1) Giới thiệu tổng quan
-
Isopropyl Isostearate là một ester dầu (oily liquid) dùng chủ yếu làm emollient (làm mềm), chất bôi trơn, tăng độ trượt và độ tán trong công thức.
-
Nguồn gốc: phần lớn tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa isostearic acid (acid béo mạch nhánh) và isopropyl alcohol.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
-
Cấu trúc: ester của acid béo mạch dài nhánh → phân tử kỵ nước, ít bay hơi, bền trong pha dầu.
-
Đặc tính/“vai trò sinh học” trên da (gián tiếp):
3) Ứng dụng trong y học
-
Không phải hoạt chất điều trị, nhưng có thể dùng như tá dược nền trong chế phẩm bôi:
-
Chất mang giúp phân tán/hoà tan hoạt chất kỵ nước.
-
Tối ưu độ trải – độ trượt – cảm giác bôi, giúp tăng tuân thủ trong sản phẩm bôi ngoài.
-
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Gặp nhiều trong: cleansing oil/makeup remover, kem dưỡng, kem nền/che khuyết điểm, son, chống nắng.
-
Công dụng thực tế:
-
Tăng độ tán pigment (makeup), giảm “kéo rít”.
-
Làm nền dầu êm – mượt cho sản phẩm làm sạch dạng dầu/nhũ.
-
5) Hiệu quả vượt trội
-
So với một số ester “nặng”: thường cho cảm giác mượt nhưng vẫn dễ tán, có tính “substantive” (bám da tốt) nên phù hợp makeup/cleansing oil.
-
Giá trị cao nhất nằm ở cảm quan + hiệu năng nền công thức (spreadability, slip, solubilizing), hơn là tác động sinh học “đặc trị”.
6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt kết quả)
-
Đánh giá an toàn CIR: kết luận Isopropyl Isostearate an toàn trong thực hành sử dụng mỹ phẩm ở nồng độ hiện hành (dựa trên tổng hợp dữ liệu độc tính, kích ứng, mẫn cảm).
-
Comedogenicity (mô hình tai thỏ – dữ liệu cổ điển): Isopropyl Isostearate từng được xếp vào nhóm có khả năng gây comedone trong thử nghiệm ở điều kiện/ nồng độ cao; mức độ thực tế phụ thuộc nồng độ và toàn công thức (không nên suy diễn 1–1 cho mọi sản phẩm).
7) Tác dụng phụ & lưu ý
-
Nguy cơ tiềm ẩn: có thể gây bí tắc/khó chịu ở người da rất dầu–mụn nếu công thức giàu pha dầu hoặc dùng lớp dày, nhất là sản phẩm leave-on.
-
Dùng an toàn:
8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng (ví dụ)
-
Neutrogena – Deep Clean Hydrating Cleansing Oil
-
Caudalie – Cleansing Almond Milk / một số sản phẩm tẩy trang (tùy phiên bản)
-
Dior – một số sản phẩm cleansing creme-to-oil (tùy thị trường)
-
L’Oréal – một số kem dưỡng/face care (tùy phiên bản)
9) Định hướng & xu hướng tương lai
-
Tiếp tục được dùng trong cleansing oil, makeup, long-wear base nhờ khả năng tạo trượt và hòa tan tốt.
-
Xu hướng “acne-friendly” thúc đẩy:
-
Tối ưu tỷ lệ ester – dầu – chất nhũ hóa để giảm cảm giác bí.
-
Dùng ở nồng độ thấp hơn hoặc phối cùng các dầu nhẹ/alkane để đạt “dry feel”.
-
10) Kết luận
Isopropyl Isostearate là thành phần nền quan trọng giúp sản phẩm mượt – dễ tán – tăng cảm giác cao cấp, đặc biệt trong tẩy trang dạng dầu và trang điểm. Tuy không “đặc trị”, nó mang giá trị lớn về hiệu năng công thức; với da dầu–mụn cần lưu ý nồng độ và loại sản phẩm.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)
-
https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.3109/10915819209141990?download=true — CIR Expert Panel
-
https://cir-safety.org/ingredient/isopropyl-isostearate — CIR Expert Panel
-
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/isopropyl%20isostearate — PubChem
-
https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/34693 — European Commission
-
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/6229554/ — JE Fulton Jr








