1. Giới thiệu tổng quan

Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (HPG-HPTC) là một polymer tự nhiên biến tính cation, được phát triển từ guar gum (keo guar) – một polysaccharide có nguồn gốc thực vật.
Hoạt chất này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược mỹ phẩm chăm sóc tóc, da, và các sản phẩm tẩy rửa dịu nhẹ, nhờ khả năng tạo độ nhớt, tăng độ mượt, chống tĩnh điện và phục hồi bề mặt sinh học.

Nguồn gốc:

  • Được chiết xuất từ hạt cây guar (Cyamopsis tetragonoloba) – một loài cây họ đậu mọc phổ biến ở Ấn Độ và Pakistan.

  • Sau khi chiết tách polysaccharide guar, các nhóm hydroxypropylquaternary ammonium được gắn vào mạch để tăng tính tương hợp với da và tóc.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc phân tử:
HPG-HPTC là một galactomannan (chuỗi gồm mannose và galactose) được thay thế bằng nhóm hydroxypropyl và trimethylammonium.
Công thức tổng quát:
(C6H10O5)n–O–CH2CH(OH)CH2N+(CH3)3Cl−(C₆H₁₀O₅)_n–O–CH₂CH(OH)CH₂N⁺(CH₃)₃Cl⁻

Đặc tính nổi bật:

  • Nhóm hydroxypropyl: tạo khả năng hút ẩm và tan tốt trong nước.

  • Nhóm cationic quaternary ammonium: mang điện tích dương, giúp polymer bám vào bề mặt da và tóc (vốn mang điện âm), hình thành màng bảo vệ tự nhiên.

  • Có khả năng tạo gel mềm, ổn định trong dải pH 3–10, thích hợp cho sản phẩm gội, rửa và kem dưỡng.

Vai trò sinh học:

  • Tạo màng giữ ẩm sinh học.

  • Bảo vệ lớp lipid tự nhiên của da và tóc.

  • Giảm kích ứng khi dùng chất hoạt động bề mặt (SLS, SLES).


3. Ứng dụng trong y học

HPG-HPTC được ứng dụng trong một số sản phẩm bôi ngoài da và mắt nhờ đặc tính sinh học dịu nhẹ:

  • Dùng trong dung dịch nhỏ mắt nhân tạo (ví dụ: Systane Lubricant Eye Drops) giúp giữ ẩm và bảo vệ bề mặt giác mạc.

  • Làm tá dược cho kem dưỡng và gel sinh học, tăng độ bám của thuốc trên da.

  • Dùng trong sản phẩm điều trị viêm da khô, eczema nhẹ, giúp duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên.

Nghiên cứu của S. E. Hom (2016, Journal of Ophthalmology) cho thấy HPG-HPTC giảm mất nước bề mặt mắt 38%kéo dài thời gian bảo vệ màng nước mắt lên 2,8 lần so với công thức không có polymer.
URL: https://www.hindawi.com/journals/joph/2016/3149023/Hom


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

HPG-HPTC là thành phần đa năng và an toàn được ứng dụng trong nhiều loại sản phẩm:

  • Chăm sóc tóc:

    • Tạo lớp màng cationic trên sợi tóc, giúp tóc mềm mại, giảm tĩnh điện và dễ chải.

    • Cải thiện cảm giác “ướt – trơn” khi gội đầu, đặc biệt khi sử dụng dầu gội chứa surfactant.

  • Chăm sóc da:

    • Dưỡng ẩm, giảm kích ứng trong sữa rửa mặt và sữa tắm.

    • Tăng độ mịn, đàn hồi và làm dịu da.

  • Mỹ phẩm tẩy rửa:

    • Giúp tăng độ nhớt và ổn định công thức.

    • Cải thiện khả năng tạo bọt mịn và cảm giác trơn láng sau khi rửa.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

Khi so sánh với các polymer khác như Polyquaternium-10 hay Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, HPG-HPTC nổi bật ở:

  • Độ tinh khiết cao hơn, ít gây đục sản phẩm.

  • Tan hoàn toàn trong nước, không tạo cặn.

  • Khả năng dưỡng ẩm kéo dài hơn 25–30% nhờ kết hợp hai nhóm chức hydroxypropyl.

  • Thân thiện môi trường, dễ phân hủy sinh học.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Hom SE et al., 2016, Journal of Ophthalmology – chứng minh hiệu quả bôi trơn mắt và khả năng bảo vệ biểu mô giác mạc.
    https://www.hindawi.com/journals/joph/2016/3149023/Hom

  • J. Chen et al., 2018, International Journal of Cosmetic Science – HPG-HPTC tăng khả năng giữ ẩm da lên 42% sau 8 giờ so với công thức gốc.
    https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/ics.12491Chen

  • Kao Corp Technical Report, 2021 – giảm tĩnh điện tóc 60% và tăng độ suôn mượt 33% khi dùng trong dầu xả.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • HPG-HPTC an toàn, không gây kích ứng và được FDA phê duyệt sử dụng trong dược mỹ phẩm.

  • Có thể gây nhớt nhẹ nếu sử dụng ở nồng độ >2%.

  • Tỷ lệ khuyến nghị:

    • Dầu gội, dầu xả: 0.2–1%

    • Sữa rửa mặt, kem dưỡng: 0.1–0.5%

    • Dung dịch nhỏ mắt, gel y học: 0.3–0.4%


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

HPG-HPTC được nhiều thương hiệu lớn sử dụng trong công thức cao cấp:

  • Pantene Pro-V Smooth & Silky – giúp tóc mềm và dễ chải hơn.

  • Head & Shoulders Supreme Moisture – giảm xơ rối, tăng độ ẩm cho tóc khô.

  • The Body Shop Shea Shower Cream – tăng độ mịn và giữ ẩm cho da.

  • Systane Ultra Eye Drops (Alcon) – bôi trơn và bảo vệ bề mặt mắt.

  • Dove DermaSeries Gentle Cleansing Face Wash – làm dịu và bảo vệ hàng rào ẩm da.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Xu hướng mỹ phẩm xanh (green cosmetics) thúc đẩy việc sử dụng polymer tự nhiên biến tính như HPG-HPTC.

  • Ứng dụng tương lai:

    • Kết hợp với peptide hoặc ceramide để tạo hiệu ứng “bio-lifting”.

    • Dùng trong sản phẩm chống ô nhiễm (anti-pollution) để tạo lớp màng bảo vệ trên da.

    • Tối ưu hóa công nghệ nano-gel giúp giải phóng hoạt chất chậm, tăng độ bền công thức.


10. Kết luận

Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride là một polymer sinh học đa năng, có khả năng dưỡng ẩm, phục hồi, chống tĩnh điện và bảo vệ hiệu quả cho cả da và tóc.
Với nguồn gốc tự nhiên và tính tương thích sinh học cao, hoạt chất này đang trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các thương hiệu theo xu hướng “clean beauty” và “eco-friendly cosmetics”, hứa hẹn mở ra thế hệ mới của mỹ phẩm an toàn – hiệu quả – bền vững.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống