1. Giới thiệu tổng quan

  • Mô tả ngắn gọn: Silica Silylate là một dẫn xuất silica có tính chất ưa dầu / kỵ nước (hydrophobic), trong đó một phần nhóm hydroxyl (–OH) trên bề mặt silica được thay thế bằng nhóm trimethylsiloxy để giảm tính ưa nước.

  • Nguồn gốc: Dẫn xuất từ silica tổng hợp (amorphous silica) — silica trong mỹ phẩm hầu như đều là dạng tổng hợp tinh khiết — sau đó được xử lý bề mặt để tạo Silica Silylate.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Phân tích cấu trúc hóa học

  • Bản chất là silica (SiO₂) với các nhóm hydroxyl (–Si–OH) ở bề mặt.

  • Trong Silica Silylate, một phần nhóm –OH được thay bằng trimethylsiloxy (–Si–O–Si(CH₃)₃), làm cho bề mặt hạt silica trở nên kỵ nước hơn (hydrophobic) và dễ phân phối trong pha dầu hoặc công thức nhũ tương.

  • Hạt silica sau khi xử lý thường ở kích thước nano hoặc vi hạt, dạng bột trắng.

Đặc tính sinh học & vai trò

  • Khả năng hấp phụ dầu & bã nhờn: Silica Silylate có khả năng hút dầu, giúp làm mờ vùng bóng dầu trên da.

  • Chống vón cục / chống kết dính (anticaking): chặn hiện tượng bột / sản phẩm khô vón cục khi bảo quản.

  • Chống tạo bọt (antifoaming): trong một số công thức, nó giúp ngăn bọt không mong muốn.

  • Chất kết dính / làm đặc / ổn định nhũ tương: giúp giữ các thành phần phân tán đồng đều, giúp sản phẩm mịn và ổn định hơn.

  • Làm mềm da (emollient / skin conditioning): hỗ trợ mang lại cảm giác mềm mượt khi thoa.


3. Ứng dụng trong y học

Silica Silylate chủ yếu là chất phụ trợ công thức, ít có ứng dụng điều trị trực tiếp. Tuy nhiên:

  • Trong các chế phẩm bôi ngoài da dược phẩm, Silica Silylate có thể được sử dụng như chất làm dày / ổn định nhằm kiểm soát độ nhớt và phân tán hoạt chất.

  • Trong đánh giá an toàn, Silica Silylate đã được xem xét cùng các dẫn xuất silica khác để xác định mức độ kích ứng, độ an toàn khi dùng ngoài da. Panel CIR (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận Silica Silylate an toàn khi sử dụng trong các điều kiện công thức thông thường.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dưỡng – dầu kiểm soát (mattifying): do khả năng hấp dầu cao, nó được dùng trong kem dưỡng, serum, primer để giảm bóng dầu trên da.

  • Phấn phủ, phấn nền: giúp ổn định màu, chống vón, làm mềm cảm giác, kiểm soát độ nhờn.

  • Kem chống nắng / mỹ phẩm trang điểm tích hợp SPF: giúp phân tán các bộ lọc, giữ công thức ổn định và kiểm soát bóng dầu.

  • Sản phẩm hệ dầu (oil-based): do tính kỵ nước, Silica Silylate thường được ứng dụng trong các pha dầu hoặc công thức không chứa nước.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

  • So với silica không biến đổi (hydrophilic silica), Silica Silylate có khả năng ứng dụng tốt trong pha dầu mà không bị đọng nước hay tạo vón.

  • Khả năng kiểm soát bóng dầu tốt hơn nhờ bề mặt kỵ nước và khả năng hấp dầu cao.

  • Giúp công thức ổn định hơn, phân tán chất khác tốt hơn, giảm hiện tượng lắng, tăng độ mịn, cải thiện cảm giác thoa.

  • Ít gây thay đổi pH và ít tương tác với các thành phần nhạy cảm khác do tính trơ hoá học silica cơ bản.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Safety assessment of silylates and surface-modified siloxysilicates (CIR panel) đã đánh giá rằng Silica Silylate, Silica Dimethyl Silylate và các dẫn xuất siloxysilicate được sử dụng trong mỹ phẩm là an toàn, không gây kích ứng khi công thức đúng cách và nồng độ thích hợp.

  • Trong báo cáo của SpecialChem/COSING, Silica Silylate được mô tả với các chức năng như anticaking, antifoaming, emollient, absorbent, phù hợp công thức mỹ phẩm chất lượng cao.

  • Investigation on the skin penetration of synthetic silica (2024) – nghiên cứu tổng quan về việc xâm nhập da của silica: cho thấy silica dạng mỹ phẩm (kể cả các dẫn xuất) thường không xuyên da trừ khi có tổn thương da.

  • Cơ quan đánh giá châu Âu (EU) cũng xem xét silica nano (bao gồm loại silylate) và kết luận rằng chưa có bằng chứng rõ ràng về thâm nhập da, nhưng cần theo dõi kỹ lưỡng khi sử dụng dạng nano.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Nguy cơ tiềm ẩn:

  • Dạng bột mịn có thể gây kích ứng hô hấp nếu hít phải liên tục trong môi trường kín.

  • Trong trường hợp da bị tổn thương hoặc bị mài mòn, khả năng xâm nhập hạt rất nhỏ (nano) cần được xem xét thận trọng.

  • Như với mọi thành phần bột khoáng, nếu không phủ bề mặt tốt, có thể gây gây khô da nhẹ hoặc cảm giác “bí” khi sử dụng quá liều.

Hướng dẫn sử dụng an toàn:

  • Ưu tiên dạng mica phủ bề mặt hoặc silica có lớp xử lý để giảm bụi mịn và cải thiện phân tán.

  • Không dùng dạng bột rời (loose powder) trong điều kiện gió hoặc hít mạnh.

  • Khi dùng trong công thức nano, tuân thủ quy định gắn nhãn “nano” nếu bắt buộc (ví dụ tại EU).

  • Thực hiện patch test cho da nhạy cảm trước khi sử dụng rộng.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

Do Silica Silylate là chất phụ trợ cấu trúc hơn là hoạt chất “nổi bật”, ít có thương hiệu quảng bá độc lập. Tuy nhiên nhiều hãng cao cấp và dòng “clean / premium” sử dụng nó để cải thiện chất lượng sản phẩm:

  • Các thương hiệu K-beauty như Innisfree, Missha có sử dụng silica silylate trong các sản phẩm kiểm soát dầu, phấn phủ mịn.

  • Các sản phẩm high-end hoặc mỹ phẩm không nhờn thường dùng Silica Silylate để tăng độ mượt và kiểm soát bóng dầu.

Ví dụ: phấn phủ, phấn nền dạng bột / cushion có phần công thức chứa “Silica Silylate” trong công thức INCI.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Silica nano phủ đa chức năng: phát triển silica silylate nano kết hợp lớp phủ polymer hoặc silicone để tăng hiệu suất kiểm soát dầu và phân tán tốt hơn.

  • Encapsulation / controlled release: dùng silica silylate làm thành phần vỏ bao cho các hoạt chất dầu để giải phóng chậm khi tiếp xúc da hoặc pH.

  • Ứng dụng trong công thức không chứa nước (anhydrous): do tính kỵ nước, silica silylate thích hợp cho mỹ phẩm dạng dầu, balm, sáp.

  • Thích ứng với xu hướng clean / minimal ingredients: silica silylate được xem là lựa chọn “an toàn, trơ hóa học” để tối giản công thức mà vẫn giữ độ ổn định.

  • Tích hợp chức năng kháng khuẩn hoặc chống oxy hóa bằng cách phủ lớp chức năng lên silica silylate.


10. Kết luận

Silica Silylate là một dẫn xuất silica rất hữu ích trong mỹ phẩm — không phải để tạo tác dụng “nổi bật” trên da, mà để cải thiện chất lượng công thức: kiểm soát dầu, chống vón, làm mượt da, ổn định nhũ tương. Với hồ sơ an toàn tương đối tốt và các nghiên cứu hỗ trợ, nó tiếp tục là lựa chọn quan trọng trong công thức mỹ phẩm hiện đại.

Dù không đem lại hiệu quả điều trị trực tiếp, giá trị của Silica Silylate nằm ở việc giúp sản phẩm cuối cùng nhẹ hơn, mịn hơn và ổn định hơn — điều rất quan trọng trong cạnh tranh thị trường mỹ phẩm cao cấp.


11. Nguồn tham khảo

  • https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23696579 – Safety assessment of silylates and surface-modified siloxysilicates

  • https://www.paulaschoice-eu.com/silica-silylate/ingredient-silica-silylate.html – Paula’s Choice

  • https://cosmetics.specialchem.com/inci-ingredients/silica-silylate – SpecialChem

  • https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/silica-dimethyl-silylate – SpecialChem (liên quan)

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống