1. Giới thiệu tổng quan
-
Mô tả ngắn gọn: Tetrasodium EDTA (EDTA‑4Na) là dạng muối sodium của acid ethylenediaminetetraacetic với đầy đủ bốn gốc natri. Đây là chất chelating agent phổ biến trong mỹ phẩm và dược mỹ phẩm
-
Nguồn gốc: Tổng hợp bằng cách trung hòa EDTA với bốn mol sodium hydroxide hoặc natri base tương đương
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
-
Phân tích cấu trúc:
-
Công thức hóa học: C₁₀H₁₂N₂Na₄O₈ (anhydrous), thậm chí có dạng hydrates như tetrahydrate
-
Ở dạng dung dịch 1%, pH khoảng 11.3—tạo môi trường kiềm nhẹ
-
-
Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học:
-
Là ligand hexa-dentate, tetrasodium EDTA rất hiệu quả trong việc bắt giữ ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺… giúp ổn định công thức mỹ phẩm và tăng hiệu quả hoạt động của các thành phần khác
-
3. Ứng dụng trong y học
-
Là dạng EDTA nên có khả năng tương tự các muối khác trong chelation therapy, hỗ trợ điều trị ngộ độc kim loại nặng như chì hoặc thuỷ ngân
-
Tuy không phổ biến như calcium-disodium EDTA, tetrasodium EDTA vẫn có thể được dùng trong bối cảnh y học nơi yêu cầu chelation mạnh và pH cao.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
-
Tetrasodium EDTA được ứng dụng rộng rãi như một chất ổn định, chống oxy hóa trong mỹ phẩm, giúp bảo toàn kết cấu, màu sắc, mùi hương và hiệu quả sản phẩm bằng cách ngăn chặn các ion kim loại gây hại
-
Đặc biệt hiệu quả trong các công thức trang điểm, chăm sóc da và tóc; hỗ trợ giữ ổn định màu và cấu trúc sản phẩm trong thời gian dài
5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất
-
So với các dạng EDTA khác như disodium, tetrasodium EDTA có độ hòa tan trong nước cao hơn, pH kiềm hỗ trợ ổn định công thức tốt hơn
-
Khả năng bắt giữ ion mạnh giúp tăng hiệu quả của chất bảo quản, ngăn ngừa oxy hóa và duy trì hiệu suất của các thành phần hoạt tính khác.
6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học
-
CIR Expert Panel: Đánh giá các muối EDTA (bao gồm tetrasodium EDTA) an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm — không gây kích ứng da, không gây cảm ứng dị ứng, và không dẫn đến hệ thống mức độ hấp thu có hại qua da
-
Chưa có nghiên cứu lâm sàng đặc thù về tetrasodium EDTA riêng biệt, nhưng tổng quan cho thấy các muối EDTA dạng sodium an toàn khi sử dụng đúng mức.
7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
-
Nguy cơ tiềm ẩn:
-
Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng trong sản phẩm aerosol—khi hít vào chưa được đánh giá đầy đủ
-
Về môi trường, EDTA là chất khó phân hủy sinh học, có nguy cơ đóng góp vào ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường nước
-
-
Hướng dẫn sử dụng an toàn:
-
Duy trì nồng độ hợp lý trong công thức (thường ≤ 1%), tránh dùng trong sản phẩm hít dạng aerosol nếu chưa được kiểm định an toàn hô hấp.
-
Theo dõi các nguyên tắc về an toàn môi trường và khả năng phân hủy.
-
8. Thương hiệu hoặc sản phẩm ứng dụng
-
Nhiều thương hiệu lớn trong ngành mỹ phẩm cao cấp sử dụng tetrasodium EDTA trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và tóc—dù khó ghi rõ tên cụ thể do không được nêu trực tiếp trong các nguồn.
-
Ví dụ: các sản phẩm chăm sóc tóc, xà phòng, kem dưỡng da, sữa tắm… thường chứa tetrasodium EDTA để duy trì chất lượng và ổn định lâu dài
9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai
-
Với lo ngại môi trường về khả năng phân hủy, ngành mỹ phẩm đang tăng cường nghiên cứu các chất thay thế như EDDS, polyaspartic acid, các complexant phân hủy sinh học khác
-
Tuy nhiên, tetrasodium EDTA vẫn giữ vị trí quan trọng trong công thức vật lý hiện tại nhờ hiệu quả ổn định và khả năng chelate mạnh.
10. Kết luận
Tetrasodium EDTA là hoạt chất chelating tổng hợp mạnh mẽ, có khả năng ổn định công thức mỹ phẩm—bằng cách liên kết kim loại gây hại, giữ màu, mùi, kết cấu. Trong y học, có tiềm năng trong chelation therapy và các ứng dụng chẩn đoán. Khi sử dụng đúng nồng độ và tuân thủ hướng dẫn, đây là thành phần an toàn và hiệu quả. Tuy có xu hướng được thay thế dần trong tương lai do vấn đề môi trường, giá trị và hiệu suất mà tetrasodium EDTA mang lại vẫn rất cao trong ngành mỹ phẩm và dược mỹ phẩm.
11. Nguồn tham khảo
-
https://en.wikipedia.org/wiki/Tetrasodium_EDTA — (Wikipedia)
-
https://www.cosmeticsinfo.org/ingredient/tetrasodium-edta/ — (CIR Expert Panel)
-
https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/tetrasodium-edta — (SpecialChem)
-
https://www.chemicalbook.com/ChemicalProductProperty_EN_CB7222744.htm — (ChemicalBook)
-
https://www.canada.ca/en/environment-climate-change/services/evaluating-existing-substances/screening-assessment-edta-salts.html — (Canada Environment)

Xịt Khoáng Evoluderm Cấp Nước & Làm Dịu Da 400ml – Mẫu Mới
Mặt Nạ Freeplus Dưỡng Ẩm Dịu Nhẹ Cho Da Nhạy Cảm Double Sheet Mask 25mlx5 - Mẫu Mới 






