1. Giới thiệu tổng quan
Isopropyl Alcohol (IPA), còn gọi là 2-propanol, là một alcohol bậc hai được sử dụng rộng rãi trong y học, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ đặc tính sát khuẩn mạnh, bay hơi nhanh và khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ.
INCI name: Isopropyl Alcohol
Công thức phân tử: C₃H₈O
Nguồn gốc:
-
Tổng hợp công nghiệp: Hydrat hóa propylene (nguồn gốc từ dầu mỏ).
-
Không phổ biến ở dạng tự nhiên như ethanol.
IPA là một trong những dung môi và chất sát khuẩn được sử dụng nhiều nhất trên thế giới trong môi trường y tế.
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
Cấu trúc hóa học
Công thức cấu tạo:
CH3–CHOH–CH3CH_3–CHOH–CH_3
-
Nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào carbon bậc hai.
-
Là alcohol bậc hai (secondary alcohol).
-
Phân cực trung bình.
-
Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
Đặc tính sinh học nổi bật
-
Sát khuẩn mạnh: Làm biến tính protein và hòa tan lipid màng tế bào vi sinh vật.
-
Bay hơi nhanh: Không để lại cặn.
-
Làm khô nhanh bề mặt da.
-
Khả năng hòa tan dầu và bã nhờn tốt.
IPA có phổ diệt khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn gram dương, gram âm và virus có vỏ lipid.
3. Ứng dụng trong y học
3.1 Sát khuẩn da trước thủ thuật
Dung dịch IPA 60–70% được sử dụng phổ biến để:
-
Sát khuẩn trước tiêm
-
Chuẩn bị da trước phẫu thuật
-
Khử trùng bề mặt y tế
Nồng độ 70% được chứng minh là tối ưu do cân bằng giữa khả năng thẩm thấu và làm đông protein.
3.2 Khử trùng thiết bị
IPA được dùng để làm sạch:
-
Thiết bị y tế
-
Bề mặt phòng thí nghiệm
-
Thiết bị điện tử y khoa
3.3 Hỗ trợ điều trị hạ thân nhiệt do sốt
Trong quá khứ, IPA từng được dùng để lau hạ sốt, tuy nhiên hiện nay không còn được khuyến khích do nguy cơ hấp thu qua da.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
IPA thường xuất hiện trong:
4.1 Sản phẩm làm sạch và toner
-
Giúp loại bỏ dầu thừa
-
Tạo cảm giác khô thoáng tức thì
4.2 Sản phẩm trị mụn
-
Tăng hiệu quả sát khuẩn
-
Hỗ trợ làm khô tổn thương mụn
4.3 Sản phẩm chăm sóc móng
-
Loại bỏ dầu trước khi sơn gel
-
Làm sạch lớp dispersion layer
4.4 Sản phẩm xịt khử mùi
-
Bay hơi nhanh
-
Không để lại cảm giác nhờn
Tuy nhiên, IPA thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn ethanol trong mỹ phẩm chăm sóc da mặt do khả năng gây khô cao hơn.
5. Hiệu quả vượt trội của Isopropyl Alcohol
So với Ethanol:
-
Hòa tan lipid tốt hơn.
-
Khả năng làm sạch dầu mạnh hơn.
-
Bay hơi nhanh hơn một chút.
So với Benzalkonium Chloride:
-
Không để lại dư lượng.
-
Ít nguy cơ kháng khuẩn tích lũy.
Giá trị mang lại:
-
Sát khuẩn nhanh chóng.
-
Tạo bề mặt sạch trước khi sử dụng hoạt chất khác.
-
Hữu ích trong môi trường chuyên nghiệp (spa, thẩm mỹ viện).
6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học
Nghiên cứu đăng trên Journal of Hospital Infection cho thấy IPA 70% có hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn gram dương và gram âm trong vòng dưới 30 giây.
Nghiên cứu trên American Journal of Infection Control chứng minh IPA có hiệu quả cao đối với virus có vỏ lipid, bao gồm influenza và coronavirus.
WHO cũng khuyến nghị dung dịch sát khuẩn tay chứa 75% isopropyl alcohol như một lựa chọn thay thế ethanol.
Một nghiên cứu về cơ chế cho thấy IPA gây đông tụ protein nhanh hơn ethanol do đặc tính alcohol bậc hai.
7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tiềm ẩn:
-
Gây khô da mạnh nếu dùng thường xuyên.
-
Có thể gây viêm da kích ứng.
-
Không nên dùng trên da tổn thương diện rộng.
-
Nguy cơ độc tính nếu hít phải lượng lớn trong không gian kín.
Hướng dẫn an toàn:
-
Tránh sử dụng hằng ngày trên da mặt nhạy cảm.
-
Nên kết hợp chất dưỡng ẩm phục hồi.
-
Không sử dụng cho trẻ nhỏ với diện tích lớn.
-
Không dùng đường uống (độc tính cao).
8. Thương hiệu mỹ phẩm ứng dụng Isopropyl Alcohol
OPI
-
Dùng trong sản phẩm làm sạch móng và dung dịch chuẩn bị trước sơn gel.
CND
-
Sản phẩm ScrubFresh chứa IPA.
Clinique
-
Một số dòng toner chứa isopropyl alcohol.
Neutrogena
-
Sản phẩm trị mụn thế hệ cũ có IPA.
IPA phổ biến hơn trong sản phẩm chuyên dụng (professional use) hơn là dòng dưỡng da cao cấp.
9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai
Xu hướng:
-
Giảm sử dụng IPA trong skincare hằng ngày.
-
Tăng sử dụng trong sản phẩm chuyên nghiệp.
-
Kết hợp IPA với humectant để giảm kích ứng.
Ứng dụng mới:
-
Công nghệ sát khuẩn nhanh trong bệnh viện.
-
Ứng dụng trong sản phẩm khử khuẩn công nghệ cao.
-
Dạng aerosol sát khuẩn y tế.
Xu hướng mỹ phẩm hiện đại thiên về “alcohol-balanced formula” thay vì loại bỏ hoàn toàn.
10. Kết luận
Isopropyl Alcohol là hoạt chất:
-
Sát khuẩn mạnh
-
Bay hơi nhanh
-
Làm sạch dầu hiệu quả
Tuy nhiên, cần sử dụng đúng nồng độ và đúng mục đích. Trong y học, IPA giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Trong mỹ phẩm, IPA phù hợp hơn với sản phẩm chuyên dụng và điều trị ngắn hạn.
11. Nguồn tham khảo
https://www.who.int/gpsc/5may/Guide_to_Local_Production.pdf – Allegranzi
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15998455/ – McDonnell
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S019567019990026X – Kampf
https://www.ajicjournal.org/article/S0196-6553(00)70005-4/fulltext – Rutala
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK493181/ – Waseem








