1. Giới thiệu tổng quan

  • Mô tả ngắn gọn:
    PDRN (Polydeoxyribonucleotide) là một hỗn hợp các đoạn DNA có nguồn gốc tự nhiên, thường có khối lượng phân tử trung bình từ 50–1.500 kDa. PDRN được chứng minh có tác dụng tái tạo mô, chống viêm, kích thích tổng hợp collagen và thúc đẩy quá trình liền thương.

  • Nguồn gốc:
    PDRN chủ yếu được chiết xuất từ tinh trùng cá hồi (Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus keta) với độ tinh khiết cao (>95%). Ngoài ra, các hướng nghiên cứu mới đang phát triển phương pháp tổng hợp hoặc chiết xuất từ thực vật nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn động vật.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Cấu trúc hóa học:
    PDRN là polymer của các deoxyribonucleotide, gồm bốn base purine và pyrimidine (adenine, guanine, cytosine, thymine) liên kết với đường deoxyribose và nhóm phosphate, tạo nên chuỗi DNA ngắn.

  • Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học:

    • Tái tạo mô: Cung cấp nucleotide cho con đường salvage, hỗ trợ tái tổng hợp DNA trong tế bào.

    • Hoạt hóa thụ thể Adenosine A₂A: Giảm viêm, tăng sản xuất VEGF (yếu tố tăng trưởng mạch máu), kích thích angiogenesis.

    • Chống apoptosis: Bảo vệ tế bào khỏi chết theo chương trình.

    • Phục hồi mô và chống oxy hóa gián tiếp.


3. Ứng dụng trong y học

  • Điều trị vết thương & loét mạn tính: PDRN giúp liền vết thương ở bệnh nhân tiểu đường, loét áp lực, bỏng.

  • Điều trị viêm khớp & bệnh viêm: Giảm cytokine viêm, bảo vệ mô sụn.

  • Tái tạo xương: Thúc đẩy biệt hóa tế bào xương, hỗ trợ chữa khuyết xương.

  • Chống thiếu máu cục bộ: Tăng tưới máu, phục hồi mô thiếu oxy.

  • Dẫn chứng khoa học:

    • Galeano M. et al. chứng minh PDRN tăng tốc độ liền vết thương ở bệnh nhân tiểu đường.

    • Nghiên cứu tại Hàn Quốc cho thấy PDRN cải thiện tình trạng loét áp lực, giảm diện tích tổn thương đáng kể.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Công dụng chính:

    • Tái tạo da sau tổn thương (laser, peel).

    • Chống lão hóa: giảm nếp nhăn, tăng đàn hồi.

    • Làm sáng da: ức chế melanogenesis.

    • Cải thiện sẹo mụn, sẹo lõm.

    • Phục hồi hàng rào bảo vệ da, dưỡng ẩm.


5. Hiệu quả vượt trội của PDRN

  • So với collagen, HA hoặc peptide, PDRN không chỉ kích thích tổng hợp ECM mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình sinh học ở mức DNA.

  • Có cơ chế kép: cung cấp nucleotide + kích hoạt thụ thể adenosine A₂A → hiệu quả mạnh và sâu hơn.

  • Tính an toàn và tương thích sinh học cao, ít gây phản ứng miễn dịch.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Nghiên cứu loét bàn chân tiểu đường: Nhóm dùng PDRN có tỷ lệ liền vết cao gấp đôi so với giả dược sau 8 tuần.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8618295/ — Galeano M. et al.

  • Nghiên cứu loét áp lực: PDRN giảm diện tích loét và điểm PUSH đáng kể.
    URL: https://jkms.org/DOIx.php?id=10.3346%2Fjkms.2014.29.S3.S222 — Kim K.I. et al.

  • Nghiên cứu Panax PDRN: PDRN thực vật tăng sinh keratinocytes, phục hồi hàng rào da.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10649580/ — Kim et al.

  • Nghiên cứu tổng hợp (review): PDRN cải thiện angiogenesis, ECM, và điều hòa miễn dịch.
    URL: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5405115/ — Bitto A. et al.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • Nguy cơ tiềm ẩn: Dị ứng hiếm gặp, phản ứng viêm nếu nguồn chiết xuất không tinh khiết.

  • Lưu ý an toàn:

    • Sử dụng sản phẩm đạt chuẩn kiểm định, nguồn rõ ràng.

    • Test trước khi bôi diện rộng trên da.

    • Tiêm PDRN phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn.

    • Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng DNA ngoại lai.


8. Thương hiệu và sản phẩm ứng dụng

  • Một số thương hiệu mỹ phẩm:

    • Rejuran® (Hàn Quốc): nổi tiếng với “Rejuran Healer” – filler sinh học chứa PDRN tiêm vào da.

    • Placentex® (Ý): thuốc chứa PDRN cho liền vết thương.

    • Cosmeceutical Hàn Quốc: nhiều serum và kem dưỡng chứa “Salmon DNA / PDRN”.

  • Ví dụ tiêu biểu:

    • Rejuran Healer (tiêm da).

    • KyungLab PDRN Mist (xịt phục hồi da).


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Ứng dụng mới:

    • Hệ dẫn nano, hydrogel kiểm soát giải phóng PDRN.

    • Kết hợp tế bào gốc, PRP, peptide tăng trưởng.

    • Phát triển PDRN nguồn thực vật (thân thiện sinh thái).

  • Xu hướng:

    • Trở thành thành phần chủ chốt trong dược mỹ phẩm cao cấp.

    • Ứng dụng rộng trong y học tái tạo (mô xương, thần kinh).

    • Được chuẩn hóa chất lượng và cấp phép quốc tế.


10. Kết luận

PDRN là hoạt chất sinh học đa năng, mang lại giá trị vượt trội trong cả y học và mỹ phẩm. Với cơ chế kép (salvage + adenosine A₂A), PDRN không chỉ tái tạo mô, chống viêm, mà còn cải thiện sức khỏe làn da. Đây là hoạt chất hứa hẹn dẫn đầu xu hướng “dược mỹ phẩm sinh học” trong tương lai.


11. Nguồn tham khảo

  1. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5405115/ — Bitto A. et al.

  2. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8618295/ — Galeano M. et al.

  3. https://jkms.org/DOIx.php?id=10.3346%2Fjkms.2014.29.S3.S222 — Kim K.I. et al.

  4. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10649580/ — Kim et al.

  5. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11994882/ — N.O., J.H., M.S.K. et al.

  6. https://www.nature.com/articles/s41598-020-74004-0 — nhóm tác giả Nature Sci Rep

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống