1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: Manganese gluconate là muối của ion Mn²⁺ với acid gluconic (dẫn xuất oxy-hóa của glucose). Dạng muối này tan tốt trong nước, ổn định trong công thức mỹ phẩm/dược phẩm, thường đóng vai trò skin-conditioning và cung cấp vi lượng mangan cho các quá trình sinh học của da.

Nguồn gốc: Acid gluconic chủ yếu thu được bằng lên men glucose (vi khuẩn/vi nấm công nghiệp), sau đó trung hòa với hợp chất mangan để tạo manganese gluconate cấp dược – mỹ phẩm.


2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Phân tích cấu trúc: Thường tồn tại dưới dạng bis(D-gluconato) mangan(II), trong đó Mn²⁺ phối trí với các nhóm carboxylate – hydroxyl của anion gluconate → tạo chelate bền vừa phải, dễ hòa tan và có khả năng phóng thích Mn²⁺ trong môi trường nước/công thức. (Tính chất tương tự các gluconate kim loại khác).

Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học: Mangan là vi chất thiết yếu cho nhiều enzym da liễu: Mn-superoxide dismutase (Mn-SOD/SOD2) chống oxy hóa trong ty thể; arginase, glycosyltransferase, prolidase, lysyl oxidase tham gia tổng hợp – tái cấu trúc collagen/ECM; góp phần lành thương, tăng đàn hồi, củng cố hàng rào da.


3) Ứng dụng trong y học

  • Mô học da & lành thương (in-vitro/tiền lâm sàng): Tổ hợp Zn/Cu/Mn gluconate điều hòa biểu hiện integrin (α2β1, α3β1, α6β4…) ở keratinocyte trong mô hình da tái tạo, qua đó hỗ trợ bám dính – di cư – biệt hóa của tế bào biểu bì, những bước then chốt của quá trình lành thương.

  • Dinh dưỡng vi lượng: Trong bối cảnh hồi sức/bỏng nặng, bổ sung đa vi lượng (trong đó có Mn) sớm cho thấy an toàn và mang lại một số cải thiện chỉ số lâm sàng; tuy nhiên đây là phác đồ đa vi chất, không phải tác động riêng lẻ của Mn gluconate.


4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Phục hồi & làm dịu: Mn gluconate thường xuất hiện cùng Zn/Cu gluconate trong các công thức phục hồi sau kích ứng/peel/laser, hỗ trợ vi môi trường lành thương và cảm giác dịu da (ví dụ: La Roche-Posay Cicaplast B5/B5 Lotion).

  • Chống lão hóa cấu trúc: Thông qua vai trò đồng yếu tố cho enzym tổng hợp – liên kết chéo collagen/ECMMn-SOD chống oxy hóa, Mn gluconate có tiềm năng cải thiện đàn hồi & chất lượng nền da khi phối hợp nền công thức phù hợp (panthenol, madecassoside, niacinamide…).

  • Định vị chức năng INCI: Được phân loại là skin-conditioning (giữ da trong điều kiện tốt), dễ dung nạp trong dải nồng độ dùng thông dụng.


5) Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • So với Zinc Gluconate: Zinc nổi trội ở kháng viêm – kiểm soát bã – kháng C. acnes; Manganese gluconate mạnh ở lành thương – chống oxy hóa nội sinh (Mn-SOD)cấu trúc ECM. Vì thế nhiều công thức phối hợp Zn + Cu + Mn để tận dụng tính bổ trợ (chống viêm + tái cấu trúc).

  • So với muối mangan khác (sulfate/chloride): Gluconate có ưu điểm độ tan – ổn định – cảm quan tốt cho mỹ phẩm, thuận lợi phân tán Mn²⁺ và dịu da hơn một số muối vô cơ; được các nhà cung cấp nguyên liệu khuyến nghị cho mục tiêu hàng rào da – integrin – nếp nhăn.


6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt ngắn + URL + tên tác giả cuối URL)

  1. Keratinocyte/Integrin – da tái tạo (in-vitro): Zn/Cu/Mn gluconate điều hòa biểu hiện integrin lành thương; gợi ý vai trò hỗ trợ tái biểu mô hóa.

  2. Bằng chứng bổ trợ: Bài báo tổng thuật lĩnh vực vi chất & da liễu dẫn lại nghiên cứu trên và các thí nghiệm liên quan đến mangan.

  3. Tổng quan vai trò Mn trong chăm sóc da (chuyên khảo kỹ thuật): Trình bày Mn trong tổng hợp collagen, lành thương, chống oxy hóa, làm cơ sở định vị mỹ phẩm. Dữ liệu nhà cung cấp nguyên liệu (ứng dụng mỹ phẩm): Manganese(II) gluconate cấp cosmetic: ghi nhận tăng integrin, cải thiện hàng rào, hỗ trợ nếp nhăn (tài liệu sản phẩm).


7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Hạn mức hấp thu hằng ngày (dùng đường uống):

    • NIH ODS (Mỹ): khuyến nghị khẩu phần (AI) người lớn ~1,8–2,3 mg Mn/ngày; UL của IOM trước đây 11 mg/ngày (tham khảo nền tảng).

    • EFSA (EU, 12/2023): xác lập mức an toàn (safe level of intake) 8 mg Mn/ngày cho người ≥18 tuổi (kể cả thai/kỳ cho con bú).

  • Nguy cơ khi quá liều kéo dài: rối loạn tiêu hóa, độc tính thần kinh ở mức rất cao/tiếp xúc nghề nghiệp. Không tự ý bổ sung liều cao kéo dài nếu không có chỉ định; ưu tiên đường bôi trong mỹ phẩm. (Đường bôi ở nồng độ INCI thông dụng: nhìn chung an toàn – dung nạp tốt).

  • Tương tác vi chất: Kẽm liều cao kéo dài có thể làm thiếu đồng, gián tiếp ảnh hưởng cân bằng vi lượng (Mn ít bị đối kháng mạnh nhưng cần tổng thể cân đối). Tham khảo bác sĩ khi dùng đa vi chất dài ngày.

  • Hướng dẫn an toàn thực hành mỹ phẩm: Thử patch test 24–48 h trước khi bôi rộng; tránh bôi lên vết thương hở lớn khi chưa có chỉ định y khoa; phối hợp chống nắng khi phục hồi sau thủ thuật.


8) Thương hiệu/sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

  • La Roche-Posay – Cicaplast Baume B5 / Cicaplast B5 Lotion: danh mục INCI nêu Manganese Gluconate (thường đi cùng Zinc/Copper Gluconate, panthenol, madecassoside) dùng cho phục hồi – làm dịu – hậu thủ thuật. URL kiểm thành phần: INCIdecoder.

(Lưu ý: nhiều dòng dược mỹ phẩm phục hồi của LRP/Bioderma có thể thay đổi thành phần theo khu vực/lô; nên kiểm tra INCI trên bao bì trước khi trích dẫn.)


9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Hệ dẫn – phóng thích có kiểm soát: Tối ưu chelate/complex của Mn (gluconate, peptide…) để ổn định – thấm chọn lọc – nhắm đích ECM/mitochondria, gia tăng hiệu quả lành thương & đàn hồi da.

  • Phối hợp vi lượng thông minh (Cu + Zn + Mn): Tiếp tục là xu hướng chủ đạo trong sản phẩm phục hồi sau thủ thuật, dựa trên bằng chứng điều hòa integrin và vai trò bổ trợ giữa kháng viêm – chống oxy hóa – tái cấu trúc.

  • Chuẩn hóa tuyên bố công dụng: Các hãng nguyên liệu đang cung cấp data in-vitro/biomarker (integrin, barrier); kỳ vọng có thêm RCT trên người để chuyển hóa thành tuyên bố lâm sàng mạnh mẽ hơn.


10) Kết luận

Manganese gluconate là vi chất tan – ổn định – dễ dung nạp trong mỹ phẩm, nổi bật ở hỗ trợ lành thương, củng cố hàng rào và chống oxy hóa nội sinh (Mn-SOD). Khi phối hợp cùng Zn/Cu gluconate, hoạt chất giúp tối ưu môi trường phục hồi da sau kích ứng/thuật, đồng thời góp phần cải thiện độ đàn hồi – chất lượng nền da. Đường bôi là lựa chọn chính; đường uống chỉ nên dùng theo chỉ định và không vượt mức an toàn theo hướng dẫn dinh dưỡng.


11) Nguồn tham khảo

(Chỉ liệt kê URL + tên tác giả, không tiêu đề bài viết, ưu tiên nguồn quốc tế)

  1. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/10215764/ – Tenaud. PubMed

  2. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1046/j.1365-2133.1999.02603.x – Tenaud. Wiley Online Library

  3. https://onlinelibrary.wiley.com/doi/pdf/10.1046/j.1365-2133.1999.02603.x – Tenaud. Wiley Online Library

  4. https://medicaljournalssweden.se/actadv/article/download/11427/15184 – PAR Hotel-Dieu. medicaljournalssweden.se

  5. https://ods.od.nih.gov/factsheets/Manganese-HealthProfessional/ – NIH ODS.

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống