1) Giới thiệu tổng quan
Isopentyldiol (IPD) là một alkanediol C5 dạng lỏng, không màu, ít mùi, tan trong nước, dùng phổ biến như dung môi (solvent), chất giữ ẩm (humectant) và emollient cho cảm giác “khô ráo – không dính”.
Nguồn gốc: chủ yếu tổng hợp công nghiệp; nhiều nhà cung cấp thương mại hóa theo hướng nguồn nguyên liệu/chuỗi cung ứng tối ưu cho mỹ phẩm.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
Cấu trúc: diol (2 nhóm –OH) với công thức C₅H₁₂O₂, CAS 2568-33-4.
Đặc tính nổi bật:
-
Humectant + emollient: tăng mềm mượt và giữ ẩm tức thì, nhưng ít “dính” hơn một số glycol khác.
-
Tính “multifunctional” trong công thức: hỗ trợ hòa tan, cải thiện cảm giác bôi và có thể hỗ trợ chiến lược bảo quản theo hướng “hurdle/self-preserving” (vai trò hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn chất bảo quản bắt buộc).
3) Ứng dụng trong y học
-
Chủ yếu đóng vai trò tá dược/dung môi trong các hệ bôi ngoài da, tương tự nhóm alkanediol khác (tập trung vào hiệu năng công thức hơn là tác dụng điều trị trực tiếp).
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
Hay gặp trong serum/booster, kem dưỡng, sữa rửa mặt, sunscreen, trang điểm nhờ:
-
Giữ ẩm, làm mượt, giảm cảm giác bết.
-
Hỗ trợ hòa tan/ổn định một số hoạt chất.
5) Điểm “vượt trội” (trong bối cảnh công thức)
So với nhiều humectant truyền thống, IPD thường được chọn vì:
-
Cảm giác khô thoáng – ít dính, dễ dùng trong serum mỏng nhẹ.
-
Tính tương hợp công thức tốt, hữu ích trong skincare/suncare/makeup.
6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)
-
Đánh giá an toàn nhóm alkane diols (bao gồm isopentyldiol): hội đồng CIR kết luận các alkane diols (trong đó có isopentyldiol) an toàn trong thực hành sử dụng hiện tại (theo dữ liệu nồng độ/phơi nhiễm được báo cáo).
-
Đánh giá quản lý rủi ro tại Úc: báo cáo công khai (NICNAS/AICIS) nêu isopentyldiol không được xem là rủi ro không chấp nhận được trong sản phẩm mỹ phẩm ở mức sử dụng đến ~10% (theo bối cảnh đánh giá).
-
Bằng chứng “preservative booster” theo hướng tổng quan: các review về thành phần có hoạt tính kháng khuẩn trong mỹ phẩm mô tả chiến lược dùng thành phần đa chức năng để hỗ trợ hệ bảo quản (IPD thường được xếp trong nhóm nguyên liệu “multifunctional” theo logic này).
7) Tác dụng phụ & lưu ý
Nguy cơ: nhìn chung dung nạp tốt; vẫn có thể kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc khi công thức có nhiều hoạt chất mạnh/da đang tổn thương.
Dùng an toàn: test vùng nhỏ 24–48h nếu da nhạy cảm; ưu tiên công thức có chất phục hồi hàng rào (glycerin/panthenol/ceramide).
8) Thương hiệu/sản phẩm có dùng (ví dụ)
-
Paula’s Choice: 7% Ectoin Booster (có Isopentyldiol).
-
Atopalm: Top To Toe Wash (có Isopentyldiol).
-
Regimen Lab: Glow Pro Drop / Ret Pro Drop (có Isopentyldiol).
9) Xu hướng tương lai
-
“Multifunctional humectant”: tăng dùng IPD để tối ưu feel mỏng nhẹ và hỗ trợ ổn định/hiệu năng công thức.
-
Hurdle/self-preserving: phối hợp đa thành phần để giảm tải hệ bảo quản truyền thống nhưng vẫn đạt thử thách vi sinh (phụ thuộc thiết kế công thức và test).
10) Kết luận
Isopentyldiol là humectant + solvent đa chức năng giúp giữ ẩm, làm mượt và giảm dính, đồng thời hỗ trợ hiệu năng công thức. Dữ liệu đánh giá an toàn theo các báo cáo/hội đồng cho thấy có cơ sở sử dụng an toàn trong phạm vi thực hành và nồng độ được công bố.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tên tác giả)
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/247470 – NIH
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38174390/ – Scott
https://www.cir-safety.org/sites/default/files/ADIOLS042017TR.pdf – Klaassen
https://www.industrialchemicals.gov.au/sites/default/files/STD1352%20Public%20Report%20PDF.pdf – AICIS
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29651551/ – Herman
https://www.kuraray.eu/products-solutions/product-ranges/isopentyldiol – Kuraray
https://incidecoder.com/ingredients/isopentyldiol – INCIDecoder
https://www.paulaschoice.nl/nl/isopentyldiol-/ingredient-isopentyldiol.html – Paula’s Choice








