1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: Isostearic acid là hỗn hợp các đồng phân axit béo C18 mạch nhánh, trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng, không mùi/ít mùi, bền oxy hoá – nhiệt, thường dùng trong mỹ phẩm như chất làm mềm (emollient), ổn định nhũ tương, chất “ướt” và phân tán sắc tố.

Nguồn gốc: Chủ yếu tổng hợp từ axit oleic (nguồn dầu thực vật) qua quá trình đồng phân hoá/isomer hoá tạo mạch nhánh; đôi khi cũng thu được như sản phẩm phụ trong quy trình dimer hoá axit béo nguồn dầu thực vật.


2) Cấu trúc hoá học & đặc tính sinh học

Cấu trúc: Là hỗn hợp các axit octadecanoic mạch nhánh (ví dụ 16-methylheptadecanoic acid), công thức tổng quát C₁₈H₃₆O₂; cấu trúc mạch nhánh làm giảm khả năng kết tinh/điểm đông so với stearic acid mạch thẳng → lỏng & “trơn” hơn trong nền dầu.

Đặc tính & vai trò sinh học:

  • Giảm kết tinh, tăng độ linh động pha dầu → tán/ướt sắc tố tốt, bề mặt trải mịn (đặc biệt trong foundation, son, kem chống nắng khoáng).

  • Tăng ổn định nhũ (ngăn tách lớp), cải thiện độ bền công thức ở nhiệt/oxy.

  • Một số đồng phân C18 mạch nhánh cho thấy khả năng tăng cường thấm qua da cho dược chất so với C18 mạch thẳng, tuỳ vị trí nhánh.


3) Ứng dụng trong y học

  • tái cấu trúc pha dầu trong thuốc bôi/gel vi hạt, tăng thấm chọn lọc của một số hoạt chất (ví dụ naloxone trong nghiên cứu kinh điển về chất tăng thấm).

  • Dùng làm chất mang trong vi nhũ/vi nhũ tương phục vụ dẫn truyền qua da – niêm mạc (một số hệ TPGS–isostearic acid).


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Emollient & condition: cho cảm giác trượt nhẹ, giảm bết, hỗ trợ hàng rào ẩm.

  • Ổn định nhũ & phân tán: cải thiện độ mịn, hạn chế vón cục của ZnO/TiO₂ (kem chống nắng khoáng), pigment trang điểm.

  • Tương thích rộng với nhiều silicon/dầu ester → hữu ích trong kem, lotion, foundation, son, chống nắng.

Ví dụ thực tế (thành phần công khai):

  • CeraVe Mineral Sunscreen Stick SPF 50: liệt kê Isostearic Acid trong danh mục tá dược (nhãn DailyMed/FDA).

  • Shiseido (một số kem/chống nắng): thành phần có Isostearic Acid.


5) Hiệu quả vượt trội

  • Cảm quan & độ ổn định: mạch nhánh giúp giảm đông đặc, phủ đều sắc tố/khoáng, hạn chế “cakey/patchy” ở nền trang điểm & chống nắng khoáng.

  • Tăng tính tương hợp hệ: “hoà giải” giữa nhiều loại dầu/silicon → giảm tách lớp, tăng bền nhiệt/oxy so với nhiều axit béo mạch thẳng.

  • Tiềm năng tăng thấm (ở mức phụ trợ): một số đồng phân mạch nhánh C18 cho thấy hiệu quả tăng thấm hơn stearic acid trong mô hình dược phẩm bôi.


6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)

  • Độ an toàn trên người (patch test): 100 người không kích ứng sau 24h patch test với isostearic acid nguyên chất; các công thức chứa đến ~4% chỉ gây kích ứng tối thiểu. Không ghi nhận độc tính ánh sáng trong một tập con. Kết luận: an toàn trong thực hành sử dụng hiện tại. (CIR, 1983).

  • Tăng thấm qua da (in vitro): so sánh các đồng phân C18 mạch nhánh; isostearic acid nhánh C16 tăng thấm naloxone tốt hơn dạng mạch thẳng stearic acid và một đồng phân nhánh khác. (Aungst BJ et al., 1989).

  • Hệ vi nhũ TPGS–isostearic acid (formulation): dùng isostearic acid cùng chất diện hoạt để tạo microemulsion mang dược chất, có bằng chứng độc tính da thuận lợi dựa trên dữ liệu an toàn của isostearic acid. (Pescina S. et al., 2018).

  • Nguồn gốc sinh học & sản xuất: tổng quan xúc tác zeolite cho axit béo mạch nhánh (trong đó có isostearic acid), hướng tới hiệu suất & tính bền vững cao hơn so với quy trình acid clay truyền thống. (Kerstens D. et al., 2022).


7) Tác dụng phụ & lưu ý sử dụng

  • Kích ứng/nhạy cảm: tỷ lệ rất thấp ở nồng độ sử dụng mỹ phẩm điển hình; hầu hết không gây kích ứng/nhạy cảm trong các nghiên cứu patch test chuẩn hoá.

  • Mụn/comedogenicity: báo cáo in vivo sớm cho thấy nguy cơ gây nhân mụn phụ thuộc nền công thức, không phải riêng isostearic acid; nói cách khác ma trận công thức (dầu–ester–sáp–silicon) quyết định nhiều hơn.

  • Hướng dẫn:

    • Dùng ở nồng độ điển hình 0.5–5% (tuỳ vai trò); thử “patch test” cho da rất nhạy cảm.

    • Nếu đang điều trị các bệnh da có hàng rào suy yếu nặng, nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng công thức mới.


8) Thương hiệu/sản phẩm đang ứng dụng

  • CeraVe: Mineral Sunscreen Stick SPF 50 (Mỹ) – có Isostearic Acid trong tá dược.

  • Shiseido: một số dòng kem/chống nắng liệt kê Isostearic Acid.

  • Nhiều nhà cung cấp nguyên liệu (Croda, v.v.) chào bán Isostearic Acid cấp mỹ phẩm cho skin care & colour cosmetics.


9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Sản xuất xanh: đẩy mạnh xúc tác rắn (zeolite) để tăng hiệu suất – chọn lọc, giảm phụ phẩm, giảm phát thải so với acid clay.

  • Chống nắng khoáng “cảm giác đẹp”: kết hợp isostearic acid/este isostearate với polyhydroxystearic acid để phân tán ZnO/TiO₂ mịn, nâng cảm quan & độ bền.

  • Hệ dẫn truyền thông minh: vi nhũ/solubilizate dùng isostearic acid như dầu lõi giúp tối ưu thấm của một số actives (niacinamide khó hoà tan trong dầu thì hưởng lợi ở góc ổn định hệ).


10) Kết luận

Isostearic acidaxit béo mạch nhánh C18hồ sơ an toàn tốtgiá trị công nghệ cao trong mỹ phẩm/dược mỹ phẩm: cải thiện cảm quan, ổn định nhũ, phân tán pigment – khoáng, và (trong vài bối cảnh) hỗ trợ tăng thấm. Với xu hướng chống nắng khoáng đẹp cảm giácsản xuất bền vững, isostearic acid sẽ tiếp tục là “mảnh ghép pha dầu” quan trọng trong công thức hiện đại.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ liệt kê URL + tên tác giả/tổ chức; ưu tiên nguồn khoa học/quốc tế)

  1. https://journals.sagepub.com/doi/pdf/10.3109/10915818309142002Elder RL

  2. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=8c6d8e86-8d74-ec11-8943-0022482f06a6 — Cosmetic Ingredient Review Expert Panel

  3. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/isostearic%20acid — PubChem (NIH)

  4. https://link.springer.com/article/10.1023/A%3A1015921702258 — Aungst BJ

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…