1. Giới thiệu tổng quan
Ophiopogon Japonicus Root Extract là chiết xuất từ rễ cây Ophiopogon japonicus, thường gọi là Mạch môn đông. Đây là hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên, được dùng trong mỹ phẩm với vai trò dưỡng da, làm dịu, giữ ẩm và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da. CosIng ghi nhận thành phần này có chức năng skin conditioning và tonic trong mỹ phẩm.
2. Cấu trúc hóa học và đặc tính sinh học
Hoạt chất này không phải một phân tử đơn lẻ mà là hỗn hợp sinh học gồm polysaccharide, steroidal saponin, homoisoflavonoid, flavonoid và phenolic compound. Trong đó, polysaccharide và saponin được xem là nhóm hoạt chất quan trọng của Ophiopogon japonicus.
Đặc tính nổi bật:
- Dưỡng ẩm và hỗ trợ hàng rào da.
- Chống oxy hóa.
- Làm dịu da.
- Hỗ trợ giảm phản ứng viêm nhẹ.
- Tăng cảm giác mềm mại và khỏe da.
3. Ứng dụng trong y học
Trong y học cổ truyền Đông Á, rễ Ophiopogon japonicus được dùng trong các bài thuốc liên quan đến hô hấp, tim mạch và tình trạng khô. Nghiên cứu hiện đại ghi nhận polysaccharide từ cây này có các hoạt tính như điều hòa miễn dịch, bảo vệ tim mạch, hỗ trợ chuyển hóa đường, bảo vệ thận và chống oxy hóa.
Tuy nhiên, trong mỹ phẩm, hoạt chất này không được xem là thuốc điều trị bệnh mà chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ chăm sóc và bảo vệ da.
4. Ứng dụng trong mỹ phẩm
Ophiopogon Japonicus Root Extract được dùng trong:
- Kem dưỡng ẩm.
- Serum phục hồi da.
- Sản phẩm làm dịu da nhạy cảm.
- Kem chống lão hóa nhẹ.
- Sản phẩm hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
- Dược mỹ phẩm dành cho da khô, yếu, dễ kích ứng.
Hoạt chất giàu fructosan/polysaccharide từ rễ Ophiopogon japonicus được mô tả có khả năng hỗ trợ chức năng hàng rào da, tăng liên kết lớp thượng bì và cải thiện tổ chức lipid biểu bì.
5. Hiệu quả vượt trội của hoạt chất
So với các hoạt chất tác động mạnh như retinol hoặc AHA/BHA, Ophiopogon Japonicus Root Extract thiên về phục hồi, làm dịu và củng cố hàng rào da. Đây là lợi thế lớn trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc da sau treatment.
Giá trị nổi bật nằm ở khả năng vừa cấp ẩm, vừa hỗ trợ cấu trúc bảo vệ tự nhiên của da mà ít gây kích ứng hơn các hoạt chất hoạt tính mạnh.
6. Các nghiên cứu lâm sàng và khoa học
Một tổng quan trên Frontiers in Nutrition cho thấy polysaccharide từ Ophiopogon japonicus có nhiều hoạt tính sinh học, gồm bảo vệ tim mạch, điều hòa miễn dịch, hỗ trợ chuyển hóa và bảo vệ thận.
Một bài tổng quan về dược liệu học ghi nhận steroidal saponin và homoisoflavonoid là hai nhóm hoạt chất chính của Ophiopogon japonicus, có nhiều hoạt tính dược lý đáng chú ý.
Dữ liệu từ SILAB về hoạt chất COHESIUM® cho biết chiết xuất giàu fructosan từ củ/rễ Ophiopogon japonicus hỗ trợ hàng rào da bằng cách thúc đẩy biệt hóa tế bào sừng, tăng liên kết lớp thượng bì và tối ưu lipid biểu bì.
7. Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng
Hoạt chất này nhìn chung được xem là dịu nhẹ. Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Da quá nhạy cảm nên thử trước ở vùng nhỏ.
- Người dị ứng thực vật nên thận trọng.
- Không dùng trên vết thương hở.
- Không xem sản phẩm chứa hoạt chất này là thuốc điều trị viêm da, chàm hoặc bệnh lý da.
- Nên kết hợp kem chống nắng nếu dùng trong quy trình phục hồi/chống lão hóa ban ngày.
8. Thương hiệu mỹ phẩm hoặc sản phẩm ứng dụng hoạt chất này
Một số nhà cung cấp/nguyên liệu và sản phẩm có dùng hoạt chất này:
- SILAB – COHESIUM®: hoạt chất từ Ophiopogon japonicus, định hướng dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào da.
- Morechem – OGP-Complex: phức hợp có Ophiopogon Japonicus Root Extract.
- Dermalab Ophiopogon Root Extract: nguyên liệu mỹ phẩm chứa Ophiopogon Japonicus Root Extract.
Khi chọn sản phẩm, nên kiểm tra bảng INCI có tên Ophiopogon Japonicus Root Extract.
9. Định hướng phát triển và xu hướng tương lai
Hoạt chất này phù hợp xu hướng:
- Mỹ phẩm phục hồi hàng rào da.
- Dược mỹ phẩm cho da nhạy cảm.
- Thành phần thực vật giàu polysaccharide.
- Chăm sóc da sau treatment.
- Công thức dưỡng ẩm sinh học, giảm mất nước qua biểu bì.
Trong tương lai, Ophiopogon Japonicus Root Extract có thể được dùng nhiều hơn trong kem phục hồi, serum cấp ẩm sâu và sản phẩm hỗ trợ da yếu hàng rào bảo vệ.
10. Kết luận
Ophiopogon Japonicus Root Extract là hoạt chất thực vật có giá trị trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa và củng cố hàng rào bảo vệ da. Điểm mạnh của hoạt chất không nằm ở tác động điều trị mạnh, mà ở khả năng hỗ trợ làn da ổn định, mềm mại và khỏe hơn trong các công thức phục hồi chuyên sâu.
11. Nguồn tham khảo
- https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/details/57884 — European Commission CosIng
- https://www.frontiersin.org/journals/nutrition/articles/10.3389/fnut.2024.1484865/full — Wang
- https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S037887411630037X — Chen
- https://www.silab.fr/en/products/skincare/61/cohesium — SILAB
- https://www.specialchem.com/cosmetics/inci-ingredients/ophiopogon-japonicus-root-extract — SpecialChem
- https://patents.google.com/patent/WO2009138702A2/en — Jean Paufique
