1. Giới thiệu tổng quan

Hesperidin là một flavonoid glycoside tự nhiên thuộc nhóm flavanone, được tìm thấy chủ yếu trong vỏ và cùi trắng của các loại cam quýt như cam, chanh, quýt (Citrus sinensis, Citrus aurantium).
Hoạt chất này được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh, cải thiện tuần hoàn máu, giảm viêm, và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Nguồn gốc: tự nhiên 100%, có thể được tách chiết từ vỏ cam hoặc tổng hợp sinh học nhằm tăng độ tinh khiết cho dược – mỹ phẩm.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Công thức hóa học: C₂₈H₃₄O₁₅

  • Phân tử khối: 610.57 g/mol
    Hesperidin là một glycoside của hesperetin, liên kết với đường rutinose (disaccharide gồm glucose và rhamnose).
    Cấu trúc này giúp hoạt chất tan tốt trong nước, ổn định trong môi trường acid nhẹ, thích hợp sử dụng trong mỹ phẩm.

Đặc tính sinh học:

  • Trung hòa gốc tự do ROS, RNS.

  • Giảm tính thấm mao mạch, bảo vệ thành mạch máu.

  • Ức chế enzyme elastase và hyaluronidase, bảo vệ cấu trúc collagen và elastin của da.

  • Hỗ trợ quá trình tái tạo mô và phục hồi tế bào da tổn thương.


3. Ứng dụng trong y học

Hesperidin được sử dụng trong nhiều lĩnh vực y học nhờ đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm:

  • Điều trị suy tĩnh mạch, trĩ, giãn mao mạch: cải thiện lưu thông máu, giảm sưng phù.

  • Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và bệnh tim mạch: nhờ khả năng giãn mạch và chống viêm nội mô.

  • Chống viêm và bảo vệ thần kinh: giảm stress oxy hóa trong tế bào não, hỗ trợ phòng ngừa Alzheimer.

  • Kháng ung thư: ức chế tăng sinh tế bào u và cảm ứng apoptosis (Lim et al., 2020, Nutrients).

Cơ chế: ức chế hoạt hóa NF-κB, giảm sản sinh TNF-α, IL-6, IL-1β – các yếu tố viêm chủ chốt.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Hesperidin là thành phần chống oxy hóa đa năng được dùng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da:

  • Chống oxy hóa & bảo vệ da: trung hòa gốc tự do, bảo vệ DNA tế bào khỏi tia UV và ô nhiễm.

  • Làm sáng da: ức chế tyrosinase, giảm hình thành melanin, cải thiện sắc tố và vết nám.

  • Chống viêm & làm dịu: giảm đỏ, sưng sau peel, laser hoặc viêm da kích ứng.

  • Tăng cường lưu thông mao mạch da: hỗ trợ làm mờ quầng thâm và bọng mắt.

  • Củng cố hàng rào biểu bì: giảm mất nước qua da (TEWL), giữ ẩm tự nhiên.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • Ổn định hơn Vitamin C, ít bị oxy hóa và phù hợp trong công thức có pH 4–6.

  • Tác động kép: vừa chống oxy hóa, vừa cải thiện tuần hoàn vi mạch → giúp da hồng hào và sáng khỏe.

  • Hiệu quả chống lão hóa toàn diện: ức chế elastase, bảo vệ collagen tốt hơn rutin hoặc quercetin.

  • Khi kết hợp với vitamin C hoặc hesperetin, hiệu quả tăng cường hấp thu và bảo vệ tế bào được nhân đôi.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Kamal et al. (2018, Molecules): Hesperidin ức chế 70% hoạt tính tyrosinase và giảm 50% melanin tế bào B16.

  • Lim et al. (2020, Nutrients): Giảm đáng kể mức độ viêm và cải thiện chức năng mạch máu ở người cao tuổi.

  • Kim et al. (2019, Int. J. Mol. Sci.): Hesperidin bảo vệ tế bào sừng khỏi tổn thương do tia UVB và giảm 60% ROS nội bào.

Nguồn:
https://doi.org/10.3390/molecules23020312Kamal et al.
https://doi.org/10.3390/nu12010126Lim et al.
https://doi.org/10.3390/ijms20092215Kim et al.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Hesperidin an toàn và không gây kích ứng, phù hợp cho mọi loại da.

  • Tuy nhiên, sử dụng nồng độ >2% có thể gây khô da nhẹ.

  • Tránh kết hợp đồng thời với acid mạnh (AHA/BHA) để giảm xung đột pH.

  • Nên bảo quản sản phẩm chứa hesperidin tránh ánh sáng trực tiếp để duy trì hoạt tính.


8. Thương hiệu mỹ phẩm ứng dụng

  • SkinCeuticals – Phyto Corrective Gel: làm dịu, giảm đỏ, phục hồi da sau điều trị.

  • La Roche-Posay – Pigmentclar Eye: chứa hesperidin giúp giảm quầng thâm mắt.

  • The Ordinary – Caffeine Solution 5% + EGCG: sử dụng hesperidin từ vỏ cam để hỗ trợ lưu thông mao mạch vùng mắt.

  • Vichy – Liftactiv Supreme HA Epidermic Filler: công thức có hesperidin giúp làm sáng và đàn hồi da.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Ứng dụng Nano-HesperidinLiposomal Hesperidin đang được nghiên cứu để tăng sinh khả dụng và khả năng hấp thu qua da.

  • Xu hướng “dermaceutical antioxidant blend” đang phổ biến – kết hợp hesperidin với vitamin C, E, resveratrol cho hiệu quả chống lão hóa vượt trội.

  • Hesperidin còn được xem như hoạt chất chủ lực trong mỹ phẩm phục hồi da nhạy cảmchống lão hóa mạch máu (vascular aging skincare).


10. Kết luận

Hesperidin là hoạt chất sinh học tự nhiên mạnh mẽ, mang lại hiệu quả kép: bảo vệ tế bào và tái tạo vi mạch, giúp da khỏe mạnh, sáng mịn và tươi trẻ.
Với độ an toàn cao, tính ổn định tốt và khả năng phối hợp linh hoạt, hesperidin đang trở thành thành phần chiến lược trong các dòng sản phẩm chống oxy hóa, dưỡng sáng và phục hồi da chuyên sâu.


11. Nguồn tham khảo

https://doi.org/10.3390/molecules23020312Kamal et al.
https://doi.org/10.3390/nu12010126Lim et al.
https://doi.org/10.3390/ijms20092215Kim et al.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32168214Zou et al.
https://doi.org/10.1016/j.phytochem.2018.10.003Huang et al.

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

  • Clay Kaolin Bentonite La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Clay (Kaolin, Bentonite) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Clay (đất sét khoáng) là nhóm khoáng chất tự nhiên có cấu trúc lớp mỏng, được hình thành từ sự phong hóa của các silicat nhôm. Trong mỹ phẩm, Kaolin (đất sét trắng) và Bentonite (đất sét núi lửa) là hai dạng phổ biến nhất, nổi bật nhờ khả năng…