1. Giới thiệu tổng quan

Paeonia Lactiflora Leaf Water là dạng nước thực vật thu từ phần lá của cây Paeonia lactiflora Pall., thường được gọi là mẫu đơn Trung Quốc, bạch thược, Chinese peony hoặc white peony. Trong mỹ phẩm, nhóm nguyên liệu từ lá Paeonia lactiflora thường được khai thác theo hướng chống oxy hóa, bảo vệ da, làm dịu và hỗ trợ duy trì tình trạng da khỏe mạnh.

Cần phân biệt rõ: Paeonia Lactiflora Leaf Water không giống hoàn toàn với Paeonia Lactiflora Root Extract, Paeonia Lactiflora Flower Water hoặc Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract. Leaf Water thường là dạng nước/hydrosol hoặc dịch nước từ lá, trong khi leaf cell extract là chiết xuất từ tế bào lá, còn root extract là chiết xuất từ rễ bạch thược – phần có nền tảng nghiên cứu y học mạnh hơn.

Nguồn gốc của Paeonia Lactiflora Leaf Water là tự nhiên, xuất phát từ lá cây Paeonia lactiflora. Về mặt công nghệ, nguyên liệu có thể được tạo ra bằng phương pháp chưng cất, ngâm chiết trong nước, hoặc xử lý sinh học tùy nhà cung cấp nguyên liệu. Nếu là dạng “water”, hàm lượng hoạt chất thường thấp hơn chiết xuất cô đặc, nhưng lại phù hợp với công thức toner, essence, mist, lotion và serum nền nước.

Điểm đáng chú ý là dữ liệu công khai về Paeonia Lactiflora Leaf Water còn khá hạn chế. Các nghiên cứu khoa học hiện nay chủ yếu tập trung vào lá và thân Paeonia lactiflora, leaf cell extract, hoặc nhóm hợp chất trong cây như paeoniflorin, albiflorin, flavonoid, tannin, phenolic acid. Vì vậy, khi đánh giá hoạt chất này, cần hiểu đây là thành phần thực vật có tiềm năng sinh học, nhưng chưa nên diễn giải như một hoạt chất điều trị mạnh.


2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học

Paeonia Lactiflora Leaf Water không phải một phân tử đơn lẻ, nên không có công thức hóa học cố định như retinol, niacinamide hoặc tranexamic acid. Đây là một hệ hỗn hợp nước thực vật, trong đó có thể chứa các hợp chất tan trong nước, dấu vết polyphenol, flavonoid, tannin, acid phenolic và một lượng rất nhỏ các phân tử sinh học khác từ lá.

Các nghiên cứu trên phần thân và lá của Paeonia lactiflora cho thấy lá có thể chứa nhiều nhóm hợp chất đáng chú ý như:

Monoterpene glycoside:
Đây là nhóm hợp chất đặc trưng của chi Paeonia, gồm paeoniflorin, albiflorin và các dẫn xuất liên quan. Trong y học cổ truyền và dược lý hiện đại, paeoniflorin thường được xem là một trong những hoạt chất quan trọng của Paeonia lactiflora.

Flavonoid:
Flavonoid là nhóm chất chống oxy hóa thực vật có vai trò bảo vệ mô trước stress oxy hóa. Nghiên cứu về thân và lá Paeonia lactiflora cho thấy các phần không dùng làm dược liệu truyền thống vẫn có tiềm năng khai thác flavonoid.

Tannin và gallic acid derivatives:
Nhóm tannin và acid phenolic có thể tham gia vào hoạt tính chống oxy hóa, làm se nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da và giảm tác động của gốc tự do.

Phenolic acid:
Các acid phenolic là nhóm hợp chất thực vật quen thuộc trong mỹ phẩm chống oxy hóa. Chúng thường được quan tâm vì khả năng trung hòa gốc tự do và hỗ trợ bảo vệ cấu trúc sinh học của da.

Một nghiên cứu trên Paeonia thân và lá ghi nhận tổng cộng 24 chất chuyển hóa, gồm 5 monoterpene glycoside, 4 tannin, 5 phenol, 9 flavonoid và paeonol. Nghiên cứu cũng cho thấy hàm lượng nhiều nhóm chất ở lá cao hơn thân và khả năng chống oxy hóa của lá mạnh hơn thân trong các phép thử gốc tự do.

Về vai trò sinh học, Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể được định hướng theo bốn nhóm tác dụng chính:

  • Chống oxy hóa: hỗ trợ giảm tác động của gốc tự do lên da.
  • Bảo vệ da: giúp da chống lại tác nhân môi trường như ô nhiễm, ánh sáng, bụi mịn.
  • Làm dịu da: phù hợp với công thức cho da nhạy cảm, da dễ đỏ hoặc da đang cần phục hồi cảm giác dễ chịu.
  • Hỗ trợ chăm sóc da lão hóa sớm: nhờ nền tảng polyphenol, flavonoid và tannin từ lá.

Trong dữ liệu mỹ phẩm châu Âu, thành phần Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract được ghi nhận với các chức năng: antioxidant, skin conditioningskin protecting. Dù leaf cell extract không đồng nhất hoàn toàn với leaf water, dữ liệu này vẫn giúp định vị nhóm nguyên liệu từ lá Paeonia lactiflora trong mỹ phẩm.


3. Ứng dụng trong y học

Trong y học, Paeonia lactiflora nổi tiếng nhất qua phần rễ, thường gọi là Paeoniae Radix Alba hoặc bạch thược. Rễ bạch thược được nghiên cứu nhiều trong các hướng chống viêm, giảm đau, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ bệnh lý tự miễn.

Đối với lá Paeonia lactiflora, nghiên cứu y học còn mới hơn. Trước đây, phần thân và lá thường được xem là phụ phẩm nông nghiệp hoặc phần ít giá trị so với rễ. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy thân và lá có chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp, bao gồm monoterpene glycoside, phenolic compound, tannin và flavonoid. Điều này mở ra hướng tận dụng phần lá như nguồn nguyên liệu y học hoặc dược mỹ phẩm tiềm năng.

Trong một nghiên cứu về ba loài Paeonia, nhóm tác giả phân tích thân và lá ở sáu giai đoạn phát triển bằng HPLC-DAD và HPLC-Q-TOF-MS. Kết quả cho thấy lá có khả năng chống oxy hóa cao hơn thân, đồng thời chứa nhiều nhóm chất có ý nghĩa sinh học. Nghiên cứu kết luận phần trên mặt đất của cây Paeonia có thể được phát triển thành nguồn dược liệu thay thế hoặc bổ sung cho rễ trong một số hướng nghiên cứu.

Ở hướng chống viêm và miễn dịch, dữ liệu mạnh nhất vẫn thuộc về total glucosides of peonypaeoniflorin từ rễ. Một bài tổng quan trên Frontiers in Pharmacology ghi nhận total glucosides of peony có tác dụng chống viêm, điều hòa miễn dịch và giảm đau trong nhiều mô hình nghiên cứu. Cụ thể, nhóm hoạt chất này có thể ức chế sản xuất prostaglandin E2, leukotriene B4, nitric oxide và iNOS trong các mô hình tế bào hoặc động vật.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Paeonia Lactiflora Leaf Water không phải thuốc. Thành phần này không được dùng để điều trị viêm da, bệnh tự miễn, nhiễm trùng, nám, mụn hoặc bệnh lý toàn thân. Trong y học, giá trị của lá Paeonia lactiflora hiện chủ yếu nằm ở tiềm năng nghiên cứu, đặc biệt trong khai thác chất chống oxy hóa và hoạt chất thực vật từ phụ phẩm cây mẫu đơn.


4. Ứng dụng trong mỹ phẩm

Trong mỹ phẩm, Paeonia Lactiflora Leaf Water phù hợp nhất với nhóm sản phẩm dịu nhẹ, nền nước, phục hồi và chống oxy hóa. Thành phần này thường được dùng như một loại nước thực vật giúp tăng giá trị cảm quan và bổ sung lợi ích sinh học nhẹ cho công thức.

Chống oxy hóa cho da

Da tiếp xúc hằng ngày với ánh nắng, ô nhiễm, khói bụi và stress môi trường. Các yếu tố này có thể tạo ra gốc tự do, làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, khiến da xỉn màu, dễ nhạy cảm và lão hóa sớm. Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể hỗ trợ công thức mỹ phẩm theo hướng chống oxy hóa nhờ nền tảng polyphenol, flavonoid và tannin từ lá.

Làm dịu da

Các chiết xuất từ Paeonia lactiflora được quan tâm vì tiềm năng chống viêm và điều hòa phản ứng sinh học. Trong mỹ phẩm, Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể được dùng trong toner, essence, serum hoặc kem dưỡng để hỗ trợ cảm giác dịu da, giảm cảm giác căng rát và tăng độ dễ chịu khi dùng sản phẩm.

Hỗ trợ bảo vệ hàng rào da

Một số cơ sở dữ liệu mỹ phẩm xếp nhóm nguyên liệu từ tế bào lá Paeonia lactiflora vào chức năng skin protectingskin conditioning. Điều này phù hợp với định hướng công thức dành cho da yếu, da khô, da nhạy cảm hoặc da thường xuyên tiếp xúc môi trường ô nhiễm.

Hỗ trợ da sáng và đều màu

Paeonia Lactiflora Leaf Water không phải hoạt chất làm trắng mạnh. Tuy nhiên, nhờ vai trò chống oxy hóa và bảo vệ da, thành phần này có thể hỗ trợ nền da tươi hơn, giảm cảm giác xỉn màu do stress oxy hóa. Khi kết hợp với niacinamide, vitamin C, tranexamic acid, alpha-arbutin hoặc chiết xuất cam thảo, nó có thể đóng vai trò hỗ trợ trong công thức dưỡng sáng.

Chống lão hóa nhẹ

Lão hóa da không chỉ liên quan đến tuổi tác mà còn đến stress oxy hóa, viêm âm thầm và suy yếu hàng rào bảo vệ. Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể phù hợp với sản phẩm chống lão hóa nhẹ, đặc biệt ở công thức hướng đến da nhạy cảm không dung nạp tốt retinoid hoặc acid nồng độ cao.

Tăng giá trị cảm quan và định vị sản phẩm

Trong mỹ phẩm cao cấp, nước thực vật từ lá mẫu đơn có thể giúp sản phẩm có hình ảnh tự nhiên, thanh sạch và tinh tế hơn. Thành phần này phù hợp với các concept như botanical skincare, sensitive skin care, clean beauty, plant-based antioxidant hoặc premium soothing skincare.


5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất

Paeonia Lactiflora Leaf Water không vượt trội theo kiểu “mạnh hơn” retinol, vitamin C hay niacinamide. Giá trị của nó nằm ở tính dịu nhẹ, đa chức năng và dễ phối hợp.

So với các hoạt chất điều trị mạnh như retinol, AHA, BHA hoặc benzoyl peroxide, Paeonia Lactiflora Leaf Water ít nguy cơ gây bong tróc, châm chích hoặc khô căng hơn. Vì vậy, nó phù hợp hơn với các sản phẩm dùng hằng ngày hoặc sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

So với vitamin C nguyên chất, Paeonia Lactiflora Leaf Water có hiệu quả làm sáng yếu hơn, nhưng ổn định và dễ đưa vào công thức nền nước hơn. Nó không yêu cầu pH thấp như L-ascorbic acid, do đó phù hợp với toner, essence hoặc kem dưỡng dịu nhẹ.

So với chiết xuất trà xanh, rau má hoặc cam thảo, Paeonia Lactiflora Leaf Water có điểm riêng ở nhóm hợp chất đặc trưng của Paeonia, đặc biệt là monoterpene glycoside và các dẫn xuất phenolic. Tuy nhiên, mức độ phổ biến của nó thấp hơn, nên thường được dùng để tạo sự khác biệt trong công thức cao cấp hoặc công thức có câu chuyện nguyên liệu độc đáo.

Giá trị cao của hoạt chất này nằm ở ba điểm:

  1. Nguồn gốc thực vật có hình ảnh cao cấp: mẫu đơn thường gắn với sự thanh lịch, tinh tế và chăm sóc da dịu nhẹ.
  2. Nền tảng chống oxy hóa hợp lý: nghiên cứu trên thân và lá Paeonia cho thấy lá là nguồn hợp chất chống oxy hóa đáng chú ý.
  3. Tiềm năng phát triển bền vững: việc tận dụng lá và thân có thể giảm lãng phí sinh khối, thay vì chỉ khai thác phần rễ.

6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học

Nghiên cứu về thân và lá Paeonia trong hoạt tính chống oxy hóa

Một nghiên cứu đăng trên Journal of Ethnopharmacology năm 2021 phân tích thân và lá của ba loài Paeonia ở sáu giai đoạn phát triển. Nhóm tác giả sử dụng HPLC-DAD và HPLC-Q-TOF-MS để định tính, định lượng các chất chuyển hóa, đồng thời đánh giá khả năng bắt gốc tự do. Kết quả ghi nhận 24 chất chuyển hóa, gồm monoterpene glycoside, tannin, phenol, flavonoid và paeonol. Lá có hàm lượng nhiều nhóm chất cao hơn thân và khả năng chống oxy hóa tốt hơn.

Ý nghĩa với Paeonia Lactiflora Leaf Water: nghiên cứu này không thử trực tiếp leaf water, nhưng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xem lá Paeonia lactiflora là nguồn nguyên liệu giàu hợp chất chống oxy hóa.

Nghiên cứu về chiết xuất flavonoid từ thân và lá Paeonia lactiflora

Một nghiên cứu trên Journal of Food Measurement and Characterization công bố năm 2025 phát triển quy trình chiết xuất xanh để thu flavonoid từ phần không dùng làm thuốc của Paeonia lactiflora. Nghiên cứu sử dụng dung môi eutectic sâu thân thiện hơn với môi trường, kết hợp siêu âm và điện thẩm tách để tách flavonoid, đồng thời thu hồi dung môi. Kết quả thu được 1,4718 mg flavonoid/g nguyên liệu thân và lá, xác định 14 hợp chất flavonoid, với tỷ lệ thu hồi choline chloride và malic acid lần lượt 87,0% và 93,0%.

Ý nghĩa với mỹ phẩm: nghiên cứu này cho thấy thân và lá Paeonia lactiflora có thể trở thành nguồn flavonoid thực vật theo hướng chiết xuất xanh, phù hợp với xu hướng mỹ phẩm bền vững.

Nghiên cứu tổng quan về tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch của Paeonia lactiflora

Một bài tổng quan trên Frontiers in Pharmacology phân tích tác dụng chống viêm, giảm đau và điều hòa miễn dịch của total glucosides of peony. Dữ liệu được trình bày chủ yếu liên quan đến rễ Paeonia lactiflora, trong đó paeoniflorin là hoạt chất quan trọng. Nghiên cứu ghi nhận TGP có thể ảnh hưởng đến nhiều chất trung gian viêm như PGE2, LTB4, nitric oxide và iNOS.

Ý nghĩa với dược mỹ phẩm: bài tổng quan giúp giải thích vì sao chi Paeonia được quan tâm trong chăm sóc da nhạy cảm và da dễ viêm. Tuy nhiên, không nên dùng dữ liệu này để tuyên bố Paeonia Lactiflora Leaf Water có tác dụng điều trị bệnh.

Dữ liệu mỹ phẩm về Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract

COSMILE Europe ghi nhận Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract có nguồn gốc thực vật, dùng phần tế bào lá, dạng chiết xuất dung môi, với chức năng chống oxy hóa, dưỡng da và bảo vệ da.

Ý nghĩa với Paeonia Lactiflora Leaf Water: đây không phải cùng một INCI, nhưng có giá trị tham khảo khi đánh giá nhóm nguyên liệu từ lá Paeonia lactiflora trong mỹ phẩm.

Dữ liệu sản phẩm mỹ phẩm chứa Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract

SkinSort ghi nhận một số sản phẩm có chứa Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract, bao gồm COOLA Makeup Setting Sunscreen SPF 30, Typology Purifying Night Serum Botanical Blend With Peony, Sanitas Balancing Moisturizer, M-61 PowerSpot Mask, Plenaire Droplet Lightweight Moisture Gel và COOLA Sun Silk Moisturizer SPF30.

Ý nghĩa thị trường: nhóm nguyên liệu từ lá Paeonia lactiflora đã được ứng dụng trong một số sản phẩm skincare, đặc biệt ở mảng chống oxy hóa, dưỡng ẩm nhẹ, bảo vệ da và sản phẩm có định vị botanical.


7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng

Paeonia Lactiflora Leaf Water nhìn chung là thành phần dịu nhẹ nếu được dùng đúng nồng độ và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm. Tuy nhiên, vì là nguyên liệu thực vật, vẫn có một số nguy cơ cần lưu ý.

Nguy cơ kích ứng cá nhân:
Người có da quá nhạy cảm, cơ địa dị ứng thực vật hoặc dị ứng với họ Paeoniaceae có thể gặp phản ứng đỏ, ngứa, rát hoặc nổi mẩn.

Nguy cơ từ toàn bộ công thức:
Nếu sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Leaf Water nhưng đồng thời có hương liệu, cồn khô, tinh dầu, acid mạnh hoặc retinoid, phản ứng kích ứng có thể đến từ toàn bộ công thức chứ không riêng thành phần lá mẫu đơn.

Không dùng thay thuốc:
Thành phần này không thay thế thuốc điều trị viêm da, mụn, nám, rosacea, eczema hoặc bệnh tự miễn.

Lưu ý khi dùng cho da nhạy cảm:
Nên thử sản phẩm trên vùng da nhỏ trong 24–48 giờ trước khi dùng toàn mặt. Nếu có cảm giác nóng rát kéo dài, đỏ nhiều, ngứa hoặc nổi mụn nước, nên ngừng sử dụng.

Lưu ý về tuyên bố công dụng:
Với Paeonia Lactiflora Leaf Water, các tuyên bố phù hợp là “hỗ trợ chống oxy hóa”, “giúp làm dịu da”, “hỗ trợ bảo vệ da” hoặc “duy trì làn da khỏe”. Không nên ghi “điều trị viêm”, “trị nám”, “trị bệnh da liễu” nếu không có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên sản phẩm hoàn chỉnh.


8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này

Dữ liệu công khai về sản phẩm chứa đúng INCI Paeonia Lactiflora Leaf Water rất ít. Trên thị trường, dạng phổ biến hơn thường là Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract, Paeonia Lactiflora Root Extract hoặc Paeonia Lactiflora Flower Extract.

Một số sản phẩm được ghi nhận có chứa Paeonia Lactiflora Leaf Cell Extract gồm:

  • COOLA Makeup Setting Sunscreen SPF 30
  • COOLA Sun Silk Moisturizer SPF30
  • Typology Purifying Night Serum Botanical Blend With Peony
  • Sanitas Balancing Moisturizer
  • M-61 PowerSpot Mask
  • Plenaire Droplet Lightweight Moisture Gel

Những sản phẩm này cho thấy nhóm nguyên liệu từ lá Paeonia lactiflora thường được dùng trong công thức chống nắng, serum, kem dưỡng và mặt nạ. Vai trò chính thường xoay quanh chống oxy hóa, dưỡng da và bảo vệ da.

Ở nhóm liên quan gần, nhiều thương hiệu lớn cũng dùng chiết xuất từ Paeonia lactiflora nhưng thường là root extract hoặc flower extract, ví dụ các dòng sản phẩm của Caudalie, Dior, Klorane, SEKKISEI hoặc Koh Gen Do. Khi viết nhãn, hồ sơ nguyên liệu hoặc bài giới thiệu sản phẩm, cần ghi đúng dạng INCI vì leaf water, leaf cell extract, root extract và flower extract không tương đương tuyệt đối.


9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai

Paeonia Lactiflora Leaf Water có tiềm năng phát triển theo hướng botanical active water – tức nước thực vật không chỉ đóng vai trò nền công thức, mà còn có giá trị sinh học rõ hơn nếu được chuẩn hóa.

Một xu hướng quan trọng là tận dụng phụ phẩm thực vật. Trong sản xuất mẫu đơn dược liệu, phần rễ thường được chú ý nhiều hơn, còn thân và lá có thể bị bỏ đi. Các nghiên cứu mới cho thấy thân và lá có chứa flavonoid, tannin, phenolic compound và monoterpene glycoside, mở ra hướng khai thác bền vững hơn.

Xu hướng thứ hai là chiết xuất xanh. Công nghệ dung môi eutectic sâu tự nhiên, chiết xuất siêu âm, lên men sinh học hoặc chiết xuất nhiệt độ thấp có thể giúp tăng hàm lượng hoạt chất từ lá, giảm dung môi hữu cơ và tạo nguyên liệu thân thiện với môi trường.

Xu hướng thứ ba là chuẩn hóa theo marker compounds. Nếu Paeonia Lactiflora Leaf Water được chuẩn hóa theo tổng polyphenol, flavonoid hoặc paeoniflorin, thành phần này sẽ có giá trị cao hơn trong dược mỹ phẩm. Khi đó, thương hiệu có thể chứng minh rõ hơn hiệu quả chống oxy hóa hoặc làm dịu da thay vì chỉ dùng như nước thực vật tạo cảm giác thiên nhiên.

Xu hướng thứ tư là kết hợp với hoạt chất phục hồi da. Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể phối hợp tốt với panthenol, beta-glucan, hyaluronic acid, ectoin, ceramide, allantoin, niacinamide nồng độ thấp hoặc madecassoside. Đây là hướng phù hợp với sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da sau treatment, da dễ đỏ hoặc da chịu tác động của ô nhiễm.

Trong tương lai, nếu có thêm nghiên cứu lâm sàng trên da người, Paeonia Lactiflora Leaf Water có thể được định vị rõ hơn trong nhóm nguyên liệu làm dịu – chống oxy hóa – bảo vệ hàng rào da – hỗ trợ phục hồi da.


10. Kết luận

Paeonia Lactiflora Leaf Water là một thành phần thực vật có tiềm năng trong mỹ phẩm và dược mỹ phẩm, đặc biệt ở các công thức hướng đến chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da. Thành phần này có nguồn gốc từ lá Paeonia lactiflora, một loài thực vật đã được nghiên cứu rộng ở phần rễ và ngày càng được quan tâm ở phần thân, lá.

Giá trị của Paeonia Lactiflora Leaf Water không nằm ở tác dụng điều trị mạnh, mà ở khả năng bổ sung tính dịu nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da và tạo nền thực vật cao cấp cho công thức. Các nghiên cứu trên thân và lá Paeonia cho thấy lá chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học như flavonoid, tannin, phenol và monoterpene glycoside, đồng thời có khả năng chống oxy hóa đáng chú ý.

Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp trên Paeonia Lactiflora Leaf Water vẫn còn hạn chế. Khi sử dụng trong mỹ phẩm, nên định vị thành phần này ở mức hợp lý: hỗ trợ chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu, bảo vệ da và tăng giá trị cảm quan cho sản phẩm. Nếu được chuẩn hóa tốt hơn và có thêm thử nghiệm lâm sàng, đây có thể trở thành nguyên liệu đáng chú ý trong nhóm skincare thực vật cao cấp và dược mỹ phẩm dịu nhẹ.


11. Nguồn tham khảo

  1. https://cosmileeurope.eu/inci/detail/20031/paeonia-lactiflora-leaf-cell-extract/ — COSMILE Europe
  2. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0378874121002129 — Ning-Ning Tong, Xiao-Yang Zhou, Li-Ping Peng, Zheng-An Liu, Qing-Yan Shu
  3. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33558884/ — Ning-Ning Tong, Xiao-Yang Zhou, Li-Ping Peng, Zheng-An Liu, Qing-Yan Shu
  4. https://link.springer.com/article/10.1007/s11694-025-03738-0 — Changhai Sun, Ping Xiu, Yumeng Zhang, Huinan Cui, Pingyuan Wang, Shushuang Shen

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đặt Lịch Còn 2 Lịch Trống