1. Giới thiệu tổng quan

  • Mô tả ngắn gọn: Tinosorb S (BEMT) là một bộ lọc tia cực tím (UV filter) tổng hợp có khả năng hấp thụ cả tia UVB và UVA (UVA II và phần UVA I), đồng thời có tính ổn định quang học cao.

  • Nguồn gốc: Đây là hợp chất tổng hợp nhân tạo, được phát triển để khắc phục hạn chế của các bộ lọc UV truyền thống — vốn dễ bị phân hủy ánh sáng hoặc có phổ hạn hẹp.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Cấu trúc hóa học

  • Tinosorb S, hay tên hóa học bis-ethylhexyloxyphenol methoxyphenyl triazine (BEMT), có công thức cấu trúc gồm triazine nhân trung tâm gắn hai nhóm phenol được thay bằng nhóm ethylhexyloxymethoxyphenyl. (Nguồn: Skin.software)

  • Cấu trúc này khiến Tinosorb S khá lớn phân tử, dầu hòa tan (lipophilic) và khó xâm nhập sâu vào da, giảm nguy cơ hấp thu hệ thống.

Đặc tính nổi bật & vai trò sinh học

  • Phổ hấp thụ rộng: Tinosorb S có khả năng hấp thụ tia UV từ khoảng 280 nm đến 400 nm, với đỉnh hấp thụ phổ UVB ~310 nm và UVA ~340 nm.

  • Ổn định quang học cao (photostability): Sau chiếu xạ mạnh, Tinosorb S vẫn giữ được phần lớn hoạt tính; nó được dùng để ổn định các bộ lọc dễ bị phân hủy như Avobenzone.

  • Hiệu ứng thúc đẩy (booster) & chất ổn định: Tinosorb S được mô tả như một “performance booster” trong công thức chống nắng vì nó có thể ổn định các hoạt chất yếu hơn về quang học.

  • Hấp thu qua da thấp: Trong các thử nghiệm dùng NLC (nanostructured lipid carriers), Tinosorb S thấm rất ít vào lớp biểu bì và hầu như không tới lớp hạ bì hay dung dịch receptor.


3. Ứng dụng trong y học

  • Tinosorb S được ứng dụng trong kem chống nắng dược mỹ phẩm để bảo vệ làn da nhạy cảm, sau điều trị như laser, peel, hoặc trong bệnh lý nhạy sáng (photodermatitis).

  • Trong nghiên cứu Photostabilization of butyl methoxydibenzoylmethane, đã chứng minh dùng Tinosorb S có thể cải thiện độ ổn định quang của Avobenzone và Ethylhexyl Methoxycinnamate trong công thức chống nắng.

  • Một số nghiên cứu formulation sử dụng Tinosorb S trong hệ NLC kết hợp các bộ lọc UV khác để tăng hiệu năng chống nắng và giảm thấm da.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Tinosorb S là thành phần lý tưởng cho kem chống nắng phổ rộng (broad-spectrum sunscreen) nhờ khả năng bảo vệ cả UVA và UVB một cách ổn định.

  • Nó thường được kết hợp với các bộ lọc khác — như Avobenzone, Ethylhexyl Methoxycinnamate — để ổn định hiệu quả và mở rộng phổ bảo vệ.

  • Tinosorb S cũng là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da có SPF, serum chống nắng, và các công thức “all-in-one” vừa dưỡng vừa bảo vệ da.

  • Với khả năng dùng ở nồng độ tương đối thấp để đạt hiệu quả cao, nó giúp giữ được kết cấu mỹ phẩm nhẹ, không bóng nhờn quá mức.


5. Hiệu quả vượt trội của Tinosorb S

  • Ổn định quang học mạnh hơn nhiều bộ lọc truyền thống — ít phân hủy khi chiếu sáng lâu.

  • Phổ hấp thụ rộng hơn nhiều UV filter khác, bao phủ UVA I, UVA II, và UVB.

  • Khả năng ổn định các hoạt chất yếu hơn trong công thức chống nắng (ví dụ: Avobenzone) — tức là nó không chỉ hoạt động như bộ lọc mà còn như chất bảo vệ cho các bộ lọc khác.

  • Hiệu suất cao ngay ở nồng độ thấp, giúp tối ưu hóa công thức mà không cần thêm nhiều chất phụ trợ.

  • Thấm da thấp, do phân tử lớn và tính lipophilic — giúp giảm rủi ro hấp thu hệ thống.


6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

  • Photostabilization of butyl methoxydibenzoylmethane – cho thấy Tinosorb S cải thiện tính ổn định quang của Avobenzone và Ethylhexyl Methoxycinnamate trong công thức chống nắng.

  • A Survey of UV Filters Used in Sunscreen Cosmetics (MDPI) – trong khảo sát các sản phẩm chống nắng, BEMT (Tinosorb S) là một trong các bộ lọc phổ biến (chiếm khoảng 47-60% trong nhiều dòng) vì hiệu quả và tính ổn định.

  • Tinosorb S (BASF tài liệu kỹ thuật) – mô tả Tinosorb S là “performance booster với photostability xuất sắc” và khả năng ổn định các bộ lọc nhạy sáng khác.

  • NLC-Based Sunscreen Formulations with Optimized Proportion… – thử nghiệm cho thấy lượng Tinosorb S thấm qua da rất thấp khi sử dụng trong công thức NLC.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Các nguy cơ tiềm ẩn

  • Cho đến nay, Tinosorb S được xem là có hồ sơ an toàn tốt, ít báo cáo về dị ứng hoặc rối loạn nội tiết.

  • Cơ quan đánh giá tại Mỹ (EWG) ghi nhận rằng BEMT (Tinosorb S) chưa được chấp thuận làm hoạt chất chống nắng tại Mỹ — tức là, dù nó được sử dụng ở nhiều quốc gia khác, vẫn cần thận trọng về quy định địa phương.

  • Như mọi bộ lọc UV khác, nếu dùng ở nồng độ quá cao hoặc trong công thức không ổn định, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm.

Hướng dẫn sử dụng an toàn

  • Khi dùng sản phẩm chứa Tinosorb S, nên thoa đủ lượng (khoảng 2 mg/cm²) để đảm bảo hiệu quả.

  • Khi kết hợp với các bộ lọc khác, nên sử dụng chất ổn định quang học và chất chống oxy hóa để giảm sự phân hủy.

  • Nên thử nghiệm trên vùng nhỏ da (patch test) trước khi dùng diện rộng ở da nhạy cảm.

  • Kiểm tra quy định tại quốc gia bạn (ví dụ, Mỹ không chấp thuận BEMT như một hoạt chất chống nắng) để đảm bảo hợp pháp và an toàn.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng

  • Nhiều sản phẩm kem chống nắng cao cấp châu Âu và châu Á sử dụng Tinosorb S (BEMT) như thành phần bảo vệ UVA + UVB ổn định (dù tên thương hiệu cụ thể hiếm khi quảng bá trực tiếp).

  • Trong tài liệu kỹ thuật BASF, Tinosorb S được quảng bá như một bộ lọc “oil-soluble broad-spectrum UV filter” với khả năng thúc đẩy hiệu năng SPF và bảo vệ các hoạt chất khác.

  • Tuy nhiên, do Tinosorb S chưa được chấp thuận tại Mỹ, các thương hiệu lớn ở thị trường Mỹ hiếm khi dùng nó, nhưng ở châu Âu / châu Á, nó phổ biến trong kem chống nắng hiệu suất cao (luxury sunscreens).


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

  • Cải tiến công nghệ encapsulation (vi bao, nano emulsions) để kiểm soát giải phóng, giảm kích ứng và tăng hiệu quả bảo vệ.

  • Nghiên cứu các dẫn xuất Tinosorb S thân thiện môi trường (reef-safe derivatives) để giảm ảnh hưởng đến san hô và hệ sinh thái biển.

  • Kết hợp Tinosorb S với các thành phần chống oxy hóa mạnh (vitamin E, niacinamide, peptide) để tạo công thức “chống nắng + chăm da” đa tác dụng.

  • Mở rộng sử dụng trong các thị trường chưa chấp thuận nó, nếu chứng minh an toàn và hiệu quả đầy đủ — đặc biệt là Mỹ, nơi Tinosorb S chưa được FDA công nhận.

  • Xu hướng mỹ phẩm “clean beauty” và tăng yêu cầu về photostability, ít kích ứng, phổ rộng sẽ tiếp tục đẩy Tinosorb S lên vị trí ưu tiên trong các công thức chống nắng tiên tiến.


10. Kết luận

Tinosorb S (BEMT) là một bộ lọc UV phổ rộng tiên tiến, ổn định và hiệu quả, phù hợp cho các công thức chống nắng cao cấp. Nhờ khả năng hấp thụ UVA + UVB, ổn định ánh sáng, thúc đẩy hiệu năng SPF của các bộ lọc khác, và hấp thu da rất thấp, nó mang lại giá trị cao trong việc bảo vệ da lâu dài, giảm lão hóa và tối ưu hóa công thức mỹ phẩm.

Dù có hạn chế về chấp thuận tại một số khu vực, Tinosorb S vẫn được đánh giá là một trong những lựa chọn bộ lọc UV hàng đầu trong ngành mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt khi hướng tới công thức bảo vệ phổ rộng, ổn định và thân thiện với da.


11. Nguồn tham khảo

  • https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3543289/ – Sunscreening Agents: A Review

  • https://www.skin.software/ingredients/bemotrizinol – Bemotrizinol / Tinosorb S

  • https://www.mdpi.com/2076-3417/14/8/3302 – A Survey of UV Filters Used in Sunscreen Cosmetics

  • https://promo.basf.com/campaign/Projetos/CaringForYou/Documentos/Geral/Tinosorb%20S.pdf – BASF tài liệu kỹ thuật

  • https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11594052/ – Photostabilization of butyl methoxydibenzoylmethane

  • https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10974804/ – NLC-Based Sunscreen Formulations with Optimized Proportion

Các tin tức khác:

  • Superoxide Dismutase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Superoxide Dismutase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Superoxide Dismutase (SOD) là một enzyme chống oxy hóa tự nhiên có trong hầu hết các tế bào sống, giúp trung hòa gốc tự do superoxide (O₂⁻) – một trong những gốc tự do gây hại mạnh nhất trong cơ thể. SOD được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên…

  • Peroxidase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Peroxidase Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Peroxidase là một nhóm enzyme oxy hóa–khử (oxidoreductase) có khả năng xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂) và các hợp chất peroxide khác thành nước và oxy. Nhờ khả năng này, peroxidase đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, được…

  • Bromelain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bromelain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Bromelain là một hỗn hợp enzyme protease tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ thân và quả dứa (Ananas comosus). Đây là một enzyme sinh học có khả năng phân giải protein, được ứng dụng rộng rãi trong y học, dược mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Bromelain…

  • Papain La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Papain Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Papain là một enzyme tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ mủ (latex) quả đu đủ xanh (Carica papaya). Đây là một loại protease thực vật, có khả năng phân giải protein thành các peptide và acid amin nhỏ hơn. Trong mỹ phẩm và y học, papain được ưa…

  • Enzymes Protease Lipase Amylase La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Enzymes (Protease, Lipase, Amylase) Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Enzymes là các protein xúc tác sinh học giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể. Trong mỹ phẩm, ba nhóm enzyme phổ biến gồm Protease, Lipase và Amylase – lần lượt phân hủy protein, lipid và tinh bột. Chúng có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật,…

  • Bioflavonoids La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Bioflavonoids Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    Dưới đây là một bài chi tiết về hoạt chất Bioflavonoids (hay còn gọi “flavonoid”) — một họ lớn các polyphenol từ thực vật — theo đúng các mục bạn yêu cầu: 1. Giới thiệu tổng quan Bioflavonoids là nhóm hợp chất thiên nhiên thuộc lớp polyphenol, được tìm thấy rộng rãi ở thực vật…

  • Fullers Earth La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Fuller’s Earth Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Fuller’s Earth (Đất sét Fuller) là một loại đất sét khoáng tự nhiên nổi tiếng với khả năng hấp thụ dầu, làm sạch sâu và thải độc da. Tên gọi “Fuller’s Earth” xuất phát từ nghề dệt cổ xưa — khi các thợ dệt (“fullers”) sử dụng loại đất sét…

  • Glacial Clay La Hoat Chat Gi Cong Dung Trong Duoc My Pham

    Glacial Clay Là Hoạt Chất Gì, Công Dụng Trong Dược Mỹ Phẩm

    1. Giới thiệu tổng quan Glacial Clay (Đất sét băng tuyết) là một loại đất sét hiếm, được hình thành từ quá trình phong hóa khoáng chất dưới lớp băng hà hàng nghìn năm. Loại đất sét này chứa hơn 60 loại khoáng vi lượng tự nhiên như canxi, magie, kẽm, sắt, và silic. Trong…

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống