1. Giới thiệu tổng quan

Rosmarinic Acid là một polyphenol tự nhiên thuộc nhóm ester của caffeic acid và 3,4-dihydroxyphenyllactic acid, được tìm thấy nhiều trong các loài thực vật thuộc họ Lamiaceae (như hương thảo Rosmarinus officinalis, húng quế, bạc hà, tía tô).
Đây là hoạt chất nổi bật trong lĩnh vực chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

  • Công thức hóa học: C₁₈H₁₆O₈

  • Phân tử khối: 360.31 g/mol
    Rosmarinic Acid có cấu trúc ester kép, gồm hai vòng thơm có nhóm hydroxyl (-OH) và carbonyl (-COOH), cho phép bắt giữ gốc tự do (ROS, RNS) hiệu quả.

Đặc tính sinh học nổi bật:

  • Chống oxy hóa mạnh (tương đương hoặc vượt trội vitamin E).

  • Kháng viêm và kháng khuẩn tự nhiên.

  • Ức chế enzyme tyrosinase và elastase, giúp làm sáng và chống lão hóa da.

  • Bảo vệ tế bào khỏi tia UV và ô nhiễm môi trường.


3. Ứng dụng trong y học

Rosmarinic Acid được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực y học:

  • Điều trị viêm da, viêm mũi dị ứng, hen phế quản nhờ khả năng ức chế sản sinh IL-1β, IL-6, TNF-α.

  • Chống ung thư: Ngăn chặn sự tăng sinh tế bào khối u và gây apoptosis.

  • Bảo vệ thần kinh: Ức chế enzyme acetylcholinesterase, giúp phòng ngừa Alzheimer.

  • Hỗ trợ gan và tim mạch: Giảm stress oxy hóa và lipid máu.

Nghiên cứu tiêu biểu:
Rosmarinic Acid giảm đáng kể hoạt tính NF-κB và COX-2, nhờ đó ức chế phản ứng viêm mạn tính và giảm tổn thương mô (Osakabe et al., 2004, Life Sciences).


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Rosmarinic Acid là thành phần sinh học cao cấp trong nhiều dòng mỹ phẩm chống oxy hóa và phục hồi da.

  • Chống lão hóa: Bảo vệ collagen, elastin khỏi sự phân hủy bởi MMPs.

  • Làm sáng da: Ức chế tyrosinase, giảm tổng hợp melanin.

  • Chống viêm và kháng khuẩn: Hỗ trợ điều trị mụn, giảm mẩn đỏ và kích ứng.

  • Bảo vệ da khỏi tia UV: Ứng dụng trong kem chống nắng tự nhiên.

  • Phục hồi da nhạy cảm: Thích hợp trong sản phẩm phục hồi sau peel hoặc laser.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • Ổn định và ít kích ứng hơn các hoạt chất làm sáng da như hydroquinone hoặc kojic acid.

  • Tính thẩm thấu cao, dễ hòa tan trong nước và ethanol.

  • Tác dụng hiệp đồng: Khi kết hợp với vitamin C, E, hoặc niacinamide, Rosmarinic Acid tăng cường khả năng trung hòa gốc tự do và bảo vệ DNA.

  • Tỷ lệ ức chế tyrosinase cao hơn arbutin 1.8–2.5 lần trong cùng nồng độ (0.1–1%).


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Osakabe et al. (2004, Life Sciences): Rosmarinic Acid giảm viêm mũi dị ứng, ức chế sản sinh cytokine gây viêm.

  • Kang et al. (2010, Food Chem Toxicol): Rosmarinic Acid ức chế tyrosinase và giảm 60% melanin trong tế bào B16.

  • Ngo et al. (2018, Molecules): RA cải thiện hàng rào biểu bì và giảm tác hại tia UVB.

Nguồn:
https://doi.org/10.1016/j.lfs.2004.04.025Osakabe et al.
https://doi.org/10.1016/j.fct.2009.11.013Kang et al.
https://doi.org/10.3390/molecules23081980Ngo et al.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Rosmarinic Acid có độ an toàn rất cao.

  • Hầu như không gây kích ứng hay nhạy cảm ánh sáng.

  • Tuy nhiên, sử dụng quá nồng độ 2% có thể gây khô da nhẹ.

  • Khuyến nghị: sử dụng sản phẩm có RA ở nồng độ 0.1–1.0%, bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng mạnh.


8. Thương hiệu mỹ phẩm ứng dụng

  • The Ordinary – Resveratrol 3% + Ferulic Acid 3% Serum (chứa dẫn xuất Rosmarinic từ hương thảo).

  • Dr. Ceuracle – Vegan Kombucha Tea Essence (chứa RA chống oxy hóa tự nhiên).

  • Clarins – Double Serum (có chiết xuất hương thảo giàu Rosmarinic Acid).

  • Innisfree – Black Tea Youth Enhancing Serum (chống oxy hóa, làm sáng và săn da).


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Nano-Rosmarinic Acidliposomal RA đang được nghiên cứu để tăng khả năng thấm qua da và kéo dài thời gian tác dụng.

  • Xu hướng “Plant-Based Antioxidants” trong mỹ phẩm xanh đang khiến Rosmarinic Acid trở thành hoạt chất chủ lực trong dòng sản phẩm organic, vegan, và chống lão hóa tự nhiên.


10. Kết luận

Rosmarinic Acid là hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên toàn diện – vừa bảo vệ tế bào, giảm viêm, làm sáng và chống lão hóa da, vừa an toàn và thân thiện với da nhạy cảm.
Với tiềm năng sinh học mạnh mẽ và tính ổn định cao, Rosmarinic Acid đang trở thành ngôi sao mới trong mỹ phẩm thế hệ “clean beauty” và y học tái tạo tế bào.


11. Nguồn tham khảo

https://doi.org/10.1016/j.lfs.2004.04.025Osakabe et al.
https://doi.org/10.1016/j.fct.2009.11.013Kang et al.
https://doi.org/10.3390/molecules23081980Ngo et al.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/19268490 – Petersen & Simmonds
https://doi.org/10.1016/j.foodchem.2018.03.012Afonso et al

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…