1. Giới thiệu tổng quan
Nicotinoyl Dipeptide-23 là một vitamin–peptide conjugate (liên hợp vitamin–peptide), về bản chất là niacin (vitamin B3 dạng nicotinic acid) được “gắn” vào Dipeptide-23. Trong cơ sở dữ liệu nguyên liệu mỹ phẩm của châu Âu, chức năng được mô tả chủ yếu là skin conditioning (duy trì da trong trạng thái tốt).
Nguồn gốc: đây là thành phần tổng hợp (synthetic) và được ghi nhận không có trong tự nhiên trong các cơ sở dữ liệu nguyên liệu.
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
Phân tích cấu trúc hóa học
-
“Nicotinoyl-” cho biết có nhóm nicotinoyl (từ niacin/nicotinic acid) được gắn vào peptide (thường ở đầu N-terminus thông qua liên kết amide).
-
“Dipeptide-23” là peptide gồm 2 acid amin. Trong một tài liệu bằng sáng chế về công thức mỹ phẩm, nicotinoyl dipeptide 23 được nêu tương ứng với Proline–Serine (Pro–Ser).
→ Từ đó có thể mô tả theo hướng cấu trúc thực hành: Nicotinoyl–Pro–Ser (mô tả theo logic INCI/patent), dù nhà sản xuất nguyên liệu có thể có khác biệt nhỏ về dạng muối/dung môi/hệ mang.
Đặc tính sinh học & vai trò
Vì là “vitamin–peptide”, nó thường được định vị theo hai trục chức năng:
-
Trục “Vitamin B3” (niacin/niacinamide derivatives): nhóm B3 có nền tảng bằng chứng tốt về cải thiện tăng sắc tố (ví dụ melasma) và các lợi ích hàng rào/viêm trong các nghiên cứu của niacinamide.
-
Trục “peptide”: peptide thường được sử dụng để hỗ trợ conditioning/anti-age narrative và mở rộng ứng dụng sang haircare. COSMILE mô tả peptide trong mỹ phẩm có thể dùng cho anti-aging và haircare (mô tả chung theo nhóm peptide).
3. Ứng dụng trong y học
Hiện tại, Nicotinoyl Dipeptide-23 không phải hoạt chất điều trị chuẩn trong y khoa/da liễu (không có phác đồ thuốc chuẩn dựa trên hoạt chất này). Tuy nhiên, có thể nhìn theo hướng “liên quan y học” qua nhóm vitamin B3/niacin derivatives:
-
Tăng sắc tố (melasma): niacinamide 4% có RCT cho thấy hiệu quả điều trị melasma (được đánh giá bằng phương pháp khách quan và lâm sàng).
-
Tóc/da đầu: một nghiên cứu pilot về niacin derivatives bôi ngoài da cho nữ rụng tóc kiểu androgen cho thấy cải thiện “hair fullness” có ý nghĩa thống kê so với placebo sau 6 tháng.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
Các hướng ứng dụng thường gặp của Nicotinoyl Dipeptide-23 gồm:
-
Skin conditioning: chức năng chính thức theo cơ sở dữ liệu châu Âu.
-
Brightening/even tone (theo nhà cung cấp nguyên liệu): một số nhà cung cấp nguyên liệu mô tả cơ chế ức chế tyrosinase/MITF và định vị “whitening agent” (đây là claim thương mại, cần hiểu đúng).
-
Haircare/conditioning trong xử lý tóc: có nghiên cứu trên công thức thuốc uốn/giảm (permanent wave reducing agent) chứa Nicotinoyl Dipeptide-23 ghi nhận giảm thất thoát protein và cải thiện hình dạng/độ bền lọn tóc.
5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất
Điểm nổi bật khi so sánh với hoạt chất khác
-
So với niacinamide/niacin đơn thuần: liên hợp “niacin + dipeptide” tạo câu chuyện đa cơ chế (vitamin + peptide) và dễ được thiết kế thành hệ nguyên liệu “active complex”. Tuy vậy, mức chứng cứ độc lập cho riêng Nicotinoyl Dipeptide-23 còn mỏng, nên cần coi đây là lợi thế công thức hơn là kết luận lâm sàng chắc chắn.
-
So với các “brightening actives” mạnh (HQ, acid peel): hoạt chất kiểu conditioning/peptide thường được kỳ vọng êm hơn, nhưng hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào nồng độ – hệ mang – công thức phối hợp.
Cách hoạt chất mang lại giá trị cao trong mỹ phẩm/y học
Giá trị thực tế hiện thấy rõ nhất ở 2 mảng:
-
Sản phẩm làm đều màu/brightening dạng “dịu” (theo định vị của supplier).
-
Haircare/giảm hư tổn trong xử lý hóa chất (dữ liệu nghiên cứu ứng dụng trong uốn/giảm tóc).
6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học (kết quả + URL + tác giả cuối URL)
Kết quả: tăng hình dạng/độ bền sóng tóc; giảm rò rỉ protein; hiệu quả rõ hơn trên tóc hư tổn; cảm giác tóc mềm và bóng hơn khi chạm.
https://www.kci.go.kr/kciportal/ci/sereArticleSearch/ciSereArtiView.kci?sereArticleSearchBean.artiId=ART002705081 — Chang, Mi-hwa
2) Dữ liệu “whitening” theo nhà cung cấp nguyên liệu (không phải bài báo peer-reviewed):
Kết quả (claim): ức chế Tyrosinase-1/2, giảm MITF và ức chế vận chuyển melanosome; định vị “Even skin tone / Skin whitening”.
https://www.knowde.com/stores/a-pep/products/a-pep-v-peptide-2-0-1 — A&PEP (supplier listing)
3) Bằng chứng “B3 nền” về tăng sắc tố (niacinamide – không phải Nicotinoyl Dipeptide-23):
Kết quả: RCT cho thấy niacinamide 4% hiệu quả trong melasma (xấp xỉ 40% bệnh nhân đáp ứng tốt theo báo cáo).
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3142702/ — Navarrete-Solís; Castanedo-Cázares; Torres-Álvarez; Oros-Ovalle; Fuentes-Ahumada; González; Martínez-Ramírez; Ortiz; Moncada
4) Bằng chứng “B3 nền” về tóc (niacin derivatives – không phải Nicotinoyl Dipeptide-23):
Kết quả: 6 tháng bôi tại chỗ các dẫn xuất niacin cho thấy tăng “hair fullness” có ý nghĩa thống kê so với placebo (P=0.04).
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17168873/ — Draelos ZD
5) Tài liệu sáng chế giúp định danh “Dipeptide-23 = Proline–Serine” và nêu khoảng dùng ppm trong công thức:
Kết quả: liệt kê nicotinoyl dipeptide 23 (Proline-Serine); nêu mức dùng dipeptide từ 0.1–50,000 ppm (ưu tiên 10–500 ppm).
https://patents.google.com/patent/US20250152494A1/en — (inventor/assignee as listed on patent)
7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tiềm ẩn
-
Vì có phần “niacin/nicotinic acid”, về lý thuyết nhóm B3 dạng nicotinic acid có thể gây đỏ/nóng (flushing) ở một số người nhạy cảm; tuy nhiên với dạng liên hợp peptide và nồng độ mỹ phẩm, mức rủi ro thực tế phụ thuộc công thức và chưa có dữ liệu công khai đủ mạnh để kết luận chắc cho Nicotinoyl Dipeptide-23.
-
Kích ứng vẫn thường đến từ toàn bộ nền công thức (hương liệu, acid, chất bảo quản, chất hoạt động bề mặt…).
Hướng dẫn sử dụng an toàn
-
Test điểm 3–5 ngày (vùng quai hàm/cổ tay) trước khi dùng toàn mặt/da đầu.
-
Nếu dùng trong sản phẩm làm sáng: ưu tiên routine “dịu” và chống nắng.
-
Nếu da đang kích ứng/viêm: ưu tiên phục hồi hàng rào trước, hạn chế layer quá nhiều actives.
8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này
Thương hiệu/sản phẩm tiêu biểu (có công khai INCI)
-
Hair Treats (Watsons Philippines) – sản phẩm hair treatment có liệt kê Nicotinoyl Dipeptide 23 trong thành phần.
Dạng nguyên liệu/active complex (cho hãng gia công)
-
A&PEP V-peptide-2 (raw material active) – chứa Nicotinoyl Dipeptide-23 và được định vị làm sáng/even tone theo claim của supplier.
9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai
-
Vitamin–peptide conjugates sẽ tăng vì tạo được câu chuyện “đa cơ chế” (vitamin + peptide) và dễ thiết kế thành “complex” cho các claim: brightening, anti-aging, haircare.
-
Xu hướng bằng chứng mạnh hơn: thị trường ngày càng ưu tiên dữ liệu RCT/controlled studies tách vai trò từng hoạt chất (thay vì chỉ claim supplier).
-
Ứng dụng haircare có thể mở rộng: dữ liệu trên hóa mỹ phẩm tóc (giảm hư tổn/giảm thất thoát protein khi xử lý hóa chất) là hướng khá “có đất” cho hoạt chất này.
10. Kết luận
Nicotinoyl Dipeptide-23 là một liên hợp niacin (vitamin B3) + dipeptide (trong tài liệu sáng chế có gợi ý dipeptide-23 = Pro–Ser), được ghi nhận chức năng chính thức là skin conditioning và có dấu hiệu ứng dụng thực tế ở haircare cũng như các active complex hướng làm đều màu.
Tiềm năng của hoạt chất nằm ở “câu chuyện công thức” và các ứng dụng chuyên biệt; tuy nhiên, để khẳng định vị thế mạnh tương tự niacinamide, cần thêm nghiên cứu lâm sàng độc lập cho riêng Nicotinoyl Dipeptide-23.
11. Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả/đơn vị)
https://www.thegoodscentscompany.com/data/rs1756401.html — The Good Scents Company (tgsc)
https://patents.google.com/patent/US20250152494A1/en — (inventor/assignee as listed on patent)
https://www.kci.go.kr/kciportal/ci/sereArticleSearch/ciSereArtiView.kci?sereArticleSearchBean
