1. Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn:
Olive Fruit Oil là dầu được chiết xuất từ quả của cây ô liu (Olea europaea), nổi tiếng với hàm lượng cao axit béo không bão hòa đơn, vitamin và các hợp chất chống oxy hóa. Đây là một trong những nguyên liệu dưỡng da cổ xưa nhất, đã được sử dụng hàng ngàn năm trong y học và làm đẹp.

Nguồn gốc:

  • Tự nhiên: Chiết xuất trực tiếp từ thịt quả ô liu thông qua phương pháp ép lạnh để giữ trọn dưỡng chất.

  • Tổng hợp: Trong mỹ phẩm công nghiệp, dầu ô liu có thể được tinh chế để loại bỏ tạp chất, ổn định mùi và màu sắc nhằm tối ưu công thức.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc hóa học:

  • Thành phần chính: Axit oleic (55–83%), axit palmitic, axit linoleic.

  • Chứa vitamin E, polyphenol, squalene – những chất chống oxy hóa mạnh.

Đặc tính sinh học:

  • Chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ màng tế bào.

  • Tăng cường tái tạo mô và phục hồi hàng rào bảo vệ da.

  • Giữ ẩm sâu, giảm mất nước qua biểu bì (TEWL).


3. Ứng dụng trong y học

  • Hỗ trợ điều trị bệnh da liễu: Giúp giảm khô da, viêm da cơ địa, eczema.

  • Bảo vệ tim mạch: Khi dùng trong chế độ ăn, giảm cholesterol xấu LDL và tăng HDL.

  • Hỗ trợ hồi phục vết thương: Nhờ đặc tính kháng khuẩn nhẹ và tái tạo mô.

Nghiên cứu tiêu biểu:
Một nghiên cứu đăng trên International Journal of Molecular Sciences cho thấy dầu ô liu giàu polyphenol giúp giảm viêm và bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do tia UV.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm sâu: Giữ nước hiệu quả cho da khô, nứt nẻ.

  • Chống lão hóa: Vitamin E và polyphenol giúp ngăn gốc tự do gây hại.

  • Làm dịu da: Hỗ trợ giảm kích ứng và đỏ da.

  • Tẩy trang: Làm sạch lớp makeup mà vẫn giữ ẩm cho da.

  • Dưỡng tóc: Giúp tóc mềm mượt, giảm chẻ ngọn.


5. Hiệu quả vượt trội so với hoạt chất khác

  • Hàm lượng axit oleic cao giúp dầu ô liu thẩm thấu tốt hơn so với nhiều loại dầu thực vật khác.

  • Polyphenol và squalene mang lại hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ, vượt trội hơn dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân trong việc bảo vệ màng tế bào.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Tác dụng phụ: Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở da dầu nếu dùng quá nhiều.

  • Lưu ý an toàn:

    • Dùng loại extra virgin olive oil trong chăm sóc da để đảm bảo tinh khiết.

    • Tránh dùng lên vết thương hở lớn mà chưa được khử trùng.


8. Thương hiệu và sản phẩm ứng dụng

  • The Body Shop – Olive Nourishing Body Butter

  • Kiehl’s – Creme de Corps with Olive Fruit Oil

  • L’Occitane – Olive Oil Hand Cream


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Kết hợp dầu ô liu với công nghệ nanoemulsion để tăng khả năng thẩm thấu.

  • Ứng dụng trong sản phẩm chống nắng nhờ khả năng chống oxy hóa.

  • Xu hướng sử dụng dầu ô liu hữu cơ, ép lạnh trong mỹ phẩm cao cấp ngày càng tăng.


10. Kết luận

Olive Fruit Oil là một trong những nguyên liệu tự nhiên đa năng, mang lại lợi ích vượt trội cho cả sức khỏe và làn da. Với đặc tính dưỡng ẩm sâu, chống oxy hóa và phục hồi da, dầu ô liu xứng đáng là thành phần chủ lực trong nhiều công thức mỹ phẩm hiện đại.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Decyl Glucoside La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Decyl Glucoside Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion thuộc nhóm alkyl polyglucosides – APG. DG nổi tiếng nhờ độ dịu cao, bọt mịn, dễ phối, thường dùng làm chất làm sạch/chất hỗ trợ tạo bọt trong sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm,…

  • PEG 7 Glyceryl Cocoate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    PEG-7 Glyceryl Cocoate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: PEG-7 Glyceryl Cocoate (còn gặp dưới tên thương mại như Cetiol® HE) là “hydrophilic oil”/chất hoạt động bề mặt không ion có tính làm mềm (emollient), hỗ trợ làm sạch dịu, tăng cảm giác trơn mịn sau rửa và hòa tan (solubilizer) cho tinh dầu/UV filters/hoạt…

  • Cocamide MEA La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cocamide MEA Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Cocamide MEA là chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ axit béo dầu dừa (C12–C18) ngưng tụ với monoethanolamine (MEA). Trong công thức chăm sóc cá nhân, nó đóng vai trò tăng bọt – ổn định bọt – làm đặc (tăng độ…

  • Cocamide DEA La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cocamide DEA Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Cocamide DEA là chất hoạt động bề mặt không ion/amphiphilic thu từ dầu dừa (hỗn hợp acid béo C12–C18) ngưng tụ với diethanolamine (DEA). Trong mỹ phẩm, nó được dùng làm chất tạo bọt, ổn định bọt và tăng độ nhớt trong dầu gội, sữa tắm,…

  • Sodium Laureth Sulfate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Sodium Laureth Sulfate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: SLES là chất hoạt động bề mặt (surfactant) anion kinh điển, nổi bật ở khả năng tạo bọt – làm sạch – nhũ hoá mạnh, ổn định trong nhiều điều kiện công thức, chi phí hợp lý.Nguồn gốc: SLES thu được bằng ethoxyl hoá rượu lauryl…

  • Sodium Lauryl Sulfate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Sodium Lauryl Sulfate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: SLS là chất hoạt động bề mặt anion cổ điển, tạo bọt mạnh, nhũ hoá và làm sạch rất hiệu quả; được dùng rộng rãi trong dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng, cùng nhiều chế phẩm dược phẩm dạng rửa trôi. Nguồn gốc:…

  • Cocamidopropyl Betaine La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Cocamidopropyl Betaine Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn:Cocamidopropyl Betaine (CAPB) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric), thường được dùng làm co-surfactant trong sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, xà phòng rửa tay và sản phẩm trẻ em. CAPB nổi bật nhờ tăng bọt, ổn định bọt, giảm kích ứng cho…

  • Sodium Lauroyl Sarcosinate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Sodium Lauroyl Sarcosinate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn: Sodium Lauroyl Sarcosinate là chất hoạt động bề mặt (surfactant) anion có nguồn gốc từ sarcosine (N-methylglycine) và axit béo mạch C12 (lauroyl). Nó tạo bọt tốt, làm sạch hiệu quả nhưng dịu hơn nhiều so với các sulfate kinh điển, nên phổ biến trong sữa…