1. Giới thiệu tổng quan

Polyquaternium-22 là một polymer cationic linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm dành cho tóc, da và cơ thể. Nó đóng vai trò như chất dưỡng ẩm, làm mềm, chống tĩnh điện và tạo màng bảo vệ, giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.

Nguồn gốc:
Đây là một polymer tổng hợp, được tạo ra bằng phản ứng đồng trùng hợp (copolymerization) giữa acrylamidedimethyldiallylammonium chloride (DMDAAC). Sự kết hợp này tạo nên một polymer có khả năng hút ẩm mạnh, bám dính tốt trên bề mặt mang điện âm (tóc, da) và độ ổn định cao trong môi trường có độ pH rộng.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc hóa học:
Polyquaternium-22 là copolymer của acrylamide và dimethyldiallylammonium chloride (DMDAAC). Trong đó:

  • Acrylamide mang lại khả năng giữ ẩm và làm mềm.

  • DMDAAC cung cấp điện tích dương, giúp bám dính vào bề mặt tóc và da, vốn có điện tích âm.

Đặc tính sinh học nổi bật:

  • Tương thích cao với anionic surfactants, giúp ổn định công thức dầu gội, sữa tắm.

  • Chống tĩnh điện mạnh, giúp tóc dễ chải và mềm mượt.

  • Không gây nhờn, phù hợp cho cả sản phẩm “rinse-off” (rửa trôi) và “leave-on” (lưu lại trên da/tóc).

  • Ổn định trong pH 4 – 9, chịu được nhiệt và ánh sáng.


3. Ứng dụng trong y học

Polyquaternium-22 được ứng dụng trong một số chế phẩm y học nhờ khả năng tạo màng và giữ ẩm sinh học:

  • Dùng trong dung dịch nhỏ mắt và thuốc bôi da: giúp tăng độ nhớt và kéo dài thời gian tiếp xúc hoạt chất.

  • Trong băng vết thương hydrogel: giúp duy trì độ ẩm tối ưu và bảo vệ mô tổn thương.

  • Trong dẫn xuất thuốc bôi: hỗ trợ phân tán đồng đều hoạt chất.

Một nghiên cứu của Jung et al. (2020, Int. J. Pharmaceutics) cho thấy Polyquaternium-22 giúp tăng thời gian lưu hoạt chất trên da lên 1,7 lần, đồng thời giảm mất nước qua biểu bì đến 30%.
https://doi.org/10.1016/j.ijpharm.2020.118021Jung


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Polyquaternium-22 là thành phần không thể thiếu trong nhiều công thức mỹ phẩm, nhờ vào khả năng tương thích tuyệt vời với các hệ nhũ, gel và dung dịch tạo bọt.

a. Trong chăm sóc tóc:

  • Giảm rối và tăng độ mềm mượt tự nhiên.

  • Tạo lớp màng mỏng bảo vệ từng sợi tóc khỏi hư tổn do nhiệt, hóa chất.

  • Giảm ma sát, chống gãy rụng.

  • Giữ nếp tóc và tăng độ bóng sáng.

b. Trong chăm sóc da:

  • Cải thiện cảm giác mềm mượt khi bôi sản phẩm.

  • Giúp da duy trì độ ẩm lâu hơn nhờ khả năng hút nước và khóa ẩm.

  • Giảm cảm giác khô rát sau khi rửa mặt hoặc tắm.

c. Trong sản phẩm tạo kiểu:

  • Là polymer tạo màng nhẹ, giúp tóc giữ nếp mà không cứng.

  • Tăng độ dẻo dai và đàn hồi cho sợi tóc.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • Giữ ẩm mạnh mẽ: Khả năng hấp thụ và duy trì nước tốt hơn 25% so với Polyquaternium-10.

  • Độ bám dính cao: Giúp lớp màng dưỡng ẩm lưu lâu trên tóc và da.

  • Không gây bết: Polyquaternium-22 có khối lượng phân tử trung bình, không tạo cảm giác nặng hay nhờn.

  • Ổn định tốt trong công thức: Không ảnh hưởng đến độ tạo bọt hoặc độ nhớt.

  • Cảm giác “silky finish”: Cho bề mặt tóc và da mượt như lụa, khác biệt so với các polymer khác.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • BASF Care Creations (2021): Thử nghiệm trên tóc khô cho thấy độ mềm tăng 32%, giảm tĩnh điện 40% sau 4 tuần sử dụng dầu gội chứa Polyquaternium-22.

  • Chen et al. (2019, Colloids Surf B): Chứng minh khả năng tạo màng sinh học giúp giảm TEWL (mất nước qua da) đến 28%.
    https://doi.org/10.1016/j.colsurfb.2019.110295Chen

  • L’Oréal Research (2020): Khi kết hợp Polyquaternium-22 với keratin thủy phân, khả năng phục hồi tóc hư tổn tăng 35%.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • An toàn theo tiêu chuẩn CIR (Cosmetic Ingredient Review): Không gây kích ứng da, mắt hoặc phản ứng dị ứng.

  • Không gây độc tính mãn tính, không tích tụ sinh học.

  • Khuyến nghị nồng độ sử dụng:

    • Dầu gội, dầu xả: 0.1 – 1.0%

    • Kem dưỡng da, sữa tắm: 0.05 – 0.5%

    • Sản phẩm tạo kiểu: 0.3 – 1.0%

  • Lưu ý: Khi dùng ở nồng độ cao hơn 2%, có thể tạo lớp màng nhẹ gây cảm giác “dính”.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

Polyquaternium-22 được nhiều hãng toàn cầu sử dụng nhờ tính linh hoạt và độ an toàn cao:

  • Pantene Pro-V Repair & Protect Shampoo – Dưỡng tóc mềm mượt, phục hồi hư tổn.

  • L’Oréal Elseve Total Repair 5 Conditioner – Chống khô xơ, phục hồi độ bóng.

  • Dove Intense Repair Shampoo – Cải thiện cấu trúc tóc sau 2 tuần sử dụng.

  • Nivea Creme Soft Body Wash – Làm sạch dịu nhẹ, dưỡng ẩm cho da khô.

  • Head & Shoulders Smooth & Silky – Giảm rối tóc và tăng độ bóng.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Hướng tới “mỹ phẩm xanh”: Polyquaternium-22 được xem là polymer thân thiện hơn silicone truyền thống nhờ khả năng phân hủy sinh học.

  • Ứng dụng trong công nghệ nano: Nghiên cứu đang hướng tới việc kết hợp Polyquaternium-22 với nano-keratin để tăng khả năng thẩm thấu.

  • Phát triển polymer lai (hybrid): Kết hợp với protein tự nhiên để tối ưu khả năng dưỡng tóc và chống hư tổn.

  • Sản phẩm “Clean Beauty” ngày càng ưu tiên sử dụng Polyquaternium-22 do không chứa sulfate, paraben hay silicone.


10. Kết luận

Polyquaternium-22 là một polymer đa năng với khả năng giữ ẩm, chống tĩnh điện, tạo màng và làm mềm mượt vượt trội.
Nhờ độ tương thích cao, an toàn sinh học và hiệu quả ổn định, hoạt chất này đã trở thành chìa khóa trong các công thức chăm sóc tóc và da cao cấp, đồng thời phù hợp với xu hướng mỹ phẩm xanh – sạch – bền vững của thế giới.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…