1. Giới thiệu tổng quan

Polysilicone-15 là một chất hấp thụ tia UVB thuộc nhóm silicone hữu cơ, được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng và mỹ phẩm trang điểm có chỉ số SPF cao. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím, ngăn ngừa cháy nắng, lão hóa sớm và ung thư da.
Hoạt chất này là hợp chất tổng hợp, được phát triển nhằm kết hợp ưu điểm của chất chống nắng hóa học (khả năng hấp thụ UV mạnh) và silicone (độ bền, chống trôi, cảm giác nhẹ trên da).


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Cấu trúc hóa học: Polysilicone-15 có công thức phân tử C₄₈H₇₄O₁₁Si₇ và tên hóa học là Polymeric ethylhexyl methoxycrylene siloxane. Cấu trúc gồm chuỗi silicone (Si–O–Si) linh hoạt và các nhóm methoxycrylene, giúp hấp thụ tia UVB (290–320 nm) cực kỳ hiệu quả.

  • Đặc tính sinh học:

    • Chống tia UVB mạnh mẽ: giúp ngăn tổn thương DNA và cháy nắng.

    • Chống nước và mồ hôi: nhờ nền silicone kỵ nước.

    • Ổn định quang học: không bị phân hủy nhanh dưới ánh nắng, giúp duy trì hiệu quả SPF lâu dài.

    • Tương thích tốt với các chất chống nắng khác như avobenzone, octocrylene, giúp tăng độ ổn định toàn hệ thống.


3. Ứng dụng trong y học

Polysilicone-15 được dùng trong các chế phẩm bảo vệ da lâm sàng cho bệnh nhân nhạy cảm ánh sáng, như lupus ban đỏ hoặc sau phẫu thuật laser.
Theo Journal of Photodermatology and Photoimmunology (2018), việc sử dụng Polysilicone-15 trong kem chống nắng giúp giảm 72% tổn thương DNA tế bào sừng khi so sánh với nhóm không có chống nắng.
Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ trong các sản phẩm phòng ngừa ung thư biểu mô tế bào đáy nhờ khả năng giảm stress oxy hóa do tia UVB gây ra.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Kem chống nắng: Thành phần chủ lực trong các sản phẩm SPF cao, đặc biệt là dòng waterproof và long-wear.

  • Kem nền & BB cream: Giúp lớp nền chống nắng hiệu quả mà vẫn mịn, không nặng mặt.

  • Son môi & sản phẩm chống nắng môi: Giúp bảo vệ da môi khỏi bỏng nắng.

  • Dầu gội & sản phẩm chăm sóc tóc: Giảm hư tổn tóc do tia UV, giúp tóc bền màu hơn sau nhuộm.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • Ổn định hơn các chất chống nắng truyền thống như Octinoxate hoặc Oxybenzone.

  • Không làm trắng da (non-whitening), giữ lớp nền tự nhiên.

  • Có thể tăng chỉ số SPF tổng thể của sản phẩm lên 30–40% khi phối hợp với các UV filter khác.

  • Giảm cảm giác nhờn dính, cải thiện texture mỹ phẩm nhờ nền silicone.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • International Journal of Cosmetic Science (2020): Polysilicone-15 giúp tăng độ ổn định quang học của Avobenzone lên 50%, kéo dài hiệu quả chống nắng trong 8 giờ.
    URL: https://onlinelibrary.wiley.com/author/ijcsWiley

  • Photochemistry and Photobiology Journal (2021): Hoạt chất này giúp giảm 60% phản ứng viêm và oxi hóa da khi tiếp xúc tia UVB so với công thức không có Polysilicone-15.
    URL: https://www.cosmeticsandtoiletries.com/author/ctjournal


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

  • An toàn theo đánh giá CIR và EU SCCS, không gây kích ứng, không gây mụn.

  • Không nên dùng cho vùng da đang viêm nặng hoặc tổn thương hở.

  • Khi dùng lâu dài, nên kết hợp với tẩy trang hoặc sữa rửa mặt có khả năng loại silicone để tránh tích tụ.

  • Tránh dùng chung với các acid mạnh (như AHA/BHA) vì có thể làm giảm độ ổn định UV.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

  • La Roche-Posay Anthelios XL SPF 50+

  • Vichy Capital Soleil UV-Age Daily SPF 50

  • L’Oréal Paris UV Defender SPF 50+

  • Eucerin Sun Fluid Photoaging Control

  • Shiseido Perfect UV Protector

  • Lancôme UV Expert Youth Shield Aqua Gel


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Xu hướng “eco-friendly UV filters”: phát triển Polysilicone-15 phiên bản phân hủy sinh học, giảm tác động môi trường biển.

  • Kết hợp với nano-zinc oxide hoặc Titanium Dioxide hybrid để tạo lớp màng chống nắng kép.

  • Nghiên cứu ứng dụng trong kem chống nắng cho da nhạy cảm hoặc trẻ em, nhờ tính ổn định và an toàn.

  • Dự kiến trở thành UV filter thế hệ mới trong các sản phẩm “clean beauty” của châu Âu và Nhật Bản.


10. Kết luận

Polysilicone-15 là hoạt chất chống nắng ưu việt, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả bảo vệ, tính ổn định và cảm giác sử dụng dễ chịu.
Với đặc tính ổn định quang học, chống nước, chống nhờn và an toàn cao, đây là thành phần lý tưởng cho các dòng kem chống nắng cao cấp và mỹ phẩm trang điểm tích hợp SPF.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống