1. Giới thiệu tổng quan

PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate là este của methyl glucose và acid stearic, thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt không ion. Được tổng hợp từ glucose tự nhiên và acid béo, hoạt chất này có nguồn gốc an toàn, thân thiện với da và môi trường.

2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc bao gồm chuỗi glucose gắn với nhóm stearate qua liên kết ester, mang tính lưỡng cực giúp hòa tan trong dầu và nước. PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate hoạt động như chất nhũ hóa, ổn định công thức và hỗ trợ tạo nhũ mịn, mềm mại trên da.

3. Ứng dụng trong y học

Dù không có tác dụng điều trị trực tiếp, chất này thường được sử dụng trong dược mỹ phẩm để ổn định nhũ tương, hỗ trợ dẫn truyền hoạt chất và tăng độ hấp thụ của dược chất qua da.

4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Là chất nhũ hóa phổ biến trong kem dưỡng, lotion, serum và kem chống nắng. Giúp tạo cảm giác mượt nhẹ, không nhờn rít, đồng thời tăng độ ổn định và cải thiện độ thẩm thấu của các thành phần dưỡng da.

5. Hiệu quả vượt trội

So với các chất nhũ hóa PEG khác, PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate có độ dung nạp cao, ít gây kích ứng, dễ phối hợp với các hệ dầu – nước, đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm.

6. Các nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu quốc tế chứng minh khả năng ổn định hệ nhũ O/W, tăng độ bền sản phẩm và giảm nguy cơ tách lớp.
Nguồn:

7. Tác dụng phụ và lưu ý

Rất hiếm gây kích ứng hoặc mụn, nhưng cần tránh sử dụng ở nồng độ quá cao (>10%). Dùng an toàn trong mỹ phẩm đạt chuẩn IFRA và CIR.

8. Thương hiệu sử dụng

Xuất hiện trong sản phẩm của The Ordinary, Eucerin, CeraVe, La Roche-Posay, và Paula’s Choice, đặc biệt trong các công thức kem dưỡng ẩm và serum nền nước.

9. Xu hướng tương lai

Được ưa chuộng trong công thức “green emulsion” và “clean beauty” nhờ nguồn gốc thực vật, khả năng phân hủy sinh học và độ ổn định cao.

10. Kết luận

PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate là chất nhũ hóa thế hệ mới, an toàn, thân thiện, tối ưu cảm giác sử dụng và độ ổn định của mỹ phẩm, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm dưỡng da hiện đại.

11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • PPG 26 Buteth 26 La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    PPG-26-Buteth-26 Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. PPG-26-Buteth-26 là chất hoạt động bề mặt (non-ionic) / chất hoà tan (solubilizer) / đồng nhũ hoá (co-emulsifier) thường dùng để hòa tan hương liệu, tinh dầu và hoạt chất kỵ nước vào hệ nước hoặc nước-cồn, đồng thời giảm sức căng bề mặt giúp nhũ…

  • PEG 100 Hydrogenated Castor Oil La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    PEG-100 Hydrogenated Castor Oil Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. PEG-100 Hydrogenated Castor Oil là chất hoạt động bề mặt/nhũ hoá không ion HLB cao, có khả năng hòa tan (solubilize) tinh dầu–hương liệu–hoạt chất kỵ nước để tạo dung dịch trong hoặc vi nhũ trong hệ nước/nước–cồn; đồng thời đóng vai đồng nhũ hoá O/W,…

  • PEG 60 Hydrogenated Castor Oil La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    PEG-60 Hydrogenated Castor Oil Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. PEG-60 HCO (tên đồng nghĩa dược điển: Polyoxyl 60 Hydrogenated Castor Oil / Polyethylene Glycol 60 Hydrogenated Castor Oil; tên thương mại phổ biến: Cremophor®/Kolliphor® RH 60) là chất hoạt động bề mặt không ion nguồn gốc từ dầu thầu dầu đã hydro hoá được ethoxyl…

  • PEG 20 Stearate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    PEG-20 Stearate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. PEG-20 Stearate là ester polyetylen glycol của axit stearic với trung bình 20 đơn vị EO (ethylene oxide). Ở điều kiện thường là chất rắn sáp trắng, không ion, tan tốt trong pha nước/nước ấm, dùng như chất nhũ hoá O/W, đồng nhũ hoá, chất hoạt…

  • C14 22 Alcohols La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C14-22 Alcohols Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. C14-22 Alcohols là hỗn hợp rượu béo mạch thẳng C14–C22 (thường gồm myristyl, cetyl, stearyl, arachidyl, behenyl…). Trong mỹ phẩm, nhóm này đóng vai trò emollient, tăng độ nhớt pha dầu, ổn định nhũ (emulsion stabilizer) và đồng nhũ hóa HLB thấp–trung bình.Nguồn gốc. Thu được…

  • C12 20 Alkyl Glucoside La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    C12-20 Alkyl Glucoside Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. C12-20 Alkyl Glucoside (APG chuỗi C12–C20) là chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc “xanh” từ glucose và rượu béo mạch dài. Nhờ đặc tính dịu nhẹ, ít kích ứng, dễ phân hủy sinh học, C12-20 Alkyl Glucoside thường đóng vai emulsifier/co-emulsifier, chất…

  • Octyldodecyl Stearoyl Stearate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Octyldodecyl Stearoyl Stearate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. ODSS là este mạch dài tạo bởi 2-octyldodecanol (rượu béo C20 mạch nhánh) và stearoyl-stearate (nhóm axyl từ stearic). Trong mỹ phẩm, ODSS hoạt động như emollient/skin-conditioning và tăng độ nhớt pha dầu, đem lại độ mượt, độ phủ đều và cảm giác sang – mịn.Nguồn…

  • Octyldodecyl Myristate La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Octyldodecyl Myristate Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1) Giới thiệu tổng quan Mô tả ngắn gọn. Octyldodecyl Myristate (INCI: Octyldodecyl Myristate) là este của octyldodecanol (C20 mạch nhánh) và myristic acid (C14:0). ODM là chất làm mềm (emollient) – cải thiện cảm quan: lan tỏa tốt, khô ráo, giảm dính, giúp công thức “mượt – nhẹ” và tăng độ trải.Nguồn gốc. Sản…