vượt 4% HQ trong mẫu nghiên cứu; dung nạp tốt.
    URL: https://www.jpad.com.pk/index.php/jpad/article/view/533/506 — S. Zubair.

  • 4% liquiritin + 5% vitamin C vs. 4% liquiritin đơn thuần (RCT, 8 tuần, n=82): phối hợp liquiritin + ascorbic acid cho tỉ lệ cải thiện MASI 87,8% so với 61% ở đơn trị.
    URL: https://applications.emro.who.int/imemrf/J_Pak_Assoc_Dermatol/J_Pak_Assoc_Dermatol_2013_23_2_149_152.pdf — (J Pak Assoc Dermatol).

  • Licochalcone A (licorice-derived) – thử nghiệm lâm sàng có đối chứng: giảm ban đỏ trong mô hình kích ứng sau cạo & UV-erythema; in vitro cho thấy giảm PGE2/IL-6/TNF-α.
    URL: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16552540/ — L. Kolbe.

  • Cập nhật cơ chế “anti-UV” của Licochalcone A: ức chế tín hiệu PI3K/MEK/B-Raf, giảm COX-2 do UV.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4394430/ — N.R. Song.

  • Gia nhiệt cam thảo tăng hoạt tính chống oxy hóa & ức chế tyrosinase (một hướng bào chế cải tiến).
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8928971/ — M.H. Kang.

  • Tổng quan 2024/2025 về thảo dược trị melasma: cam thảo là thành phần được nghiên cứu nhiều nhất trong nhóm thảo dược cho melasma.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11837239/ — M.M. Parvizi.


7) Tác dụng phụ & lưu ý sử dụng

  • Bôi ngoài: nhìn chung dễ dung nạp; hiếm gặp kích ứng/viêm da tiếp xúc (thường do hương liệu/tạp).

  • Đường uống (không thuộc mỹ phẩm): glycyrrhizin liều cao có thể gây tăng huyết áp, hạ kalikhông khuyến nghị dùng đường toàn thân nếu không có chỉ định y khoa. Tổng quan an toàn mỹ phẩm cho thấy các thành phần nguồn licorice an toàn khi dùng theo thực hành hiện tạiđược bào chế để không gây kích ứng/nhạy cảm.

  • Sử dụng an toàn trong mỹ phẩm:

    • Serum/kem: 0,05–1% glabridin (hoặc chiết xuất cam thảo chuẩn hóa 1–5%) hay Dipotassium Glycyrrhizate 0,1–0,5%; dùng 2 lần/ngày.

    • Phối hợp: rất hợp với Niacinamide/Vitamin C/Arbutin/Azelaic acid; bôi trước kem chống nắng buổi sáng.

    • Công thức: bao vi nang/điều chỉnh pH giúp ổn định glabridin; đóng gói airless hạn chế oxy hóa.


8) Thương hiệu/sản phẩm tiêu biểu có Licorice

  • Eucerin (Beiersdorf) – các dòng Sun Photoaging Control / Sensitive Protect / After Sun nêu rõ Licochalcone A (licorice-derived) là hoạt chất làm dịu – chống oxy hóa, bảo vệ trước HEVIS/UV.
    Nguồn: trang thành phần & mô tả sản phẩm.

  • Paula’s Choice – nhiều sản phẩm (BHA 2% Lotion, AHA 10% Treatment, Resist Barrier Repair, v.v.) liệt kê Glycyrrhiza glabra (Licorice) Root Extract/Dipotassium Glycyrrhizate trên INCI.

  • Kiehl’sClearly Corrective Brightening & Soothing Treatment Water nêu Licorice Root trong mô tả thành phần.

  • Các serum làm mờ thâm (nhiều hãng drugstore & indie) phối hợp Arbutin + Licorice; ví dụ: các sản phẩm niêm yết trên INCIDecoder.


9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Chuẩn hóa & “fingerprinting”: công bố hồ sơ HPLC% glabridin/liquiritin trong nhãn để đảm bảo tính nhất quán lô-sản xuất.

  • Công nghệ dẫn truyền: encapsulation/microsponge/liposomal để tăng ổn định glabridin, kiểm soát giải phóng – đích chọn lọc vào melanocyte.

  • Công thức “photobiology-aware”: kết hợp licorice + sunscreen + niacinamide/azelaic cho quy trình làm sáng an toàn, giảm kích ứng dài hạn.

  • Tối ưu hóa dược lực học: khai thác gia nhiệt/biến đổi cấu trúc nhằm tăng hoạt tính chống oxy hóa/ức chế tyrosinase của cao cam thảo.


10) Kết luận

Glycyrrhiza glabra (Licorice) Root Extractthành phần đa cơ chế: làm dịu – chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa sắc tố. Bằng chứng lâm sàng (đặc biệt với liquiritin; thêm dữ liệu cơ chế với glabridinlicochalcone A) ủng hộ ứng dụng trong melasma/PIHda nhạy cảm sau UV/kích ứng. Giá trị thực tiễn cao nhất đạt được khi chuẩn hóa hoạt chất, phối hợp đúng bạn đồng hành (Niacinamide/Vitamin C/Azelaic/Arbutin) và dùng đều đặn kèm chống nắng.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ liệt kê URL + tên tác giả)

  1. Glabridin – ức chế tyrosinase: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1386142516303225 — J. Chen. ScienceDirect

  2. Tyrosinase inhibitors (tổng quan, có glabridin): https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6327992/ — S. Zolghadri. PMC

  3. Liquiritin cải thiện melasma (split-face): https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10809983/ — M. Amer. PubMed

  4. 2% vs 4% liquiritin vs 4% hydroquinone (RCT): https://www.jpad.com.pk/index.php/jpad/article/view/533/506 — S. Zubair. Tạp chí Da liễu Pakistan

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…