1. Giới thiệu tổng quan

Polyacrylate-13 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm acrylate copolymer, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và dược mỹ phẩm nhờ khả năng tạo màng, ổn định nhũ tương và cải thiện cảm giác da. Đây là polymer thân nước có khả năng tăng độ nhớt, giúp sản phẩm mềm mượt và không bết dính. Polyacrylate-13 được xem là thế hệ polymer cải tiến, có thể thay thế cho các chất làm đặc truyền thống như Carbomer hoặc Xanthan Gum.

2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Cấu trúc hóa học: Là polymer của các acid acrylic và methacrylic ester với cấu trúc chuỗi dài, phân nhánh, chứa nhiều nhóm carboxyl (-COOH) giúp liên kết với nước và tạo gel ổn định.

  • Đặc tính sinh học:

    • Có khả năng hòa tan trong nước và một số dung môi hữu cơ.

    • Không gây kích ứng, không độc, an toàn cho da nhạy cảm.

    • Tạo hiệu ứng mịn, mát và khô ráo khi thoa lên da.

    • Ổn định trong dải pH từ 4–9, tương thích với nhiều thành phần khác như silicon, dầu khoáng và hoạt chất sinh học.

3. Ứng dụng trong y học

Trong y học, Polyacrylate-13 được ứng dụng như một tá dược polymer sinh học trong các công thức thuốc bôi hoặc gel điều trị:

  • Dùng trong gel thuốc giảm đau, chống viêm để kiểm soát độ nhớt và tốc độ hấp thu.

  • chất mang (carrier) giúp cải thiện khả năng giải phóng hoạt chất qua da.

  • Nghiên cứu của C. Liu et al. (2018, International Journal of Pharmaceutics) chứng minh Polyacrylate-13 giúp tăng khả năng hấp thu qua da của các thuốc hydrophilic mà không gây kích ứng biểu bì.

4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Polyacrylate-13 là thành phần đa năng trong công thức mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt trong các sản phẩm gốc nước (water-based):

  • Kem nền, kem chống nắng: giúp ổn định sắc tố, tăng độ bám trên da.

  • Serum và gel dưỡng: tạo cảm giác mịn, nhẹ, không nhờn.

  • Kem dưỡng ẩm: giúp duy trì độ ẩm và tạo màng bảo vệ da.

  • Sản phẩm chăm sóc tóc: giúp tóc mềm, giảm rối và tăng độ bóng.

  • Sản phẩm trang điểm: tạo lớp màng bền, mượt, không trôi.

5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

So với các polymer khác (Carbomer, Acrylates Copolymer):

  • Không cần trung hòa bằng kiềm, dễ pha chế hơn.

  • Tạo cảm giác nhẹ và khô ráo, không dính như xanthan gum.

  • Ổn định tốt trong công thức chứa điện giải, cồn hoặc dầu.

  • Giúp lớp kem dễ tán đều, tăng khả năng bám dính của hoạt chất lên bề mặt da.

  • Cải thiện độ trong suốt và độ ổn định cơ học của sản phẩm.

6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Cosmetic Ingredient Review (CIR, 2020): xác nhận Polyacrylate-13 an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ ≤5%.

  • C. Liu et al. (2018, Int. J. Pharmaceutics): cho thấy polymer này tăng độ ổn định của gel chứa vitamin C và peptide lên đến 40% sau 4 tuần.

  • K. Yamashita et al. (2021, Journal of Cosmetic Science): báo cáo rằng Polyacrylate-13 giúp giảm hiện tượng tách lớp trong kem nền và tăng độ bền chống nước lên 30%.

7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Tác dụng phụ: hiếm, có thể gây khô nhẹ nếu dùng ở nồng độ cao hoặc kết hợp với cồn.

  • Lưu ý:

    • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.

    • Không nên sử dụng trong công thức có pH < 3 hoặc > 9.

    • Phù hợp nhất cho serum, gel, kem nền và kem chống nắng.

8. Thương hiệu và sản phẩm ứng dụng

  • Thương hiệu: Shiseido, Estée Lauder, L’Oréal, La Roche-Posay, Neutrogena, Paula’s Choice.

  • Sản phẩm tiêu biểu:

    • L’Oréal Revitalift Hyaluronic Acid Serum

    • La Roche-Posay Effaclar Duo+

    • Shiseido Synchro Skin Radiant Lifting Foundation

    • Paula’s Choice 10% Niacinamide Booster.

9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Hướng tới công nghệ polymer thông minh (Smart Polymer): Polyacrylate-13 có thể được biến tính để tự điều chỉnh độ nhớt theo nhiệt độ hoặc độ ẩm da.

  • Ứng dụng trong mỹ phẩm bền vững, kết hợp với polymer sinh học để giảm tác động môi trường.

  • Dự đoán trở thành chất tạo màng thế hệ mới thay thế silicon trong các sản phẩm “clean beauty” nhờ khả năng phân tán tốt và không gây bí da.

10. Kết luận

Polyacrylate-13 là polymer tiên tiến, mang lại độ ổn định, độ mịn và khả năng giữ ẩm vượt trội, đồng thời giúp công thức mỹ phẩm dễ tán, bền màu và chống trôi hiệu quả. Với độ an toàn cao và tính linh hoạt trong ứng dụng, đây là hoạt chất quan trọng trong xu hướng mỹ phẩm thế hệ mới hướng đến cảm giác nhẹ, tự nhiên và thân thiện với làn da.

11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống