ChatGPT đã nói:

1. Giới thiệu tổng quan

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một polyme hydrocarbon tổng hợp, được hydrogen hóa từ các olefin mạch trung bình (C6–C14). Trong mỹ phẩm, hoạt chất này đóng vai trò là chất làm mềm, tăng độ bóng, cải thiện cảm giác thoa và hỗ trợ tạo màng bảo vệ da. Nhờ đặc tính trơ, an toàn và không gây kích ứng, nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm trang điểm, dưỡng ẩm và chống nắng cao cấp.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Công thức tổng quát: (C₆–C₁₄H₁₂–₂₈)ₙ

  • Cấu trúc: Polyme hydrocarbon được hydrogen hóa hoàn toàn, không chứa liên kết đôi, nên rất ổn định và bền nhiệt.

  • Đặc tính sinh học:

    • Không phản ứng hóa học với các thành phần khác.

    • Tạo lớp màng mỏng, nhẹ, giúp giảm mất nước qua da (TEWL).

    • Cải thiện độ bóng và độ mịn cho sản phẩm mà không gây nhờn rít.


3. Ứng dụng trong y học

Trong dược phẩm bôi ngoài da, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin):

  • Được dùng làm chất nền trong thuốc mỡ, kem điều trị khô da, nứt nẻ, viêm da cơ địa.

  • Giúp tăng khả năng lưu giữ hoạt chất trên da, kéo dài thời gian hấp thu.

  • Giảm kích ứng nhờ khả năng bao phủ nhẹ, không xâm nhập sâu vào biểu bì.

📚 Theo nghiên cứu của Yamamoto et al., (2018, Int. J. Pharmaceutics): Polyolefin hydrogen hóa giúp ổn định hoạt tính của retinoid và corticosteroid trong các công thức thuốc bôi.
URL: https://www.sciencedirect.com/journal/international-journal-of-pharmaceutics – Yamamoto et al.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là thành phần quan trọng trong mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da hiện đại nhờ khả năng cải thiện kết cấu và cảm giác trên da:

  • Son môi và son dưỡng: tạo độ bóng và giữ ẩm tốt.

  • Kem nền và cushion: giúp lớp nền mịn, khô ráo, không bết.

  • Kem chống nắng: tăng khả năng chống nước, giảm nhờn.

  • Kem dưỡng ẩm: khóa ẩm nhẹ, không gây bí da.

  • Mascara và eyeliner: tăng độ bám, giảm lem trôi.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • So với Silicone (như Dimethicone): mang lại cảm giác tương tự nhưng “thân thiện môi trường” hơn.

  • So với dầu khoáng: nhẹ hơn, hấp thu nhanh và không gây mụn.

  • Chống oxy hóa và tia UV tự nhiên: nhờ lớp màng ổn định.

  • Tăng khả năng chịu nhiệt và độ nhớt ổn định trong công thức nhũ hóa.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Độ an toàn cao, không gây kích ứng hay mụn (được CIR công nhận).

  • Không tan trong nước, nên cần kết hợp chất nhũ hóa trong công thức.

  • Nồng độ khuyến nghị:

    • 1–5%: sản phẩm trang điểm.

    • 5–20%: kem dưỡng và chống nắng.

  • Tránh dùng quá mức trong công thức dưỡng ẩm nhẹ cho da dầu.


8. Thương hiệu và sản phẩm tiêu biểu

  • Estée Lauder – Double Wear Foundation

  • Maybelline SuperStay Matte Ink Lipstick

  • Shiseido – Anessa UV Sunscreen

  • Laneige Neo Cushion Glow
    → Nhờ Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), các sản phẩm này có độ bám cao, cảm giác nhẹ và chống trôi tốt.


9. Định hướng và xu hướng tương lai

  • Thay thế silicone: phù hợp với xu hướng “clean beauty” và “vegan cosmetic”.

  • Ứng dụng trong chống nắng lai (hybrid sunscreens): tăng độ mịn và khả năng kháng nước.

  • Nghiên cứu polymer sinh học: tạo ra phiên bản bio-based thân thiện môi trường hơn.


10. Kết luận

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)thành phần thiết yếu trong mỹ phẩm cao cấp, mang lại cảm giác nhẹ, mượt, không nhờn và độ bền vượt trội.
Với tính ổn định, an toàn và thân thiện môi trường, đây là hoạt chất có tiềm năng thay thế silicon truyền thống, mở ra xu hướng mới cho ngành mỹ phẩm sạch.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Cherry Kernel Oil La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cherry Kernel Oil Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quanCherry Kernel Oil (dầu hạt anh đào) là loại dầu thực vật quý được chiết xuất từ hạt của quả anh đào (Prunus avium hoặc Prunus cerasus). Dầu có màu vàng nhạt, mùi nhẹ dễ chịu và chứa nhiều acid béo không bão hòa, vitamin E, A, và chất chống oxy…

  • Canthaxanthin La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham 1

    Coenzyme Q10 (Ubiquinone) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quanCoenzyme Q10 (hay Ubiquinone) là một hợp chất tự nhiên giống vitamin, tồn tại trong mọi tế bào của cơ thể, đặc biệt tập trung nhiều ở tim, gan và da. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng (ATP) và chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp…

  • Cyclopentasiloxane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cyclohexasiloxane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả: Silicone bay hơi dạng vòng (cyclic volatile methylsiloxane – cVMS); chất làm mềm, chất mang/dung môi cho cảm giác trơn mượt, khô nhanh, finish mịn. Nguồn gốc: Tổng hợp từ dimethylsiloxane; dùng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da/tóc, trang điểm và antiperspirant. 2) Cấu trúc hóa…

  • Cocodimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cocodimonium Hydroxypropyl Hydrolyzed Wheat Protein Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. CHHWP là dẫn xuất protein lúa mì thủy phân được gắn nhóm hydroxypropyl và amoni bậc bốn có nguồn gốc từ dầu dừa (coco-alkyl), tạo nên một polyme cation có ái lực cao với bề mặt tóc/da, giúp làm mượt, giảm rối, tạo màng bảo vệ…

  • Steareth 2 La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham 1

    Steareth-2 Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn:Steareth-2 là một chất hoạt động bề mặt không ion (non-ionic surfactant) và chất nhũ hóa (emulsifier) thuộc nhóm ethoxylated stearyl alcohol. Nó được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm như kem, lotion, dầu gội, sữa rửa mặt và các công thức có cả pha dầu…

  • Hydrogenated Styrene Isoprene Copolymer La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer (HSIC) là một copolymer tổng hợp được hydro hóa hoàn toàn, hình thành từ styrene và isoprene. Đây là một polymer đàn hồi (elastomer) có đặc tính dẻo, bền và tương thích sinh học cao, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược mỹ phẩm và…

  • Butyrospermum Parkii Shea Oil La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Butyrospermum Parkii (Shea) Oil Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Butyrospermum Parkii (Shea) Oil là phần dầu lỏng thu được từ nhân hạt cây Shea (Vitellaria paradoxa). Dầu giàu axit béo mạch dài (đặc biệt oleic, stearic) và phần không xà phòng hoá (unsaponifiables) chứa rượu triterpen và ester cinnamate có hoạt tính sinh học (làm…

  • Potassium Hydroxide La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Potassium Hydroxide Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn:Potassium Hydroxide (KOH) là bazơ vô cơ mạnh. Trong mỹ phẩm, KOH chủ yếu dùng làm chất điều chỉnh pH (pH adjuster), xúc tác xà phòng hoá (tạo xà phòng “mềm/gel”), và là tác nhân kiềm trong một số kem tẩy lông hoặc thuốc duỗi tóc theo…