1) Giới thiệu tổng quan

  • Isoamyl Laurateester của lauric acid (C12) và isoamyl alcohol, thường dùng như chất làm mềm (emollient)chất tạo cảm giác mượt – khô ráo.

  • Nguồn gốc: tổng hợp (ester hóa); nguyên liệu đầu vào có thể có nguồn gốc thực vật (fatty acid/alcohol) tùy nhà cung ứng.

2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

  • Cấu trúc: ester mạch dài, kỵ nước, ổn định trong pha dầu/nhũ tương; không phải hoạt chất sinh học mạnh.

  • Vai trò “sinh học” trên da (gián tiếp):

    • Tạo lớp màng lipid mỏng → hỗ trợ giảm TEWL (mất nước qua da) ở mức emollient.

    • Tăng độ trượt – độ tán, làm bề mặt da “mịn” hơn.

    • Hỗ trợ hòa tan/pha loãng một số thành phần kỵ nước (tùy công thức).

3) Ứng dụng trong y học

  • Không phải hoạt chất điều trị.

  • Có thể dùng như tá dược nền trong chế phẩm bôi: tăng độ trải, giảm ma sát, cải thiện cảm giác bôi và tính ổn định của nền dầu.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Skincare/body care: lotion/cream/serum dầu nhẹ, sản phẩm cho da khô.

  • Makeup: cải thiện độ tán pigment, giảm “cakey”.

  • Hair care: tăng độ mượt, giảm cảm giác nặng tóc.

  • Định vị phổ biến: “silicone-like feel / natural silicone substitute” trong các concept “dry touch”.

5) Hiệu quả nổi bật

  • So với nhiều dầu/ester nặng: thường nhẹ, ít bết, lan nhanh, cho cảm giác “khô” hơn.

  • Giá trị chính nằm ở cảm quan + hiệu năng nền công thức (spreadability/texture), không phải “đặc trị” sinh học.

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt + URL + tác giả)

  • Đánh giá an toàn nhóm Alkyl Esters (CIR/International Journal of Toxicology): kết luận an toàn trong thực hành sử dụng khi được bào chế để không gây kích ứng (dựa trên tổng hợp dữ liệu độc tính, kích ứng, mẫn cảm).

    • https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.1177/1091581815594027 — MM Fiume

  • Bảng tổng hợp kết luận CIR (Quick Reference Table): ghi nhận Isoamyl Laurate: “safe as used… when formulated to be non-irritating” (tham chiếu báo cáo cuối của CIR).

    • https://www.cir-safety.org/sites/default/files/SQ-122015posted033016.pdf — CIR Expert Panel

  • Hồ sơ dữ liệu hóa học/định danh (cấu trúc, CTPT, tên đồng nghĩa): phục vụ tra cứu và liên kết dữ liệu nghiên cứu.

    • https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Isoamyl-Laurate — PubChem

  • Ứng dụng thực phẩm (flavoring agent/adjuvant): được liệt kê trong cơ sở dữ liệu thành phần thực phẩm của FDA (không thay thế đánh giá mỹ phẩm, nhưng là thông tin phơi nhiễm/ứng dụng ngoài mỹ phẩm).

    • https://hfpappexternal.fda.gov/scripts/fdcc/index.cfm?id=ISOAMYLLAURATE&set=FoodSubstances — FDA

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Thường dung nạp tốt; nguy cơ chủ yếu:

    • Kích ứng nhẹ (hiếm) tùy cơ địa và toàn công thức (hương liệu, acid, alcohol…).

    • Da rất dầu/dễ bít tắc: có thể thấy nếu sản phẩm giàu pha dầu hoặc dùng dày.

  • Gợi ý an toàn: patch test 24–48h khi dùng sản phẩm mới; nếu kích ứng kéo dài → ngưng và xem lại toàn bảng thành phần.

8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng

  • Phổ biến trong kem dưỡng “dry touch”, serum dầu nhẹ, primer/foundation, sản phẩm tóc.

  • Ví dụ nguyên liệu/định vị ứng dụng cho skincare–makeup–haircare thường thấy ở các nhà cung cấp nguyên liệu (để đối chiếu khi tra INCI của sản phẩm thương mại).

9) Định hướng & xu hướng tương lai

  • Tiếp tục tăng trong xu hướng silicone-free, “lightweight emollient”, đặc biệt ở makeup lai skincare và công thức yêu cầu cảm giác khô ráo.

  • Tập trung tối ưu: độ “dry-touch” nhưng vẫn êm da cho nhóm da nhạy cảm bằng cách phối hợp ester/alkane nhẹ và hệ nhũ hóa phù hợp.

10) Kết luận

Isoamyl Laurate là thành phần nền tạo cảm giác giúp sản phẩm mượt – nhẹ – ít bết, hỗ trợ công thức ở skincare, makeup và haircare. Giá trị lớn nhất nằm ở cảm quan và hiệu năng nền, không phải tác dụng điều trị trực tiếp.


11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)

  • https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.1177/1091581815594027 — MM Fiume

  • https://www.cir-safety.org/sites/default/files/SQ-122015posted033016.pdf — CIR Expert Panel

  • https://www.cir-safety.org/sites/default/files/alkyle122012tent_faa_final%20for%20posting.pdf — MD Belsito

  • https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Isoamyl-Laurate — PubChem

Các tin tức khác:

  • Isopropyl Lauroyl Sarcosinate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopropyl Lauroyl Sarcosinate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopropyl Lauroyl Sarcosinate là ester dẫn xuất từ sarcosine (amino acid–based), dạng dầu lỏng, dùng như emollient + dung môi/solubilizer để tạo cảm giác mượt, nhẹ, “dry-touch”. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp (ester hóa), có thể được mô tả “amino acid–derived/biodegradable” tùy nhà cung cấp. 2) Cấu trúc hóa…

  • Diisopropyl Adipate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Diisopropyl Adipate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Diisopropyl Adipate (DIPA) là diester của adipic acid và isopropyl alcohol, thường là chất lỏng dầu nhẹ, dùng làm emollient (làm mềm), solvent (dung môi), plasticizer (tăng độ dẻo) và “làm nhẹ cảm giác” cho pha dầu. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp qua phản ứng ester hóa; nguyên liệu…

  • Isononyl Isononanoate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isononyl Isononanoate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isononyl Isononanoate là một ester dầu nhẹ (emollient ester), thường được dùng để tạo cảm giác mượt – “dry touch” – không bết, đồng thời làm dung môi/ chất mang cho các thành phần kỵ nước. Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp (ester hóa giữa isononyl alcohol và isononanoic acid),…

  • Isopropyl Isostearate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Isopropyl Isostearate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Isopropyl Isostearate là một ester dầu (oily liquid) dùng chủ yếu làm emollient (làm mềm), chất bôi trơn, tăng độ trượt và độ tán trong công thức. Nguồn gốc: phần lớn tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa isostearic acid (acid béo mạch nhánh) và isopropyl alcohol. 2) Cấu…

  • C15 19 Alkane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C15-19 Alkane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan C15-19 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon no (alkan) có độ dài mạch carbon từ C15 đến C19. Được dùng chủ yếu như dung môi (solvent) và chất làm mềm (emollient) để tạo cảm giác nhẹ – khô ráo – mượt, thường được xem là lựa chọn thay thế một phần…

  • C13 15 Alkane La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C13-15 Alkane Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan C13-15 Alkane là hỗn hợp hydrocarbon mạch thẳng (C13–C15), thường có nguồn gốc tổng hợp hoặc từ sinh học (bio-based, ví dụ từ mía). Hoạt động như emollient, dung môi và chất thay thế silicone, cho cảm giác khô ráo, nhẹ và mượt. 2) Cấu trúc hóa học và đặc…

  • Dicaprylyl Ether La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Dicaprylyl Ether Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Dicaprylyl Ether là một fatty ether (dầu nhẹ, không màu/ít mùi) dùng chủ yếu như emollient + dung môi để tạo cảm giác “khô ráo – mượt – lan nhanh”. Nguồn gốc: thường tổng hợp (có thể từ nguyên liệu có nguồn gốc thực vật/acid béo C8), tùy nhà sản…

  • Coco Caprylate Caprate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Coco-Caprylate/Caprate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Coco-Caprylate/Caprate là một ester có nguồn gốc thực vật, hoạt động như chất làm mềm (emollient) và thay thế silicone trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sản xuất từ rượu béo có nguồn gốc dừa (coconut alcohol) kết hợp với acid caprylic/capric (C8–C10). Đây là hoạt chất phổ…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống