1) Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn: N-Acetyl Glutathione (NAG, N-acetyl-L-glutathione) là dẫn xuất glutathione (GSH) được acetyl hóa trên nhóm amine, nhằm tăng ổn định và khả năng thấm tế bào; khi vào tế bào, NAG có thể được khử/khử acetyl để tái tạo GSH hoạt động – chất chống oxy hóa nội sinh trung tâm. 
Nguồn gốc:

  • Tự nhiên (nội sinh): cơ thể tự tổng hợp GSH từ glutamate–cysteine–glycine.

  • Ngoại sinh: NAG được tổng hợp công nghiệp (độ tinh khiết/ổn định tốt hơn so với chiết xuất), dùng ở dạng bôi (serum/kem) hoặc uống trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Lưu ý: ngoài NAG còn có S-Acetyl-Glutathione (SAG) – một dẫn xuất khác của GSH, bằng chứng lâm sàng hiện nhiều hơn NAG.

2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học

Cấu trúc: NAG là tripeptide glutamate–cysteine–glycine; nhóm –SH trên cysteine quyết định hoạt tính khử. Nhóm acetyl bảo vệ phân tử, giúp ổn định trong môi trường công thức và có thể giải acetyl nội bào để phục hồi GSH.
Đặc tính & vai trò sinh học nổi bật:

  • Chống oxy hóa chủ chốt: tham gia chu trình GSH/GSSG, tái sinh vitamin C/E, trung hòa ROS/RNS.

  • Điều hòa sắc tố: gián tiếp ức chế tyrosinase và chuyển hướng tổng hợp pheomelanin → hỗ trợ làm sáng/đồng đều sắc tố.

  • Bảo vệ quang học & giảm viêm: giúp hạn chế tổn thương do UV/ô nhiễm; hiệu ứng phụ thuộc đường dùngnồng độ. (Tổng quan cơ chế trên hệ GSH).

3) Ứng dụng trong y học

  • Bổ sung chống oxy hóa (ngoài da/toàn thân): Mục tiêu là tăng GSH nội bào và cải thiện trạng thái oxy hóa. Các chiến lược khác như sublingual GSH hoặc tiền chất cysteine (NAC, GlyNAC) cũng được nghiên cứu để cải thiện dược động của hệ GSH.

  • Bằng chứng liên quan: So với GSH uống thông thường, đặt dưới lưỡi hoặc công thức dẫn xuất/bao vi cho thấy cải thiện chỉ số oxy hóa tốt hơn trong thử nghiệm ngắn hạn; NAC đường uống có sinh khả dụng thấp (~4–10%), tác động chủ yếu qua giải phóng cysteine.

  • Lưu ý phân biệt: Bằng chứng lâm sàng người cho S-Acetyl-Glutathione (SAG) (đường toàn thân) và GSSG bôi (0,1–2%) về giảm chỉ số melanin đã được công bố; với NAG riêng rẽ, dữ liệu ít hơn, hiện chủ yếu suy luận theo cơ chế/prodrug của GSH.

4) Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Làm sáng & đồng đều màu: hỗ trợ mờ PIH, lentigines, xỉn màu nhờ điều hòa melanogenesis và chống oxy hóa.

  • Chống ô nhiễm & bảo vệ hàng rào: hiệp đồng với vitamin C/niacinamide/TXA/kojic để mở rộng phổ tác động.

  • Công thức: NAG/GSH thường ở 0,1–2% (serum/kem, pH 5–6); tăng ổn định bằng chelatorschống oxy hóa trong công thức; có thể kết hợp liposome/niosomes để tăng thấm. (Dựa trên thực hành R&D và dữ liệu GSH bôi đã công bố).

5) Hiệu quả vượt trội – so sánh nhanh

  • So với Hydroquinone: NAG/GSH an toàn/dễ dung nạp khi dùng lâu dài; hiệu lực làm mờ đốm nhẹ–vừa, chậm hơn HQ nhưng bền vững hơn trong chăm sóc duy trì.

  • So với Arbutin/KOJIC/TXA: NAG bao phủ cơ chế rộng (chống oxy hóa + điều sắc), thường phối hợp cho hiệu quả tối ưu.

  • So với NAC (tiền chất): NAG cung cấp dạng gần hoạt chất, tránh một phần hạn chế sinh khả dụng thấp của NAC; ngược lại, chứng cứ người cho NAC và GlyNAC hiện nhiều hơn NAG.

6) Các nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt)

  • GSSG bôi 2% – 10 tuần (mù đôi, đối chứng): giảm melanin index, cải thiện mịn/ẩm da ở phụ nữ châu Á. Kết quả gợi ý tiềm năng của dẫn xuất glutathione dạng bôi (ngoại suy thận trọng cho NAG).

  • GSH uống/sublingual vs NAC (3 tuần): sublingual GSH cải thiện GSH/GSSG, tăng vitamin E huyết tương vượt NACGSH uống. Cho thấy đường dùng quyết định hiệu quả hệ GSH.

  • GlyNAC (Glycine+NAC) – RCT người lớn tuổi: an toàn, cải thiện trạng thái redox và chỉ số GSH; nêu bài học về tiền chất hệ GSH.

  • Tổng quan hệ thống/melasma: hiệu quả làm sáng của GSH nhìn chung mức vừa, cần RCT lớn hơn; đường tiêm tĩnh mạch không được khuyến cáo.

  • Prodrug GSH (tổng quan): các dẫn xuất acetyl (N-/S-) được đề xuất để vượt rào cản PK của GSH, cải thiện ổn định/thấmgiải phóng GSH nội bào
    (Hiện chưa có nhiều RCT người trực tiếp dành riêng cho NAG; cần nghiên cứu bổ sung.)

7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng

  • Bôi ngoài da: nhìn chung dung nạp tốt; có thể châm chích/đỏ nhẹ lúc đầu.

  • Đường uống: tương tự GSH/tiền chất, an toàn ngắn hạn trong liều nghiên cứu; người có bệnh nền (gan/thận), thai kỳ/cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ.

  • Đường tiêm truyền GSH: không được phê duyệt cho mục đích làm trắng tại nhiều quốc gia; có cảnh báo an toànkhông khuyến nghị.

  • Cách dùng an toàn: kiên trì 8–12 tuần, chống nắng phổ rộng; ưu tiên sản phẩm ghi rõ nồng độdữ liệu kiểm nghiệm.

8) Thương hiệu/ sản phẩm ứng dụng (ví dụ)

  • Murad – Vita-C Glycolic Brightening Serum: danh mục thành phần có Glutathione (thường phối vitamin C/AHA).

  • Pond’s – Gluta-Niacinamide (các thị trường châu Á): sử dụng glutathione/“gluta-boost” trong serum/gel-crème.

  • K-beauty (Some By Mi…): nhiều sản phẩm nêu glutathione/N-acetyl glutathione trong danh mục; cần kiểm tra INCI theo thị trường. 
    (Công thức thay đổi theo khu vực; luôn xem INCI trên nhãn.)

9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai

  • Tối ưu dẫn xuất & hệ mang: phát triển NAG/SAG với liposome/niosomes/nanoemulsion để tăng ổn định–thấm–đích tế bào, giảm nhu cầu nồng độ cao.

  • Phối hợp đa đích: NAG kết hợp vitamin C, niacinamide, TXA, kojic nhằm rút ngắn thời gian đáp ứng trên nám/PIH (chiến lược đã có dữ liệu tích cực với hệ GSH/GSSG).

  • Chuẩn hóa bằng chứng: cần RCT trực tiếp cho NAG (đường bôi/uống), đánh giá hiệu quả theo loại da Fitzpatrick IV–VI, bền vững sau ngưngan toàn tích lũy.

10) Kết luận

N-Acetyl Glutathione là dẫn xuất của glutathione hướng tới ổn địnhkhả năng thấm tốt hơn, đóng vai trò chống oxy hóa–điều sắc an toàn trong mỹ phẩm. Dữ liệu lâm sàng hiện cho họ glutathione (GSSG bôi, GSH đường uống/đặt dưới lưỡi, tiền chất như NAC/GlyNAC) thuyết phục hơn so với NAG đơn lẻ; vì vậy giá trị thực tiễn của NAG hiện chủ yếu nằm ở công thức phối hợpchiến lược tăng GSH nội bào một cách bền vững, đi kèm chống nắng và quản trị công thức đúng chuẩn.


11) Nguồn tham khảo (URL + tác giả)

  • https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/N-Acetylglutathione — PubChem (CID 122361341)

  • https://www.mdpi.com/1420-3049/15/3/1242 — I. Cacciatore

  • https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4207440/ — F. Watanabe

  • https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4536296/ — B. Schmitt

  • https://www.frontiersin.org/journals/aging/articles/10.3389/fragi.2022.852569/full — G. Lizzo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống