1. Giới thiệu tổng quan

Mô tả ngắn gọn:
Royal Jelly Extract là chiết xuất từ sữa ong chúa – một chất dinh dưỡng đặc biệt được tiết ra từ tuyến họng của ong thợ để nuôi ấu trùng ong và ong chúa. Trong mỹ phẩm và dược mỹ phẩm, royal jelly được đánh giá cao nhờ giàu protein, acid amin, lipid sinh học và vitamin, có tác dụng nuôi dưỡng, tái tạo và phục hồi da.

Nguồn gốc:

  • Tự nhiên: được lấy trực tiếp từ tổ ong, sau đó tinh chế và chiết xuất.

  • Tổng hợp: hiện nay chưa có sản phẩm tổng hợp hoàn toàn thay thế, tuy nhiên có các dạng lên men hoặc công nghệ nano để tăng độ ổn định.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc hóa học:
Royal Jelly chứa:

  • Protein đặc hiệu: Major Royal Jelly Proteins (MRJPs) chiếm 80–90% thành phần protein.

  • Acid béo đặc trưng: 10-Hydroxy-2-decenoic acid (10-HDA) – hoạt chất đánh dấu chất lượng royal jelly.

  • Vitamin: nhóm B (B1, B2, B6, niacin, folate), vitamin C.

  • Khoáng chất: Ca, Mg, K, Zn.

  • Hợp chất phenolic và peptide sinh học.

Đặc tính sinh học:

  • Chống oxy hóa, trung hòa gốc tự do.

  • Kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus.

  • Chống viêm, điều hòa miễn dịch.

  • Thúc đẩy tăng sinh tế bào da và tổng hợp collagen.


3. Ứng dụng trong y học

  • Điều hòa miễn dịch: hỗ trợ điều trị viêm mạn tính, bệnh tự miễn.

  • Chống oxy hóa & bảo vệ thần kinh: 10-HDA cải thiện stress oxy hóa.

  • Chăm sóc vết thương: thúc đẩy tái tạo mô, kháng khuẩn.

  • Hỗ trợ tim mạch: cải thiện lipid máu, giảm cholesterol.

Dẫn chứng:

  • Nakajima et al., 2009: Royal Jelly có tác dụng chống tăng huyết áp và điều hòa lipid.

  • Viuda-Martos et al., 2008: chứng minh đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm sâu: cung cấp acid amin và vitamin.

  • Chống lão hóa: ức chế MMPs, tăng collagen, giảm nếp nhăn.

  • Làm sáng da: ức chế tyrosinase, giảm tổng hợp melanin.

  • Phục hồi da: hỗ trợ da tổn thương, cháy nắng, sau điều trị thẩm mỹ.

  • Chăm sóc tóc: tăng cường độ chắc khỏe và bóng mượt.


5. Hiệu quả vượt trội

  • So với mật ong: Royal Jelly giàu protein và 10-HDA hơn, mang hiệu ứng chống lão hóa mạnh.

  • So với Propolis: Royal Jelly dưỡng ẩm, phục hồi tốt hơn, ít gây dị ứng hơn.

  • So với Collagen ngoại sinh: Royal Jelly kích thích tăng sinh collagen nội sinh.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học


7. Tác dụng phụ và lưu ý

Nguy cơ tiềm ẩn:

  • Dị ứng (người dị ứng với ong, phấn hoa).

  • Có thể gây hen suyễn, phản ứng phản vệ hiếm gặp.

  • Không khuyến nghị dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nếu chưa có hướng dẫn y tế.

Hướng dẫn an toàn:

  • Patch test trước khi dùng mỹ phẩm chứa Royal Jelly Extract.

  • Nồng độ khuyến nghị trong mỹ phẩm: 0.1–5%.

  • Bảo quản mát, tránh ánh sáng do dễ oxy hóa.


8. Thương hiệu mỹ phẩm ứng dụng

  • Guerlain (Pháp): Abeille Royale – serum chống lão hóa chứa Royal Jelly.

  • The History of Whoo (Hàn Quốc): chứa Royal Jelly trong dòng dưỡng cao cấp.

  • Skinfood (Hàn Quốc): Royal Honey Propolis Enrich Essence.

  • Clinique: sản phẩm dưỡng ẩm chuyên sâu có Royal Jelly.


9. Định hướng phát triển và xu hướng

  • Công nghệ nano: nano-royal jelly tăng hấp thụ và ổn định.

  • Ứng dụng trong dermocosmetic: serum phục hồi da sau thủ thuật thẩm mỹ.

  • Kết hợp peptide và retinol: tạo công thức chống lão hóa toàn diện.

  • Xu hướng clean beauty: royal jelly được ưa chuộng trong mỹ phẩm hữu cơ, thiên nhiên.


10. Kết luận

Royal Jelly Extract là hoạt chất quý từ thiên nhiên, giàu protein và 10-HDA, mang khả năng dưỡng ẩm, chống lão hóa, phục hồi và làm sáng da vượt trội. Với tính đa dụng và giá trị sinh học cao, Royal Jelly Extract đang trở thành thành phần chiến lược trong mỹ phẩm cao cấp và dược mỹ phẩm. Tuy nhiên, cần thận trọng về nguy cơ dị ứng và chuẩn hóa nguồn nguyên liệu.


11. Nguồn tham khảo

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống