1) Giới thiệu tổng quan
Phenethyl Alcohol (thường đồng nghĩa 2-Phenylethanol) là một alcohol thơm có mùi hoa hồng đặc trưng, được dùng chủ yếu như hương liệu (fragrance) và đôi khi như thành phần hỗ trợ bảo quản/kháng khuẩn trong mỹ phẩm.
Nguồn gốc
-
Tự nhiên: có trong hoa (đặc biệt hoa hồng) và các sản phẩm như rose water.
-
Tổng hợp/“nature-identical”: sản xuất công nghiệp để đáp ứng nhu cầu mùi hương và độ ổn định.
2) Cấu trúc hóa học & đặc tính sinh học
Cấu trúc
-
Công thức phân tử: C₈H₁₀O (alcohol thơm: vòng phenyl + chuỗi -CH₂-CH₂-OH).
Đặc tính sinh học nổi bật
-
Kháng khuẩn/kháng nấm mức vừa: tác động lên màng tế bào vi sinh vật, làm tăng tính thấm và rối loạn chức năng nội bào.
-
Tính “masking” mùi: giúp che mùi nguyên liệu khác, cải thiện cảm quan công thức.
3) Ứng dụng trong y học
-
Tá dược/hương liệu trong chế phẩm (đặc biệt nhóm hương liệu – đánh giá an toàn theo dữ liệu độc tính/da liễu).
-
Hỗ trợ chống nhiễm vi sinh trong một số công thức (vai trò phụ trợ, không thay thế hoàn toàn chất bảo quản chuẩn).
4) Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Fragrance: chức năng được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm của European Commission (CosIng).
-
Makeup/skincare: có thể xuất hiện ở cuối bảng thành phần như chất tạo mùi hoặc hỗ trợ hệ bảo quản (thường đi kèm caprylyl glycol/phenoxyethanol…).
5) Hiệu quả “vượt trội” (đặt trong bối cảnh công thức)
So với các “alcohol khô nhanh” như ethanol/isopropyl alcohol, Phenethyl Alcohol:
-
Không nhắm mục tiêu tạo cảm giác bay hơi mạnh, mà thiên về mùi hương + hiệu ứng kháng khuẩn nhẹ.
-
Khi phối hợp caprylyl glycol, có thể tạo hiệp đồng kháng khuẩn/kháng nấm (hỗ trợ xu hướng “self-preserving/hurdle technology”).
6) Nghiên cứu lâm sàng & khoa học (tóm tắt kết quả + URL + tác giả)
-
Kháng khuẩn & cơ chế trên màng tế bào: PEA có tác dụng diệt khuẩn ở khoảng nồng độ mM nhất định; quan sát thay đổi màng tế bào và rò rỉ ion.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1697975/ – Corre -
Tổng quan độc tính/da liễu khi dùng làm hương liệu: tổng hợp dữ liệu về kích ứng da, kích ứng mắt/niêm mạc, mẫn cảm da, độc tính lặp lại, sinh sản, đột biến gen…
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22036972/ – Cognamiglio -
Đánh giá an toàn hương liệu (RIFM/Expert Panel): nêu không genotoxic, các ngưỡng như NOAEL, MOE > 100 cho một số endpoint, và tham số QRA như NESIL 9400 μg/cm² cho mẫn cảm da.
https://fragrancematerialsafetyresource.elsevier.com/sites/default/files/60-12-8.pdf – Api -
Blend caprylyl glycol + phenethyl alcohol: báo cáo hiệp đồng kháng khuẩn/kháng nấm, gợi ý use range 1.0–1.5% cho blend trong chiến lược bảo quản.
https://agrar.it/upload/documenti/STABIL-article-Cosmetic-%26-Toiletries-08-2013.pdf – Ziosi -
Nguồn gốc & xu hướng “natural”/bioproduction: 2-PE là hợp chất mùi hồng quan trọng; nhu cầu “natural” thúc đẩy các hướng lên men/biotransformation.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11644012/ – Bernardino
7) Tác dụng phụ & lưu ý khi sử dụng
Nguy cơ tiềm ẩn
-
Có thể gây kích ứng (đặc biệt mắt/niêm mạc) hoặc mẫn cảm da ở một số người (tùy nồng độ, nền công thức, mức phơi nhiễm).
Dùng an toàn (góc nhìn người dùng)
-
Da nhạy cảm: ưu tiên sản phẩm có hệ làm dịu/giữ ẩm tốt, test vùng nhỏ 24–48h.
-
Nếu đang viêm da/kích ứng: hạn chế sản phẩm có nhiều hương liệu.
8) Thương hiệu/sản phẩm có ứng dụng Phenethyl Alcohol (ví dụ)
-
Saie: Glowy Super Gel (trang sản phẩm liệt kê Phenethyl Alcohol).
-
Kosas: Revealer Foundation SPF 25 (có Phenethyl Alcohol trong danh sách thành phần).
-
Clarins: một số sản phẩm mắt/kem đêm trên Sephora có Phenethyl Alcohol trong bảng thành phần.
-
La Roche-Posay: ví dụ mascara Toleriane có liệt kê Phenethyl Alcohol trong bảng thành phần (nguồn tổng hợp thành phần).
9) Định hướng phát triển & xu hướng tương lai
-
“Preservative strategy” đa rào cản: tăng dùng các blend (ví dụ phenethyl alcohol + caprylyl glycol) để giảm phụ thuộc vào chất bảo quản truyền thống.
-
Nguồn “natural”/biotech: phát triển công nghệ lên men để tạo 2-PE có định danh “natural”, tối ưu năng suất và chi phí.
10) Kết luận
Phenethyl Alcohol là thành phần hương liệu mùi hồng rất phổ biến trong mỹ phẩm, đồng thời có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ và có thể đóng vai trò hỗ trợ trong hệ bảo quản. Dữ liệu tổng quan độc tính/da liễu và các đánh giá an toàn hương liệu cho thấy có cơ sở để sử dụng trong giới hạn phơi nhiễm phù hợp, nhưng vẫn cần lưu ý kích ứng/mẫn cảm ở nhóm da nhạy cảm.
11) Nguồn tham khảo (chỉ URL + tác giả)
https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/2-Phenylethanol – NIH
https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/36519 – European Commission
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/1697975/ – Corre
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22036972/ – Cognamiglio
https://fragrancematerialsafetyresource.elsevier.com/sites/default/files/60-12-8.pdf – Api
https://agrar.it/upload/documenti/STABIL-article-Cosmetic-%26-Toiletries-08-2013.pdf – Ziosi
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11644012/ – Bernardino








